(Top Banner Ad)
pelican
B1
danh từ B1 Động vật học

pelican

UK: /ˈpelɪkən/ • US: /ˈpɛlɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

bồ nông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large gregarious waterbird with a long bill, an extensible throat pouch for scooping up fish, and typically white plumage.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nước lớn sống thành đàn với mỏ dài, túi họng có thể co giãn để xúc cá và bộ lông thường có màu trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pelican soared above the ocean, searching for its next meal."

    "Con bồ nông bay vút trên đại dương, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó."

  • "We watched the pelicans diving into the water for fish."

    "Chúng tôi đã xem những con bồ nông lao xuống nước bắt cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelican chim bồ nông
Noun pelicanry tập đoàn chim bồ nông, bầy chim bồ nông

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pelican
Old French
pellicane
Late Latin
pelicānus
Ancient Greek
πελεκάν (pelekán)

Nguồn gốc tên gọi

Từ "pelican" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "pelekán". Từ này được cho là có liên quan đến "pelékys", nghĩa là "rìu", ám chỉ hình dạng chiếc mỏ lớn và dẹt đặc trưng của loài chim này, hoặc cách chúng dùng mỏ để bắt cá. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Pelican là một loài chim dễ nhận biết nhờ cái túi dưới mỏ đặc trưng của nó. Túi này được sử dụng như một chiếc lưới để bắt cá. Chúng thường sống gần các vùng nước ấm và là biểu tượng của sự thịnh vượng ở một số nền văn hóa.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a flock of pelicans', 'pelicans on the shore'. 'of' thường dùng để chỉ số lượng hoặc nhóm, 'on' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pelican
  • great great pelican
    (bồ nông lớn (một loài cụ thể))
  • white white pelican
    (bồ nông trắng (một loài cụ thể))
  • brown brown pelican
    (bồ nông nâu (một loài cụ thể))
  • young young pelican
    (bồ nông con)
Verb + pelican (pelican as subject)
  • catch a pelican catches fish
    (một con bồ nông bắt cá)
  • dive pelicans dive for fish
    (bồ nông lặn bắt cá)
  • fly pelicans fly in formation
    (bồ nông bay theo đội hình)
Noun + pelican (parts of a pelican)
  • beak pelican's beak
    (mỏ bồ nông)
  • pouch pelican's pouch
    (túi họng của bồ nông)

Idioms

  • pelican crossing

    Lối sang đường dành cho người đi bộ (có đèn tín hiệu, nơi đèn đỏ cho xe và đèn xanh cho người đi bộ được kiểm soát tự động hoặc bằng nút bấm, phổ biến ở Anh)

    "Be careful when you cross the road, always use the pelican crossing."

    (Hãy cẩn thận khi băng qua đường, hãy luôn sử dụng lối sang đường ưu tiên cho người đi bộ.)

  • the pelican in her piety

    Bồ nông trong đức hạnh (một hình ảnh biểu tượng lịch sử về lòng vị tha, sự hy sinh và lòng từ thiện, thường thấy trong huy hiệu và nghệ thuật tôn giáo, ám chỉ truyền thuyết bồ nông mẹ tự mổ ngực cho con ăn)

    "The medieval tapestry depicted 'the pelican in her piety' feeding her young."

    (Tấm thảm thêu thời Trung cổ miêu tả 'bồ nông trong đức hạnh' đang cho con ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelican

danh từ
Lật mặt

Một loài chim nước lớn sống thành đàn với mỏ dài, túi họng có thể co giãn để xúc cá và bộ lông thường có màu trắng.

"The pelican soared above the ocean, searching for its next meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a pelican's pouch is full, it rests on the water.
Nếu túi của một con bồ nông đầy, nó sẽ nghỉ ngơi trên mặt nước.
Phủ định
When a pelican is disturbed, it doesn't hesitate to fly away.
Khi một con bồ nông bị làm phiền, nó không ngần ngại bay đi.
Nghi vấn
If a pelican feels threatened, does it attack?
Nếu một con bồ nông cảm thấy bị đe dọa, nó có tấn công không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pelican was seen fishing near the shore.
Con bồ nông đã được nhìn thấy đang bắt cá gần bờ.
Phủ định
The pelican was not disturbed by the tourists.
Con bồ nông không bị làm phiền bởi khách du lịch.
Nghi vấn
Was the pelican affected by the oil spill?
Con bồ nông có bị ảnh hưởng bởi sự cố tràn dầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fishermen return, the pelican will have been waiting patiently for scraps for hours.
Đến khi những người đánh cá trở về, con bồ nông sẽ đã kiên nhẫn chờ đợi những mẩu vụn hàng giờ.
Phủ định
The pelican won't have been staying at this particular spot for too long; it prefers the open ocean.
Con bồ nông sẽ không ở lại địa điểm cụ thể này quá lâu; nó thích đại dương rộng lớn hơn.
Nghi vấn
Will the pelican have been flying all day by the time it reaches its nesting grounds?
Liệu con bồ nông có bay cả ngày khi nó đến khu vực làm tổ của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pelican's beak is used for catching fish.
Cái mỏ của con bồ nông được dùng để bắt cá.
Phủ định
The pelican's nest isn't on that island.
Tổ của con bồ nông không ở trên hòn đảo đó.
Nghi vấn
Is this the pelican's usual feeding ground?
Đây có phải là khu vực kiếm ăn quen thuộc của bồ nông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelican".

Biểu tượng của sự hy sinh và lòng từ thiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, chim bồ nông thường được coi là biểu tượng của sự hy sinh và lòng từ thiện. Theo một truyền thuyết cổ xưa, khi không có thức ăn, chim bồ nông mẹ sẽ tự mổ vào ngực mình để cho con non bú máu của mình, cứu sống chúng. Hình ảnh này đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho tình mẫu tử vô bờ bến và sự hy sinh của Chúa Kitô.