(Top Banner Ad)
area of ignorance
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát / Nhận thức luận

area of ignorance

UK: /ˈeəri əv ˈɪɡnərəns/ • US: /ˈeri əv ˈɪɡnərəns/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực thiếu hiểu biết mảng kiến thức còn hạn chế vùng mù kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject or field about which one lacks knowledge or understanding; the scope of things that are unknown to an individual or group.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc lĩnh vực mà một người thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết; phạm vi của những điều mà một cá nhân hoặc một nhóm không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His statement revealed a vast area of ignorance about the country's economic problems."

    "Tuyên bố của anh ấy cho thấy một sự thiếu hiểu biết lớn về các vấn đề kinh tế của đất nước."

  • "The report highlighted the government's area of ignorance regarding climate change."

    "Báo cáo nêu bật lĩnh vực thiếu hiểu biết của chính phủ về biến đổi khí hậu."

  • "Identifying our areas of ignorance is the first step to learning."

    "Xác định các lĩnh vực mà chúng ta thiếu hiểu biết là bước đầu tiên để học hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, lĩnh vực
Adjective areal thuộc về khu vực
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, dốt nát
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
English
area
English
ignorance

Nguồn gốc của 'ignorance'

Từ 'ignorance' xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'lờ đi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là thiếu kiến thức, nhưng theo thời gian, nó còn có thể mang nghĩa là sự cố ý phớt lờ sự thật hoặc thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những hạn chế trong kiến thức của một người hoặc một lĩnh vực nghiên cứu. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (sự thiếu hiểu biết cần được khắc phục) hoặc trung lập (một lĩnh vực chưa được khám phá). Khác với 'gap in knowledge', 'area of ignorance' thường đề cập đến một mảng kiến thức lớn hơn và đôi khi là một sự thiếu nhận thức về sự thiếu hiểu biết đó.

Prepositions

in about

* **in:** 'Area of ignorance in X' chỉ ra rằng sự thiếu hiểu biết nằm trong lĩnh vực X. Ví dụ: 'an area of ignorance in modern physics' (một lĩnh vực thiếu hiểu biết trong vật lý hiện đại).
* **about:** 'Area of ignorance about X' chỉ ra rằng sự thiếu hiểu biết là về X. Ví dụ: 'an area of ignorance about their own history' (một lĩnh vực thiếu hiểu biết về lịch sử của chính họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area of ignorance
  • significant significant area of ignorance
    (lĩnh vực thiếu hiểu biết đáng kể)
  • large large area of ignorance
    (lĩnh vực thiếu hiểu biết lớn)
Verb + area of ignorance
  • address address an area of ignorance
    (giải quyết một lĩnh vực thiếu hiểu biết)
  • highlight highlight an area of ignorance
    (nhấn mạnh một lĩnh vực thiếu hiểu biết)

Idioms

  • blissful ignorance

    sự không biết mà hạnh phúc

    "He lived in blissful ignorance of the dangers around him."

    (Anh ta sống trong sự không biết mà hạnh phúc về những nguy hiểm xung quanh.)

  • ignorance is bliss

    không biết thì hơn

    "Sometimes, ignorance is bliss."

    (Đôi khi, không biết thì hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area of ignorance

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề hoặc lĩnh vực mà một người thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết; phạm vi của những điều mà một cá nhân hoặc một nhóm không biết.

"His statement revealed a vast area of ignorance about the country's economic problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of ignorance".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý trong đó những người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình. Điều này liên quan đến 'area of ignorance' vì nó cho thấy rằng những người ít biết thường không nhận ra mức độ kiến thức mà họ thiếu.