(Top Banner Ad)
likely to
B1
Tính từ B1 Chung

likely to

UK: /ˈlaɪkli tuː/ • US: /ˈlaɪkli tuː/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng có lẽ rất có thể khả năng cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high probability of occurring or being true.

Vietnamese Meaning

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's likely to rain tomorrow."

    "Ngày mai có khả năng cao sẽ mưa."

  • "She is likely to succeed in her career."

    "Cô ấy có khả năng cao sẽ thành công trong sự nghiệp của mình."

  • "The company is likely to announce its new product next month."

    "Công ty có khả năng cao sẽ công bố sản phẩm mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likely có khả năng, có lẽ
Noun likelihood khả năng, sự có thể
Adverb unlikely không có khả năng, khó có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'likely'

Từ 'likely' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līclīc', có nghĩa là 'tương tự' hoặc 'có khả năng'. Nó liên quan đến từ 'like' (giống như). Ban đầu, nó dùng để so sánh, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa chỉ khả năng xảy ra điều gì đó. Thật thú vị phải không?

Usage Note

"Likely to" thường được sử dụng để diễn tả khả năng một sự việc, hành động hoặc tình huống sẽ xảy ra. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên thể (bare infinitive) sau 'to'. Mức độ khả năng cao hơn so với 'possibly' hoặc 'may', nhưng thấp hơn so với 'certainly' hoặc 'definitely'. Cần phân biệt với 'liable to', dù đôi khi được dùng tương tự, nhưng 'liable to' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likely to
  • more more likely to
    (có khả năng hơn)
  • most most likely to
    (có khả năng nhất)
  • highly highly likely to
    (rất có khả năng)
Verb + likely to
  • seem seem likely to
    (có vẻ có khả năng)
  • appear appear likely to
    (hiển nhiên là có khả năng)
  • be be likely to
    (có khả năng)

Idioms

  • not likely

    không đời nào, không thể nào

    "Will he win the election? Not likely!"

    (Anh ta có thắng cử không? Không đời nào!)

  • more than likely

    rất có thể, hầu như chắc chắn

    "It's more than likely that it will rain tomorrow."

    (Rất có thể ngày mai sẽ mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likely to

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

"It's likely to rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is likely to win the competition is obvious.
Việc anh ấy có khả năng thắng cuộc thi là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she is likely to accept the offer isn't certain.
Việc cô ấy có khả năng chấp nhận lời đề nghị hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Is it likely that they will arrive on time?
Liệu họ có khả năng đến đúng giờ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being likely to succeed motivates him to work harder.
Việc có khả năng thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
Not being likely to rain didn't stop us from planning the picnic.
Việc có vẻ không mưa không ngăn cản chúng tôi lên kế hoạch cho buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Is being likely to be chosen making her nervous?
Việc có khả năng được chọn có làm cô ấy lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likely to".

Dự báo thời tiết và 'likely'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'likely to rain' rất phổ biến trong các bản tin dự báo thời tiết. Nó thể hiện sự không chắc chắn tuyệt đối, và nhấn mạnh rằng dự báo chỉ là ước tính dựa trên dữ liệu.