archival research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of collecting and evaluating evidence from archives (primary sources) concerning the past.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng từ các kho lưu trữ (nguồn sơ cấp) liên quan đến quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historian conducted archival research at the National Archives to find primary sources for her book."
"Nhà sử học đã tiến hành nghiên cứu lưu trữ tại Cục Lưu trữ Quốc gia để tìm các nguồn sơ cấp cho cuốn sách của cô ấy."
-
"Archival research is crucial for understanding past events and trends."
"Nghiên cứu lưu trữ là rất quan trọng để hiểu các sự kiện và xu hướng trong quá khứ."
-
"The project relied heavily on archival research to uncover new information."
"Dự án phụ thuộc nhiều vào nghiên cứu lưu trữ để khám phá thông tin mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Archival research thường liên quan đến việc truy cập và phân tích các tài liệu gốc như thư từ, báo cáo, nhật ký, hình ảnh và các tài liệu khác được lưu trữ trong các kho lưu trữ. Nó nhấn mạnh tính xác thực và bối cảnh lịch sử của thông tin. Khác với các loại hình nghiên cứu khác dựa vào nguồn thứ cấp, archival research tìm đến nguồn sơ cấp để có cái nhìn trực tiếp về các sự kiện và tư tưởng trong quá khứ. Tính chất của nghiên cứu này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng và khả năng phân tích, diễn giải các tài liệu cổ.
Prepositions
Ví dụ: 'archival research in local history' (nghiên cứu lưu trữ về lịch sử địa phương), 'archival research on 20th-century politics' (nghiên cứu lưu trữ về chính trị thế kỷ 20), 'archival research for a biography' (nghiên cứu lưu trữ cho một cuốn tiểu sử). Các giới từ này cho biết lĩnh vực, chủ đề hoặc mục đích của nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive archival research (nghiên cứu lưu trữ sâu rộng)
-
thorough archival research (nghiên cứu lưu trữ kỹ lưỡng)
-
historical archival research (nghiên cứu lưu trữ lịch sử)
-
conduct archival research (tiến hành nghiên cứu lưu trữ)
-
undertake archival research (thực hiện nghiên cứu lưu trữ)
-
perform archival research (thực hiện nghiên cứu lưu trữ)
-
rely on archival research (dựa vào nghiên cứu lưu trữ)
Idioms
-
digging in the archives
nghiên cứu sâu vào các tài liệu lưu trữ (nghĩa bóng: tìm kiếm thông tin từ quá khứ)
"The journalist spent weeks digging in the archives to uncover the truth."
(Nhà báo đã dành nhiều tuần nghiên cứu sâu trong các tài liệu lưu trữ để khám phá ra sự thật.)
-
dusting off the archives
xem lại các tài liệu lưu trữ cũ (thường là sau một thời gian dài)
"The museum is dusting off the archives to create a new exhibit."
(Bảo tàng đang xem lại các tài liệu lưu trữ cũ để tạo ra một cuộc triển lãm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archival research
Danh từQuá trình thu thập và đánh giá bằng chứng từ các kho lưu trữ (nguồn sơ cấp) liên quan đến quá khứ.
"The historian conducted archival research at the National Archives to find primary sources for her book."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers should conduct archival research to verify historical facts. |
Các nhà nghiên cứu nên tiến hành nghiên cứu lưu trữ để xác minh các sự kiện lịch sử. |
| Phủ định | You must not neglect archival research if you want a comprehensive understanding. |
Bạn không được bỏ qua nghiên cứu lưu trữ nếu bạn muốn có một sự hiểu biết toàn diện. |
| Nghi vấn | Could archival research help us uncover new insights about the past? |
Nghiên cứu lưu trữ có thể giúp chúng ta khám phá những hiểu biết mới về quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archival research".
