are you kidding?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên về điều gì đó đã được nói hoặc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? Are you kidding me?"
"Bạn trúng xổ số á? Bạn đùa tôi đấy à?"
-
"A: I just quit my job. B: Are you kidding? What are you going to do?"
"A: Tôi vừa nghỉ việc. B: Bạn đùa à? Bạn định làm gì?"
-
"Are you kidding? I can't believe you actually did that."
"Bạn đùa à? Tôi không thể tin là bạn thực sự đã làm điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó có thể thể hiện sự nghi ngờ thực sự, hoặc chỉ đơn giản là một cách để nhấn mạnh sự ngạc nhiên. Mức độ trang trọng thấp hơn so với các cách diễn đạt khác như 'Are you serious?' hoặc 'Is this a joke?'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Are you kidding me?
Bạn đang đùa tôi đấy à?
"You want me to work overtime again? Are you kidding me?"
(Bạn muốn tôi làm thêm giờ nữa à? Bạn đang đùa tôi đấy à?)
-
You've got to be kidding (me)!
Bạn chắc chắn đang đùa (tôi)!
"You've got to be kidding me! I can't believe I failed the exam."
(Bạn chắc chắn đang đùa tôi! Tôi không thể tin là mình trượt kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are you kidding?
Câu hỏi tu từDùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên về điều gì đó đã được nói hoặc làm.
"You won the lottery? Are you kidding me?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you kidding?".
