are unnecessary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not needed; not necessary.
Vietnamese Meaning
Không cần thiết; không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These precautions are unnecessary."
"Những biện pháp phòng ngừa này là không cần thiết."
-
"Adding sugar to the tea is unnecessary; it's already sweet enough."
"Thêm đường vào trà là không cần thiết; nó đã đủ ngọt rồi."
-
"Unnecessary paperwork creates delays and frustration."
"Giấy tờ không cần thiết tạo ra sự chậm trễ và thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu yếu phẩm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnecessary' ám chỉ rằng một thứ gì đó là thừa thãi, không đóng góp vào mục đích hoặc kết quả mong muốn. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'not needed' và có thể ngụ ý rằng việc sử dụng thứ đó là lãng phí hoặc thậm chí gây hại. So với 'optional' (tùy chọn), 'unnecessary' nhấn mạnh sự không cần thiết, trong khi 'optional' chỉ đơn giản là không bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Some steps are unnecessary in this process. (Một vài bước là không cần thiết trong quy trình này.)
-
Extra details are unnecessary here. (Các chi tiết thừa là không cần thiết ở đây.)
-
Such actions are unnecessary. We don't need to worry. (Những hành động như vậy là không cần thiết. Chúng ta không cần phải lo lắng.)
Idioms
-
to cut something unnecessary
cắt bỏ những thứ không cần thiết
"To improve efficiency, we need to cut anything unnecessary."
(Để cải thiện hiệu quả, chúng ta cần cắt bỏ bất cứ thứ gì không cần thiết.)
-
unnecessary evil
một điều xấu xa không cần thiết (có thể tránh được)
"War is often considered an unnecessary evil."
(Chiến tranh thường được coi là một điều xấu xa không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are unnecessary
Tính từKhông cần thiết; không thiết yếu.
"These precautions are unnecessary."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those extra instructions are unnecessary; the task is straightforward. |
Wow, những hướng dẫn thêm đó là không cần thiết; nhiệm vụ rất đơn giản. |
| Phủ định | Oh dear, further explanations are unnecessary, the audience understood perfectly. |
Ôi trời, những giải thích thêm là không cần thiết, khán giả đã hiểu hoàn toàn rồi. |
| Nghi vấn | Good heavens, is this extra equipment really unnecessary? |
Lạy chúa, thiết bị thêm này có thực sự không cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are unnecessary".
