likely to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a high probability of occurring or being true.
Vietnamese Meaning
Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's likely to rain tomorrow."
"Ngày mai có khả năng cao sẽ mưa."
-
"She is likely to succeed in her career."
"Cô ấy có khả năng cao sẽ thành công trong sự nghiệp của mình."
-
"The company is likely to announce its new product next month."
"Công ty có khả năng cao sẽ công bố sản phẩm mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | likely | có khả năng, có lẽ |
| Noun | likelihood | khả năng, sự có thể |
| Adverb | unlikely | không có khả năng, khó có thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Likely to" thường được sử dụng để diễn tả khả năng một sự việc, hành động hoặc tình huống sẽ xảy ra. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên thể (bare infinitive) sau 'to'. Mức độ khả năng cao hơn so với 'possibly' hoặc 'may', nhưng thấp hơn so với 'certainly' hoặc 'definitely'. Cần phân biệt với 'liable to', dù đôi khi được dùng tương tự, nhưng 'liable to' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
more more likely to (có khả năng hơn)
-
most most likely to (có khả năng nhất)
-
highly highly likely to (rất có khả năng)
-
seem seem likely to (có vẻ có khả năng)
-
appear appear likely to (hiển nhiên là có khả năng)
-
be be likely to (có khả năng)
Idioms
-
not likely
không đời nào, không thể nào
"Will he win the election? Not likely!"
(Anh ta có thắng cử không? Không đời nào!)
-
more than likely
rất có thể, hầu như chắc chắn
"It's more than likely that it will rain tomorrow."
(Rất có thể ngày mai sẽ mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
likely to
Tính từCó khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
"It's likely to rain tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is likely to win the competition is obvious. |
Việc anh ấy có khả năng thắng cuộc thi là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she is likely to accept the offer isn't certain. |
Việc cô ấy có khả năng chấp nhận lời đề nghị hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is it likely that they will arrive on time? |
Liệu họ có khả năng đến đúng giờ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being likely to succeed motivates him to work harder. |
Việc có khả năng thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | Not being likely to rain didn't stop us from planning the picnic. |
Việc có vẻ không mưa không ngăn cản chúng tôi lên kế hoạch cho buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Is being likely to be chosen making her nervous? |
Việc có khả năng được chọn có làm cô ấy lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likely to".
