(Top Banner Ad)
gap in knowledge
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

gap in knowledge

UK: /ɡæp ɪn ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɡæp ɪn ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ hổng kiến thức khoảng trống kiến thức sự thiếu hụt kiến thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of information or understanding about something.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt thông tin hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a significant gap in knowledge regarding the long-term effects of this medication."

    "Có một sự thiếu hụt kiến thức đáng kể liên quan đến các tác động lâu dài của loại thuốc này."

  • "Researchers are trying to fill the gap in knowledge about the origins of the universe."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng lấp đầy khoảng trống kiến thức về nguồn gốc của vũ trụ."

  • "The study aims to address the gap in knowledge regarding the effectiveness of this new treatment."

    "Nghiên cứu này nhằm mục đích giải quyết sự thiếu hụt kiến thức liên quan đến hiệu quả của phương pháp điều trị mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge sự hiểu biết, kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Verb know biết, hiểu
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát (ngược lại với kiến thức)

Synonyms

lack of knowledge (thiếu kiến thức)deficiency in understanding (sự thiếu hụt trong hiểu biết)ignorance (sự thiếu hiểu biết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gap
Middle English
gap
Modern English
gap
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knowlech
Modern English
knowledge

Nguồn gốc của 'gap'

Từ 'gap' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'gap', có nghĩa là 'khoảng trống', 'vực sâu' hay 'miệng há ra'. Nó gợi lên hình ảnh một khoảng không gian mở hoặc một sự gián đoạn. Trong tiếng Anh, 'gap' giữ nguyên ý nghĩa này và được dùng để chỉ một khoảng trống vật lý hoặc một sự thiếu hụt.

Nguồn gốc của 'knowledge'

Từ 'knowledge' (kiến thức) bắt nguồn từ động từ 'cnāwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'knowlech' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'knowledge' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả sự hiểu biết, thông tin và kỹ năng đã được tích lũy.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'gap in knowledge' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'gap' (khoảng trống) và 'knowledge' (kiến thức). Nó mô tả một cách hình ảnh việc có một 'khoảng trống' hoặc 'thiếu sót' trong thông tin, sự hiểu biết mà một người hoặc một nhóm người nên có hoặc cần có. Đây là một cụm từ thường dùng trong học thuật và đời sống để chỉ những điều chưa biết hoặc còn thiếu.

Usage Note

Cụm từ này chỉ ra một khoảng trống trong kiến thức mà ai đó (hoặc một nhóm người) cần phải lấp đầy. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu sót hoặc hạn chế trong sự hiểu biết hiện tại. Khác với 'lack of knowledge' mang tính tổng quát hơn, 'gap in knowledge' thường hướng đến một lĩnh vực cụ thể hoặc một vấn đề cụ thể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thiếu hụt kiến thức tồn tại. Ví dụ: 'a gap in knowledge in the field of quantum physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gap in knowledge
  • significant significant gap in knowledge
    (khoảng trống đáng kể trong kiến thức)
  • glaring glaring gap in knowledge
    (khoảng trống rõ ràng, lộ liễu trong kiến thức)
  • serious serious gap in knowledge
    (khoảng trống nghiêm trọng trong kiến thức)
  • fundamental fundamental gap in knowledge
    (khoảng trống cơ bản trong kiến thức)
  • crucial crucial gap in knowledge
    (khoảng trống then chốt, quan trọng trong kiến thức)
Verb + gap in knowledge
  • fill fill a gap in knowledge
    (lấp đầy một khoảng trống kiến thức)
  • bridge bridge a gap in knowledge
    (thu hẹp/bắc cầu một khoảng trống kiến thức)
  • address address a gap in knowledge
    (giải quyết một khoảng trống kiến thức)
  • identify identify a gap in knowledge
    (xác định một khoảng trống kiến thức)
  • expose expose a gap in knowledge
    (vạch trần/làm lộ ra một khoảng trống kiến thức)

Idioms

  • to fill a gap in knowledge

    lấp đầy/bổ sung một khoảng trống trong kiến thức

    "Researchers are working hard to fill a crucial gap in our knowledge about this disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực lấp đầy một khoảng trống kiến thức quan trọng về căn bệnh này.)

  • to bridge a gap in knowledge

    thu hẹp/kết nối khoảng trống trong kiến thức

    "This new study aims to bridge the gap in knowledge between theory and practice."

    (Nghiên cứu mới này nhằm mục đích thu hẹp khoảng trống kiến thức giữa lý thuyết và thực hành.)

  • a glaring gap in knowledge

    một khoảng trống kiến thức rõ ràng/đáng báo động

    "The student's essay revealed a glaring gap in her knowledge of history."

    (Bài luận của sinh viên đã bộc lộ một khoảng trống kiến thức rõ ràng về lịch sử của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gap in knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt thông tin hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó.

"There's a significant gap in knowledge regarding the long-term effects of this medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gap in knowledge".

Tầm quan trọng của học tập suốt đời

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) được đề cao. Việc nhận diện và lấp đầy 'khoảng trống trong kiến thức' không chỉ là yêu cầu ở trường học mà còn là cơ hội để cá nhân tiếp tục phát triển, tìm hiểu và cập nhật kiến thức mới trong suốt cuộc đời, dù là cho sự nghiệp hay phát triển bản thân.

Vai trò của nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học và học thuật thường bắt đầu bằng việc 'nhận diện các khoảng trống trong kiến thức' (identifying gaps in knowledge). Các nhà khoa học và học giả luôn tìm kiếm những lĩnh vực mà chúng ta chưa hiểu rõ hoặc còn thiếu thông tin để thực hiện các nghiên cứu mới, qua đó mở rộng tri thức chung của nhân loại và thúc đẩy tiến bộ.