(Top Banner Ad)
are mandatory
B2
Tính từ B2 Tổng quát

are mandatory

UK: /ˈmændətəri/ • US: /ˈmændəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc có tính bắt buộc phải cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required by law or rules; obligatory.

Vietnamese Meaning

Bắt buộc bởi luật pháp hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a seatbelt is mandatory in most countries."

    "Thắt dây an toàn là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia."

  • "Attendance is mandatory for all students."

    "Sự tham gia là bắt buộc đối với tất cả sinh viên."

  • "The new safety regulations are mandatory."

    "Các quy định an toàn mới là bắt buộc."

Usage Note

Từ 'mandatory' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như luật pháp, quy định, quy trình làm việc, hoặc các yêu cầu chính thức khác. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tránh khỏi hoặc không thể bỏ qua của một hành động hoặc quy tắc. Khác với 'optional' (tùy chọn) và 'voluntary' (tự nguyện), 'mandatory' mang ý nghĩa phải tuân thủ, nếu không sẽ có hậu quả.

Prepositions

for under by

'Mandatory for' chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà quy định là bắt buộc. Ví dụ: 'Training is mandatory for all new employees'. 'Mandatory under' ám chỉ rằng điều gì đó là bắt buộc theo một hệ thống, quy tắc hoặc luật lệ cụ thể. Ví dụ: 'Masks are mandatory under the new regulations'. 'Mandatory by' thường được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc cái gì quy định sự bắt buộc. Ví dụ: 'This procedure is mandatory by law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + are mandatory
  • Safety regulations are mandatory
    (Các quy định an toàn là bắt buộc.)
  • Training courses are mandatory
    (Các khóa đào tạo là bắt buộc.)
  • These documents are mandatory
    (Những tài liệu này là bắt buộc.)
Phrases
  • It are mandatory
    (Điều đó là bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are mandatory

Tính từ
Lật mặt

Bắt buộc bởi luật pháp hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

"Wearing a seatbelt is mandatory in most countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are mandatory".

Compulsory Education

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục bắt buộc là một khái niệm quan trọng. Điều này có nghĩa là trẻ em phải đến trường trong một độ tuổi nhất định, thường là từ 5 hoặc 6 tuổi đến 16 hoặc 18 tuổi. Mục đích là để đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản.