(Top Banner Ad)
stone fruit
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

stone fruit

UK: /ˈstəʊn fruːt/ • US: /ˈstoʊn fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

quả hạch trái cây hạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit with a hard stony pit (or 'stone') surrounding the seed.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có một hạch cứng (hoặc 'hột/hạch') bao quanh hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peaches, plums, and cherries are all examples of stone fruit."

    "Đào, mận và anh đào đều là những ví dụ về quả hạch."

  • "Stone fruit is delicious in pies and jams."

    "Quả hạch rất ngon khi làm bánh nướng và mứt."

  • "We bought a variety of stone fruits at the farmer's market."

    "Chúng tôi đã mua nhiều loại quả hạch ở chợ nông sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone Hạt cứng (của quả), hạch
Noun fruit Quả, trái cây
Verb stone Lấy hột/hạch ra (khỏi quả)
Adjective stoneless Không có hột/hạch
Adjective fruity Có vị/mùi trái cây, nhiều trái cây

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Latin
fructus
Old French
fruit
English
stone fruit

Nguồn gốc tên gọi "stone fruit"

Cái tên "stone fruit" là một từ ghép mô tả trực tiếp đặc điểm của loại quả này. "Stone" trong tiếng Anh có nghĩa là đá, nhưng ở đây ám chỉ phần hạt cứng như đá (còn gọi là hạch hoặc hột) nằm ở trung tâm của quả. Các loại quả như đào, mận, mơ, cherry đều có một hạt cứng bên trong, khác với các loại quả có nhiều hạt nhỏ hoặc hạt mềm. Từ "fruit" chỉ đơn giản là trái cây.

Usage Note

Thuật ngữ 'stone fruit' dùng để chỉ một nhóm các loại trái cây có chung đặc điểm là có một hạch cứng bao quanh hạt. Các loại trái cây này thường có thịt mềm và mọng nước. Phân biệt với 'berry' (quả mọng) thường có nhiều hạt nhỏ và không có hạch cứng, hoặc 'pome fruit' (quả táo) có hạt chứa trong lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone fruit
  • ripe ripe stone fruit
    (trái cây có hạch chín)
  • fresh fresh stone fruit
    (trái cây có hạch tươi)
  • sweet sweet stone fruit
    (trái cây có hạch ngọt)
  • juicy juicy stone fruit
    (trái cây có hạch mọng nước)
  • seasonal seasonal stone fruit
    (trái cây có hạch theo mùa)
Verb + stone fruit
  • eat eat stone fruit
    (ăn trái cây có hạch)
  • pick pick stone fruit
    (hái trái cây có hạch)
  • grow grow stone fruit
    (trồng trái cây có hạch)
  • pit pit stone fruit
    (lấy hạch/hột ra khỏi trái cây có hạch)
  • preserve preserve stone fruit
    (bảo quản trái cây có hạch)
Noun + stone fruit
  • stone fruit stone fruit season
    (mùa trái cây có hạch)
  • stone fruit stone fruit tree
    (cây trái cây có hạch)
  • stone fruit stone fruit orchard
    (vườn cây ăn trái có hạch)
  • stone fruit stone fruit jam
    (mứt trái cây có hạch)

Idioms

  • stone fruit season

    Mùa trái cây có hạch (chỉ thời điểm các loại quả như đào, mận, mơ chín rộ và có sẵn)

    "I love summer because it's stone fruit season, and I can enjoy fresh peaches and plums."

    (Tôi yêu mùa hè vì đó là mùa trái cây có hạch, và tôi có thể thưởng thức đào và mận tươi.)

  • a bowl of mixed stone fruit

    Một tô/bát trái cây có hạch hỗn hợp

    "For dessert, we had a simple but delicious bowl of mixed stone fruit."

    (Để tráng miệng, chúng tôi có một tô trái cây có hạch hỗn hợp đơn giản nhưng ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone fruit

noun
Lật mặt

Một loại quả có một hạch cứng (hoặc 'hột/hạch') bao quanh hạt.

"Peaches, plums, and cherries are all examples of stone fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store sells stone fruits, they are usually cheaper in the summer.
Nếu cửa hàng bán các loại quả hạch, chúng thường rẻ hơn vào mùa hè.
Phủ định
When you don't refrigerate stone fruits, they don't stay fresh for long.
Khi bạn không bảo quản các loại quả hạch trong tủ lạnh, chúng sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If I eat too many stone fruits, do I get an upset stomach?
Nếu tôi ăn quá nhiều quả hạch, tôi có bị đau bụng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves stone fruits in the summer.
Cô ấy thích ăn trái cây hạch vào mùa hè.
Phủ định
They do not sell stone fruits at this store.
Họ không bán trái cây hạch ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Do you eat stone fruits often?
Bạn có thường ăn trái cây hạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone fruit".

Biểu tượng của mùa hè và sự tươi mới

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, "stone fruit" thường gắn liền với mùa hè. Sự xuất hiện của đào, mận, mơ và cherry tươi ngon trên thị trường là dấu hiệu rõ rệt của mùa hè, mang đến cảm giác tươi mới, ngọt ngào và gắn kết với các hoạt động ngoài trời, dã ngoại. Nhiều món tráng miệng truyền thống mùa hè như bánh đào (peach cobbler/pie) hay bánh cherry (cherry pie) sử dụng các loại quả này.

Đa dạng trong ẩm thực

Trái cây có hạch không chỉ được ăn tươi mà còn rất phổ biến trong chế biến ẩm thực. Chúng được dùng làm mứt, thạch, nước sốt, salad, đồ nướng (như bánh nướng, tart), và thậm chí cả đồ uống có cồn như rượu mạnh làm từ mận (plum brandy) hoặc các loại cocktail trái cây. Đặc tính ngọt, chua nhẹ và mọng nước của chúng làm tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.