(Top Banner Ad)
apt to
B2
Adjective Phrase B2 General

apt to

UK: /æpt tuː/ • US: /æpt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

có khuynh hướng có xu hướng có khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a natural tendency or disposition to do something; likely to do something.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng tự nhiên hoặc có xu hướng làm gì đó; có khả năng làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Young children are apt to ask a lot of questions."

    "Trẻ nhỏ thường có xu hướng đặt rất nhiều câu hỏi."

  • "Without careful planning, the project is apt to fail."

    "Nếu không có kế hoạch cẩn thận, dự án có khả năng thất bại."

  • "He's apt to forget his keys, so I always remind him."

    "Anh ấy hay quên chìa khóa, nên tôi luôn nhắc anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apt có khuynh hướng, có khả năng (dễ xảy ra)
Adverb aptly một cách thích hợp, đúng đắn
Noun aptitude năng khiếu, khả năng bẩm sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
English
apt
English
apt to

Nguồn gốc của 'apt'

Từ 'apt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptus', có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'phù hợp'. Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó vừa vặn một cách hoàn hảo. Sau đó, nó phát triển để chỉ sự có xu hướng hoặc có khả năng làm điều gì đó. 'Apt to' mở rộng ý nghĩa này để chỉ một khả năng hoặc khuynh hướng cụ thể.

Usage Note

"Apt to" thường được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc xu hướng xảy ra một điều gì đó. Nó mang sắc thái tự nhiên, vốn có. Thường đi kèm với những điều không mong muốn hoặc tiêu cực, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy. Cần phân biệt với "likely to", "prone to", "liable to". "Likely to" mang tính khách quan hơn, dựa trên bằng chứng hoặc dự đoán. "Prone to" nhấn mạnh xu hướng dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó tiêu cực. "Liable to" thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý hoặc hậu quả tiêu cực.

Prepositions

to

"to" là một phần không thể thiếu của cụm "apt to". Nó chỉ hướng đến hành động hoặc trạng thái mà chủ ngữ có xu hướng thực hiện hoặc trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apt to
  • particularly particularly apt to
    (đặc biệt có khả năng)
  • especially especially apt to
    (đặc biệt dễ)
  • more more apt to
    (dễ hơn, có khuynh hướng hơn)
Verb + apt to
  • be be apt to
    (có khả năng, có khuynh hướng)
  • seem seem apt to
    (dường như có khả năng)

Idioms

  • Children are apt to believe what adults tell them.

    Trẻ con thường có xu hướng tin vào những gì người lớn nói.

    "During the summer, it is apt to rain in the afternoons."

    (Vào mùa hè, buổi chiều thường có khả năng mưa.)

  • People who talk a lot are apt to make mistakes.

    Những người nói nhiều thường dễ mắc lỗi.

    "If you leave milk outside, it is apt to go bad."

    (Nếu bạn để sữa bên ngoài, nó dễ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apt to

Adjective Phrase
Lật mặt

Có khuynh hướng tự nhiên hoặc có xu hướng làm gì đó; có khả năng làm gì đó.

"Young children are apt to ask a lot of questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is apt to make mistakes when he is tired.
Anh ấy có xu hướng mắc lỗi khi mệt mỏi.
Phủ định
Hardly had he finished one task than he was apt to start another.
Anh ấy vừa mới hoàn thành một nhiệm vụ thì đã có xu hướng bắt đầu một nhiệm vụ khác.
Nghi vấn
Should he be apt to fall behind, would additional support be provided?
Nếu anh ấy có xu hướng bị tụt lại phía sau, liệu có được cung cấp hỗ trợ bổ sung không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being apt to make mistakes because she's been learning a new system.
Cô ấy có vẻ hay mắc lỗi vì cô ấy đang học một hệ thống mới.
Phủ định
He hasn't been being apt to lose his temper lately, which is a good sign.
Gần đây anh ấy không có vẻ dễ mất bình tĩnh, đó là một dấu hiệu tốt.
Nghi vấn
Has the software been being apt to crash since the last update?
Phần mềm có vẻ dễ bị sập từ bản cập nhật cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apt to".

Tính chủ động và dự đoán

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường đánh giá cao khả năng dự đoán các sự kiện và hành vi. Việc sử dụng 'apt to' cho thấy sự hiểu biết về các xu hướng và khả năng xảy ra, điều này có thể được coi là dấu hiệu của sự thông minh và chuẩn bị kỹ lưỡng.