lack of awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not knowing that something exists or is happening; a failure to understand a situation.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không biết rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đang xảy ra; sự thiếu hiểu biết về một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was caused by a lack of awareness of the dangers involved."
"Tai nạn xảy ra do thiếu nhận thức về những nguy hiểm liên quan."
-
"There is a general lack of awareness about the importance of exercise."
"Có một sự thiếu nhận thức chung về tầm quan trọng của việc tập thể dục."
-
"A lack of awareness can lead to serious problems."
"Sự thiếu nhận thức có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề, nguy cơ, hoặc thông tin quan trọng nào đó. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai lầm.
Prepositions
'Lack of' thường đi kèm với danh từ chỉ thứ bị thiếu. 'Lack of awareness of/about' đều đúng, 'of' phổ biến hơn và trang trọng hơn, 'about' có thể dùng trong văn nói thân mật hơn. Cả hai đều chỉ đối tượng bị thiếu nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete lack of awareness (sự thiếu nhận thức hoàn toàn)
-
total total lack of awareness (sự thiếu nhận thức tuyệt đối)
-
general general lack of awareness (sự thiếu nhận thức chung)
-
widespread widespread lack of awareness (sự thiếu nhận thức phổ biến/rộng rãi)
-
profound profound lack of awareness (sự thiếu nhận thức sâu sắc)
-
basic basic lack of awareness (sự thiếu nhận thức cơ bản)
-
reveal reveal a lack of awareness (bộc lộ sự thiếu nhận thức)
-
show show a lack of awareness (thể hiện sự thiếu nhận thức)
-
demonstrate demonstrate a lack of awareness (chứng tỏ sự thiếu nhận thức)
-
suffer from suffer from a lack of awareness (bị ảnh hưởng/gặp vấn đề do thiếu nhận thức)
-
address address a lack of awareness (giải quyết sự thiếu nhận thức)
-
contribute to contribute to a lack of awareness (góp phần làm thiếu nhận thức)
-
due to due to a lack of awareness (do thiếu nhận thức)
-
because of because of a lack of awareness (bởi vì thiếu nhận thức)
Idioms
-
A complete/total lack of awareness regarding/about [something]
Sự thiếu nhận thức hoàn toàn về [một vấn đề/tình huống nào đó]
"His comments showed a complete lack of awareness about the current political climate."
(Những bình luận của anh ấy cho thấy sự thiếu nhận thức hoàn toàn về tình hình chính trị hiện tại.)
-
To highlight a lack of awareness
Nhấn mạnh/chỉ ra sự thiếu nhận thức
"The report aims to highlight a lack of awareness among the public about environmental issues."
(Báo cáo này nhằm mục đích nhấn mạnh sự thiếu nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)
-
To operate with a lack of awareness
Hoạt động/làm việc mà thiếu đi sự nhận thức/hiểu biết
"Some businesses continue to operate with a lack of awareness regarding ethical sourcing practices."
(Một số doanh nghiệp tiếp tục hoạt động mà thiếu đi sự nhận thức về các thực hành tìm nguồn cung ứng có đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of awareness
Danh từTình trạng không biết rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đang xảy ra; sự thiếu hiểu biết về một tình huống.
"The accident was caused by a lack of awareness of the dangers involved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of awareness".
