(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stone fruit
B1

stone fruit

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả hạch trái cây hạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stone fruit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả có một hạch cứng (hoặc 'hột/hạch') bao quanh hạt.

Definition (English Meaning)

A fruit with a hard stony pit (or 'stone') surrounding the seed.

Ví dụ Thực tế với 'Stone fruit'

  • "Peaches, plums, and cherries are all examples of stone fruit."

    "Đào, mận và anh đào đều là những ví dụ về quả hạch."

  • "Stone fruit is delicious in pies and jams."

    "Quả hạch rất ngon khi làm bánh nướng và mứt."

  • "We bought a variety of stone fruits at the farmer's market."

    "Chúng tôi đã mua nhiều loại quả hạch ở chợ nông sản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stone fruit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stone fruit (số nhiều: stone fruits)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

peach(quả đào)
plum(quả mận)
cherry(quả anh đào)
apricot(quả mơ)
nectarine(quả xuân đào)
mango(quả xoài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Stone fruit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'stone fruit' dùng để chỉ một nhóm các loại trái cây có chung đặc điểm là có một hạch cứng bao quanh hạt. Các loại trái cây này thường có thịt mềm và mọng nước. Phân biệt với 'berry' (quả mọng) thường có nhiều hạt nhỏ và không có hạch cứng, hoặc 'pome fruit' (quả táo) có hạt chứa trong lõi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stone fruit'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store sells stone fruits, they are usually cheaper in the summer.
Nếu cửa hàng bán các loại quả hạch, chúng thường rẻ hơn vào mùa hè.
Phủ định
When you don't refrigerate stone fruits, they don't stay fresh for long.
Khi bạn không bảo quản các loại quả hạch trong tủ lạnh, chúng sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If I eat too many stone fruits, do I get an upset stomach?
Nếu tôi ăn quá nhiều quả hạch, tôi có bị đau bụng không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves stone fruits in the summer.
Cô ấy thích ăn trái cây hạch vào mùa hè.
Phủ định
They do not sell stone fruits at this store.
Họ không bán trái cây hạch ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Do you eat stone fruits often?
Bạn có thường ăn trái cây hạch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)