gap in knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of information or understanding about something.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt thông tin hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a significant gap in knowledge regarding the long-term effects of this medication."
"Có một sự thiếu hụt kiến thức đáng kể liên quan đến các tác động lâu dài của loại thuốc này."
-
"Researchers are trying to fill the gap in knowledge about the origins of the universe."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng lấp đầy khoảng trống kiến thức về nguồn gốc của vũ trụ."
-
"The study aims to address the gap in knowledge regarding the effectiveness of this new treatment."
"Nghiên cứu này nhằm mục đích giải quyết sự thiếu hụt kiến thức liên quan đến hiệu quả của phương pháp điều trị mới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | sự hiểu biết, kiến thức |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | ignorance | sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát (ngược lại với kiến thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ ra một khoảng trống trong kiến thức mà ai đó (hoặc một nhóm người) cần phải lấp đầy. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu sót hoặc hạn chế trong sự hiểu biết hiện tại. Khác với 'lack of knowledge' mang tính tổng quát hơn, 'gap in knowledge' thường hướng đến một lĩnh vực cụ thể hoặc một vấn đề cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thiếu hụt kiến thức tồn tại. Ví dụ: 'a gap in knowledge in the field of quantum physics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant gap in knowledge (khoảng trống đáng kể trong kiến thức)
-
glaring glaring gap in knowledge (khoảng trống rõ ràng, lộ liễu trong kiến thức)
-
serious serious gap in knowledge (khoảng trống nghiêm trọng trong kiến thức)
-
fundamental fundamental gap in knowledge (khoảng trống cơ bản trong kiến thức)
-
crucial crucial gap in knowledge (khoảng trống then chốt, quan trọng trong kiến thức)
-
fill fill a gap in knowledge (lấp đầy một khoảng trống kiến thức)
-
bridge bridge a gap in knowledge (thu hẹp/bắc cầu một khoảng trống kiến thức)
-
address address a gap in knowledge (giải quyết một khoảng trống kiến thức)
-
identify identify a gap in knowledge (xác định một khoảng trống kiến thức)
-
expose expose a gap in knowledge (vạch trần/làm lộ ra một khoảng trống kiến thức)
Idioms
-
to fill a gap in knowledge
lấp đầy/bổ sung một khoảng trống trong kiến thức
"Researchers are working hard to fill a crucial gap in our knowledge about this disease."
(Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực lấp đầy một khoảng trống kiến thức quan trọng về căn bệnh này.)
-
to bridge a gap in knowledge
thu hẹp/kết nối khoảng trống trong kiến thức
"This new study aims to bridge the gap in knowledge between theory and practice."
(Nghiên cứu mới này nhằm mục đích thu hẹp khoảng trống kiến thức giữa lý thuyết và thực hành.)
-
a glaring gap in knowledge
một khoảng trống kiến thức rõ ràng/đáng báo động
"The student's essay revealed a glaring gap in her knowledge of history."
(Bài luận của sinh viên đã bộc lộ một khoảng trống kiến thức rõ ràng về lịch sử của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gap in knowledge
Noun PhraseSự thiếu hụt thông tin hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó.
"There's a significant gap in knowledge regarding the long-term effects of this medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gap in knowledge".
