(Top Banner Ad)
primary source research
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu học thuật

primary source research

UK: /ˈpraɪməri sɔːs rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈpraɪmeri sɔːrs rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu nguồn sơ cấp nghiên cứu dựa trên tài liệu gốc nghiên cứu nguồn tài liệu ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of finding and analyzing original materials relevant to a research question. Primary sources provide firsthand testimony or direct evidence concerning a topic under investigation. These sources are created by individuals or entities who directly experienced the events or phenomena under study.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm và phân tích các tài liệu gốc liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu. Nguồn sơ cấp cung cấp lời khai trực tiếp hoặc bằng chứng trực tiếp liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Các nguồn này được tạo ra bởi các cá nhân hoặc tổ chức đã trực tiếp trải nghiệm các sự kiện hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historians rely heavily on primary source research to understand past events."

    "Các nhà sử học dựa nhiều vào nghiên cứu nguồn sơ cấp để hiểu các sự kiện trong quá khứ."

  • "The professor emphasized the importance of primary source research for accurate historical interpretation."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu nguồn sơ cấp để diễn giải lịch sử một cách chính xác."

  • "Her thesis involved extensive primary source research in the national archives."

    "Luận văn của cô ấy liên quan đến nghiên cứu nguồn sơ cấp sâu rộng trong các kho lưu trữ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary Sơ cấp, chính yếu, ban đầu
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết
Noun source Nguồn, gốc
Verb source Tìm kiếm nguồn, cung cấp
Noun research Nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

original source investigation (điều tra nguồn gốc ban đầu)first-hand account analysis (phân tích tài liệu trực tiếp)

Antonyms

secondary source analysis (phân tích nguồn thứ cấp)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Latin
surgere
Vulgar Latin
sursa
Old French
sourse
English
source
Old French
rechercher
English
research
Modern English
primary source research

Sự Ra Đời Của Khái Niệm

Cụm từ "primary source research" (nghiên cứu tài liệu gốc) không có một lịch sử hình thành duy nhất như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của ba từ riêng biệt với nguồn gốc phong phú. "Primary" (chính, sơ cấp) xuất phát từ tiếng Latin "primus" nghĩa là "đầu tiên". "Source" (nguồn) có gốc từ tiếng Latin "surgere" nghĩa là "nảy lên, trỗi dậy", chỉ nơi một dòng chảy bắt đầu hoặc nguồn gốc của điều gì đó. "Research" (nghiên cứu) đến từ tiếng Pháp cổ "rechercher", có nghĩa là "tìm kiếm lại" hoặc "khám phá kỹ lưỡng". Kết hợp lại, cụm từ này gói gọn ý tưởng về việc tìm kiếm và phân tích thông tin từ các tài liệu hoặc bằng chứng gốc, nguyên bản - một nền tảng quan trọng trong học thuật và khám phá tri thức.

Usage Note

Nghiên cứu nguồn sơ cấp tập trung vào các tài liệu gốc, chưa qua phân tích hoặc diễn giải bởi người khác. Điều này khác với 'secondary source research' (nghiên cứu nguồn thứ cấp), sử dụng các tài liệu đã được phân tích hoặc diễn giải.

Prepositions

on into

‘on’ (nghiên cứu về chủ đề gì đó dựa trên nguồn sơ cấp), ‘into’ (đi sâu vào phân tích nguồn sơ cấp). Ví dụ: Research on primary sources about the Vietnam War; delving into primary source research into the diaries of soldiers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary source research
  • conduct conduct primary source research
    (tiến hành nghiên cứu tài liệu gốc)
  • undertake undertake primary source research
    (thực hiện nghiên cứu tài liệu gốc)
  • perform perform primary source research
    (thực hiện nghiên cứu tài liệu gốc)
  • base base an argument on primary source research
    (dựa luận điểm vào nghiên cứu tài liệu gốc)
Adjective + primary source research
  • extensive extensive primary source research
    (nghiên cứu tài liệu gốc sâu rộng/mở rộng)
  • rigorous rigorous primary source research
    (nghiên cứu tài liệu gốc chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • in-depth in-depth primary source research
    (nghiên cứu tài liệu gốc chuyên sâu)
Noun / Phrase + primary source research
  • methods of methods of primary source research
    (các phương pháp nghiên cứu tài liệu gốc)
  • importance of the importance of primary source research
    (tầm quan trọng của nghiên cứu tài liệu gốc)
  • findings from findings from primary source research
    (các phát hiện từ nghiên cứu tài liệu gốc)

Idioms

  • grounded in primary source research

    có nền tảng vững chắc từ nghiên cứu tài liệu gốc

    "Her historical analysis is deeply grounded in primary source research."

    (Phân tích lịch sử của cô ấy có nền tảng vững chắc từ nghiên cứu tài liệu gốc.)

  • to delve into primary source research

    đi sâu vào/miệt mài nghiên cứu tài liệu gốc

    "To truly understand the event, we need to delve into primary source research."

    (Để thực sự hiểu sự kiện đó, chúng ta cần đi sâu vào nghiên cứu tài liệu gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary source research

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm và phân tích các tài liệu gốc liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu. Nguồn sơ cấp cung cấp lời khai trực tiếp hoặc bằng chứng trực tiếp liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Các nguồn này được tạo ra bởi các cá nhân hoặc tổ chức đã trực tiếp trải nghiệm các sự kiện hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.

"Historians rely heavily on primary source research to understand past events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary source research".

Nền Tảng Của Tri Thức Đáng Tin Cậy

Trong học thuật và báo chí phương Tây, nghiên cứu tài liệu gốc là nền tảng để xác minh thông tin và xây dựng các luận điểm đáng tin cậy. Nó được coi là kim chỉ nam để chống lại thông tin sai lệch và đảm bảo tính khách quan. Việc chỉ dựa vào các nguồn thứ cấp (bài phân tích, sách giáo khoa) mà không kiểm tra tài liệu gốc thường bị xem là thiếu nghiêm túc hoặc dễ dẫn đến sai sót.

Tầm Quan Trọng Trong Lịch Sử Học

Đối với các nhà sử học, nghiên cứu tài liệu gốc là điều cốt yếu. Họ dựa vào các văn bản, thư từ, nhật ký, báo cáo, và bằng chứng khảo cổ từ thời kỳ đang nghiên cứu để tái tạo lại quá khứ một cách chính xác nhất có thể. Điều này giúp tránh thiên kiến và cung cấp cái nhìn chân thực hơn về các sự kiện, con người và bối cảnh lịch sử, vượt qua các diễn giải đã có sẵn.