primary source research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of finding and analyzing original materials relevant to a research question. Primary sources provide firsthand testimony or direct evidence concerning a topic under investigation. These sources are created by individuals or entities who directly experienced the events or phenomena under study.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm kiếm và phân tích các tài liệu gốc liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu. Nguồn sơ cấp cung cấp lời khai trực tiếp hoặc bằng chứng trực tiếp liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Các nguồn này được tạo ra bởi các cá nhân hoặc tổ chức đã trực tiếp trải nghiệm các sự kiện hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Historians rely heavily on primary source research to understand past events."
"Các nhà sử học dựa nhiều vào nghiên cứu nguồn sơ cấp để hiểu các sự kiện trong quá khứ."
-
"The professor emphasized the importance of primary source research for accurate historical interpretation."
"Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu nguồn sơ cấp để diễn giải lịch sử một cách chính xác."
-
"Her thesis involved extensive primary source research in the national archives."
"Luận văn của cô ấy liên quan đến nghiên cứu nguồn sơ cấp sâu rộng trong các kho lưu trữ quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghiên cứu nguồn sơ cấp tập trung vào các tài liệu gốc, chưa qua phân tích hoặc diễn giải bởi người khác. Điều này khác với 'secondary source research' (nghiên cứu nguồn thứ cấp), sử dụng các tài liệu đã được phân tích hoặc diễn giải.
Prepositions
‘on’ (nghiên cứu về chủ đề gì đó dựa trên nguồn sơ cấp), ‘into’ (đi sâu vào phân tích nguồn sơ cấp). Ví dụ: Research on primary sources about the Vietnam War; delving into primary source research into the diaries of soldiers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct primary source research (tiến hành nghiên cứu tài liệu gốc)
-
undertake undertake primary source research (thực hiện nghiên cứu tài liệu gốc)
-
perform perform primary source research (thực hiện nghiên cứu tài liệu gốc)
-
base base an argument on primary source research (dựa luận điểm vào nghiên cứu tài liệu gốc)
-
extensive extensive primary source research (nghiên cứu tài liệu gốc sâu rộng/mở rộng)
-
rigorous rigorous primary source research (nghiên cứu tài liệu gốc chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
in-depth in-depth primary source research (nghiên cứu tài liệu gốc chuyên sâu)
-
methods of methods of primary source research (các phương pháp nghiên cứu tài liệu gốc)
-
importance of the importance of primary source research (tầm quan trọng của nghiên cứu tài liệu gốc)
-
findings from findings from primary source research (các phát hiện từ nghiên cứu tài liệu gốc)
Idioms
-
grounded in primary source research
có nền tảng vững chắc từ nghiên cứu tài liệu gốc
"Her historical analysis is deeply grounded in primary source research."
(Phân tích lịch sử của cô ấy có nền tảng vững chắc từ nghiên cứu tài liệu gốc.)
-
to delve into primary source research
đi sâu vào/miệt mài nghiên cứu tài liệu gốc
"To truly understand the event, we need to delve into primary source research."
(Để thực sự hiểu sự kiện đó, chúng ta cần đi sâu vào nghiên cứu tài liệu gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary source research
Danh từQuá trình tìm kiếm và phân tích các tài liệu gốc liên quan đến một câu hỏi nghiên cứu. Nguồn sơ cấp cung cấp lời khai trực tiếp hoặc bằng chứng trực tiếp liên quan đến một chủ đề đang được điều tra. Các nguồn này được tạo ra bởi các cá nhân hoặc tổ chức đã trực tiếp trải nghiệm các sự kiện hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.
"Historians rely heavily on primary source research to understand past events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary source research".
