you're joking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating disbelief or amusement regarding something someone has said.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin hoặc thích thú về điều gì đó mà ai đó vừa nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? You're joking!"
"Bạn trúng xổ số à? Bạn đùa à!"
-
"I heard you're moving to Australia. You're joking, right?"
"Tôi nghe nói bạn chuyển đến Úc. Bạn đùa thôi phải không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật. Nó thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng hoặc sự vui vẻ khi nghe một điều gì đó khó tin hoặc hài hước. Sắc thái của nó nhẹ nhàng hơn so với việc trực tiếp nói 'I don't believe you' (Tôi không tin bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
No! No! You're joking! (Không! Bạn đang đùa đấy à!)
-
Seriously? Seriously? You're joking! (Nghiêm túc chứ? Bạn đang đùa đấy à!)
-
Are you Are you joking? (Bạn đang đùa à?)
-
Oh my god! Oh my god! You're joking! (Ôi trời ơi! Bạn đang đùa đấy à!)
-
You can't be You can't be joking! (Bạn không thể nào đùa được đâu!)
-
I think I think you're joking. (Tôi nghĩ bạn đang đùa đấy.)
Idioms
-
You've got to be joking!
Bạn chắc là đang đùa rồi! (Thể hiện sự ngạc nhiên, không tin mạnh mẽ)
"They cancelled the concert? You've got to be joking!"
(Họ hủy buổi hòa nhạc ư? Chắc chắn là bạn đang đùa rồi!)
-
Are you joking or serious?
Bạn đang đùa hay nói thật vậy? (Dùng để hỏi rõ liệu thông tin là thật hay chỉ là trò đùa)
"He said he's quitting his job. Are you joking or serious?"
(Anh ấy nói sẽ nghỉ việc. Bạn đang đùa hay nói thật vậy?)
-
Tell me you're joking!
Nói với tôi là bạn đang đùa đi! (Thể hiện mong muốn điều vừa nghe không phải là sự thật)
"They raised the rent by 50%? Tell me you're joking!"
(Họ tăng tiền thuê nhà 50% ư? Nói với tôi là bạn đang đùa đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you're joking
Thành ngữ (idiom)Một cách diễn đạt sự không tin hoặc thích thú về điều gì đó mà ai đó vừa nói.
"You won the lottery? You're joking!"
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always jokes around in class. |
Anh ấy luôn đùa giỡn trong lớp. |
| Phủ định | She does not joke about serious matters. |
Cô ấy không đùa về những vấn đề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Do they joke often? |
Họ có hay đùa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're joking".
