(Top Banner Ad)
lack of awareness
B2
Danh từ B2 Tổng quát

lack of awareness

UK: /læk əv əˈweənəs/ • US: /læk əv əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhận thức thiếu ý thức không nhận biết không có nhận thức mơ hồ về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not knowing that something exists or is happening; a failure to understand a situation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không biết rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đang xảy ra; sự thiếu hiểu biết về một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was caused by a lack of awareness of the dangers involved."

    "Tai nạn xảy ra do thiếu nhận thức về những nguy hiểm liên quan."

  • "There is a general lack of awareness about the importance of exercise."

    "Có một sự thiếu nhận thức chung về tầm quan trọng của việc tập thể dục."

  • "A lack of awareness can lead to serious problems."

    "Sự thiếu nhận thức có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Verb lack thiếu, không có
Adjective aware có nhận thức, nhận biết được
Adjective unaware không nhận thức, không biết
Noun awareness sự nhận thức, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakr
Middle English
lak
Modern English
lack
Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
Middle English
iwar
Modern English
aware

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ từ 'lakr' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa 'thiếu thốn' hoặc 'không đủ'. Nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'lak' và giữ nguyên nghĩa chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu sót một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Awareness'

Từ 'aware' (nhận thức được) xuất phát từ 'gewær' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'biết về'. Gốc của nó là từ 'waraz' trong tiếng German nguyên thủy, chỉ sự cẩn trọng. Khi thêm hậu tố '-ness', chúng ta có 'awareness' để chỉ trạng thái có kiến thức, hiểu biết về điều gì đó.

Sự kết hợp của 'Lack of awareness'

Cụm từ 'lack of awareness' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này để diễn tả một cách rõ ràng trạng thái thiếu hiểu biết, thiếu thông tin hoặc thiếu sự nhạy bén về một vấn đề, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thờ ơ hoặc không chú ý đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề, nguy cơ, hoặc thông tin quan trọng nào đó. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai lầm.

Prepositions

of about

'Lack of' thường đi kèm với danh từ chỉ thứ bị thiếu. 'Lack of awareness of/about' đều đúng, 'of' phổ biến hơn và trang trọng hơn, 'about' có thể dùng trong văn nói thân mật hơn. Cả hai đều chỉ đối tượng bị thiếu nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of awareness
  • complete complete lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức hoàn toàn)
  • total total lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức tuyệt đối)
  • general general lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức chung)
  • widespread widespread lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức phổ biến/rộng rãi)
  • profound profound lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức sâu sắc)
  • basic basic lack of awareness
    (sự thiếu nhận thức cơ bản)
Verb + lack of awareness
  • reveal reveal a lack of awareness
    (bộc lộ sự thiếu nhận thức)
  • show show a lack of awareness
    (thể hiện sự thiếu nhận thức)
  • demonstrate demonstrate a lack of awareness
    (chứng tỏ sự thiếu nhận thức)
  • suffer from suffer from a lack of awareness
    (bị ảnh hưởng/gặp vấn đề do thiếu nhận thức)
  • address address a lack of awareness
    (giải quyết sự thiếu nhận thức)
  • contribute to contribute to a lack of awareness
    (góp phần làm thiếu nhận thức)
Prepositional Phrase
  • due to due to a lack of awareness
    (do thiếu nhận thức)
  • because of because of a lack of awareness
    (bởi vì thiếu nhận thức)

Idioms

  • A complete/total lack of awareness regarding/about [something]

    Sự thiếu nhận thức hoàn toàn về [một vấn đề/tình huống nào đó]

    "His comments showed a complete lack of awareness about the current political climate."

    (Những bình luận của anh ấy cho thấy sự thiếu nhận thức hoàn toàn về tình hình chính trị hiện tại.)

  • To highlight a lack of awareness

    Nhấn mạnh/chỉ ra sự thiếu nhận thức

    "The report aims to highlight a lack of awareness among the public about environmental issues."

    (Báo cáo này nhằm mục đích nhấn mạnh sự thiếu nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)

  • To operate with a lack of awareness

    Hoạt động/làm việc mà thiếu đi sự nhận thức/hiểu biết

    "Some businesses continue to operate with a lack of awareness regarding ethical sourcing practices."

    (Một số doanh nghiệp tiếp tục hoạt động mà thiếu đi sự nhận thức về các thực hành tìm nguồn cung ứng có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of awareness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không biết rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đang xảy ra; sự thiếu hiểu biết về một tình huống.

"The accident was caused by a lack of awareness of the dangers involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of awareness".

Hiệu ứng 'Phòng vọng' (Echo Chamber) và Thiếu nhận thức

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, hiện tượng 'phòng vọng' (echo chamber) hay 'bong bóng bộ lọc' (filter bubble) khiến nhiều người chỉ tiếp xúc với thông tin củng cố quan điểm sẵn có của họ. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu nhận thức về các quan điểm khác biệt hoặc các vấn đề xã hội rộng lớn hơn, gây ra sự phân hóa và khó khăn trong đối thoại.

Tầm quan trọng của Tư duy phản biện và Giáo dục

Các hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan. Mục tiêu là để trang bị cho công dân khả năng nhận diện thông tin sai lệch và chống lại sự thiếu nhận thức, giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt và tham gia tích cực vào đời sống xã hội.