(Top Banner Ad)
you're joking
A2
Thành ngữ (idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

you're joking

UK: /ˈdʒəʊkɪŋ/ • US: /jokɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn đùa à? Bạn nói đùa đấy à? Chắc bạn đang đùa! Không thể tin được! Đùa à?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating disbelief or amusement regarding something someone has said.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự không tin hoặc thích thú về điều gì đó mà ai đó vừa nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You won the lottery? You're joking!"

    "Bạn trúng xổ số à? Bạn đùa à!"

  • "I heard you're moving to Australia. You're joking, right?"

    "Tôi nghe nói bạn chuyển đến Úc. Bạn đùa thôi phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke trò đùa, câu nói đùa
Verb joke đùa cợt, nói đùa
Noun joker người hay đùa, người pha trò
Adjective joking mang tính đùa cợt
Adverb jokingly một cách đùa cợt
Adjective jokey hài hước, vui tính (thường dùng cho người hoặc hành động)

Synonyms

You've got to be kidding me (Bạn đang đùa tôi đấy à)Are you kidding? (Bạn đang đùa à?)No way! (Không thể nào!)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yu-
Proto-Germanic
*iwwiz
Old English
ēow
English
you
Proto-Indo-European
*h₁es-
Proto-Germanic
*arun
Old English
aron
English
are
Latin
iocus
Old French
jeu
English
joke

Nguồn gốc của 'joke' và 'you're joking'

Từ 'joke' (trò đùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iocus', mang nghĩa 'trò đùa' hoặc 'cuộc vui', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'jeu' (trò chơi) trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16. 'You' và 'are' là những từ cơ bản có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Cụm từ 'you're joking' là sự kết hợp của các yếu tố này, tạo nên một cách nói thông dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin vào điều vừa nghe.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật. Nó thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng hoặc sự vui vẻ khi nghe một điều gì đó khó tin hoặc hài hước. Sắc thái của nó nhẹ nhàng hơn so với việc trực tiếp nói 'I don't believe you' (Tôi không tin bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions of Disbelief
  • No! No! You're joking!
    (Không! Bạn đang đùa đấy à!)
  • Seriously? Seriously? You're joking!
    (Nghiêm túc chứ? Bạn đang đùa đấy à!)
  • Are you Are you joking?
    (Bạn đang đùa à?)
  • Oh my god! Oh my god! You're joking!
    (Ôi trời ơi! Bạn đang đùa đấy à!)
  • You can't be You can't be joking!
    (Bạn không thể nào đùa được đâu!)
  • I think I think you're joking.
    (Tôi nghĩ bạn đang đùa đấy.)

Idioms

  • You've got to be joking!

    Bạn chắc là đang đùa rồi! (Thể hiện sự ngạc nhiên, không tin mạnh mẽ)

    "They cancelled the concert? You've got to be joking!"

    (Họ hủy buổi hòa nhạc ư? Chắc chắn là bạn đang đùa rồi!)

  • Are you joking or serious?

    Bạn đang đùa hay nói thật vậy? (Dùng để hỏi rõ liệu thông tin là thật hay chỉ là trò đùa)

    "He said he's quitting his job. Are you joking or serious?"

    (Anh ấy nói sẽ nghỉ việc. Bạn đang đùa hay nói thật vậy?)

  • Tell me you're joking!

    Nói với tôi là bạn đang đùa đi! (Thể hiện mong muốn điều vừa nghe không phải là sự thật)

    "They raised the rent by 50%? Tell me you're joking!"

    (Họ tăng tiền thuê nhà 50% ư? Nói với tôi là bạn đang đùa đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you're joking

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự không tin hoặc thích thú về điều gì đó mà ai đó vừa nói.

"You won the lottery? You're joking!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always jokes around in class.
Anh ấy luôn đùa giỡn trong lớp.
Phủ định
She does not joke about serious matters.
Cô ấy không đùa về những vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do they joke often?
Họ có hay đùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're joking".

Biểu hiện sự ngạc nhiên và không tin

'You're joking' là một cụm từ rất thông dụng trong văn hóa phương Tây để biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin trước một thông tin. Nó thường được dùng khi điều vừa nghe có vẻ quá khó tin hoặc bất ngờ đến mức người nghe cho rằng đó là một trò đùa. Cụm từ này có thể được nói với ngữ điệu vui vẻ (khi tin đó là đùa) hoặc với ngữ điệu bàng hoàng (khi sự việc là thật và khó chấp nhận).

Phản ứng với tin xấu hoặc bất ngờ

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'you're joking' khi nhận được tin tức không mong muốn hoặc quá bất ngờ là một cách lịch sự để bày tỏ sự ngỡ ngàng, đôi khi còn ngụ ý mong muốn rằng đó chỉ là một trò đùa chứ không phải sự thật. Nó giúp người nói có thêm thời gian để xử lý thông tin và thể hiện cảm xúc của mình một cách tự nhiên trước một điều không lường trước được.