(Top Banner Ad)
aquatic bird
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh thái học

aquatic bird

UK: /əˈkwætɪk bɜːd/ • US: /əˈkwætɪk bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim nước loài chim sống dưới nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that lives on or around water.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sống trên hoặc xung quanh nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ducks and swans are common examples of aquatic birds."

    "Vịt và thiên nga là những ví dụ phổ biến về các loài chim nước."

  • "Many aquatic birds have webbed feet to help them swim."

    "Nhiều loài chim nước có chân màng để giúp chúng bơi."

  • "Oil spills can be devastating to aquatic bird populations."

    "Sự cố tràn dầu có thể gây hậu quả tàn khốc cho quần thể chim nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước
Noun aviary chuồng chim lớn

Synonyms

Antonyms

terrestrial bird (chim sống trên cạn)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Nguồn gốc của 'aquatic bird'

Cụm từ 'aquatic bird' đơn giản là sự kết hợp của 'aquatic' (thuộc về nước), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aquaticus', và 'bird' (chim), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bird'. Vì vậy, nó chỉ đơn giản là một loài chim sống hoặc kiếm ăn ở môi trường nước.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài chim có môi trường sống liên quan đến nước, bao gồm chim biển, chim nước ngọt, và các loài chim lội nước. Sự khác biệt với các loài chim khác nằm ở khả năng thích nghi với môi trường sống dưới nước hoặc gần nước để kiếm ăn và sinh tồn. Ví dụ, 'waterfowl' chỉ các loài chim bơi lội, 'seabird' chỉ chim biển, trong khi 'aquatic bird' có phạm vi rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic bird
  • common common aquatic bird
    (loài chim nước phổ biến)
  • rare rare aquatic bird
    (loài chim nước quý hiếm)
Verb + aquatic bird
  • observe observe an aquatic bird
    (quan sát một loài chim nước)
  • protect protect aquatic birds
    (bảo vệ các loài chim nước)

Idioms

  • Like water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt (không ảnh hưởng gì)

    "He tried to criticize her, but it was like water off a duck's back."

    (Anh ta cố gắng chỉ trích cô ấy, nhưng chẳng khác gì nước đổ đầu vịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic bird

Danh từ
Lật mặt

Một loài chim sống trên hoặc xung quanh nước.

"Ducks and swans are common examples of aquatic birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aquatic bird, which nests near the lake, is a protected species.
Loài chim nước, loài làm tổ gần hồ, là một loài được bảo vệ.
Phủ định
That is not an aquatic bird that you saw, which actually lives in the forest.
Đó không phải là một con chim nước mà bạn đã thấy, con vật đó thực sự sống trong rừng.
Nghi vấn
Is that an aquatic bird whose feathers are exceptionally colorful?
Đó có phải là một con chim nước có bộ lông đặc biệt sặc sỡ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wildlife expert is going to study the aquatic bird population in the wetlands.
Chuyên gia về động vật hoang dã sẽ nghiên cứu quần thể chim nước ở vùng đất ngập nước.
Phủ định
They are not going to build a resort near the lake because it is going to disturb the aquatic birds.
Họ sẽ không xây dựng khu nghỉ dưỡng gần hồ vì nó sẽ làm ảnh hưởng đến các loài chim nước.
Nghi vấn
Is she going to photograph that rare aquatic bird during her trip?
Cô ấy có định chụp ảnh loài chim nước quý hiếm đó trong chuyến đi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic bird".

Ý nghĩa văn hóa của chim nước

Trong nhiều nền văn hóa, các loài chim nước thường tượng trưng cho sự tự do, sự thích nghi và khả năng vượt qua khó khăn. Ví dụ, vịt thường được xem là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng trong văn hóa phương Đông.