(Top Banner Ad)
deep understanding
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

deep understanding

UK: /ˌdiːp ʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˌdiːp ʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết sâu sắc sự thấu hiểu sự nắm bắt thấu đáo sự am hiểu tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and comprehensive grasp of a subject or concept.

Vietnamese Meaning

Sự nắm bắt thấu đáo và toàn diện về một chủ đề hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a deep understanding of the political landscape."

    "Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh chính trị."

  • "A deep understanding of the market is essential for success."

    "Sự hiểu biết sâu sắc về thị trường là điều cần thiết để thành công."

  • "The course aims to provide students with a deep understanding of the subject."

    "Khóa học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên sự hiểu biết sâu sắc về môn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Deepen Làm sâu sắc thêm, đào sâu (kiến thức)
Adverb Deeply Một cách sâu sắc, vô cùng
Verb Understand Hiểu, nắm bắt được
Noun Depth Chiều sâu (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective Understandable Có thể hiểu được, dễ hiểu

Synonyms

profound understanding (sự hiểu biết sâu sắc)thorough understanding (sự hiểu biết thấu đáo)comprehensive understanding (sự hiểu biết toàn diện)

Antonyms

superficial understanding (sự hiểu biết hời hợt)limited understanding (sự hiểu biết hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dheub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Old English
understandan

Nguồn gốc của 'Deep' (Sâu sắc)

Từ 'deep' (sâu, sâu sắc) có nguồn gốc từ từ *dheub- trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa ban đầu là 'rỗng' hoặc 'sâu'. Từ này phát triển thành 'dēop' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ chiều sâu vật lý (như đại dương), sau đó mở rộng để chỉ tính chất trừu tượng (như suy nghĩ hoặc tri thức sâu sắc).

Sự thấu hiểu của 'Understanding'

'Understanding' (sự thấu hiểu) bắt nguồn từ động từ 'understand' trong tiếng Anh cổ (*understandan). Một giả thuyết thú vị là từ này được ghép bởi 'under' (dưới) và 'standan' (đứng), ngụ ý bạn phải đứng 'dưới' hoặc 'giữa' một sự việc để có thể thực sự nắm bắt được bản chất và ý nghĩa cốt lõi của nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết vượt trội so với sự hiểu biết thông thường hoặc hời hợt. Nó bao hàm sự phân tích sâu sắc, khả năng kết nối các ý tưởng và áp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau. Khác với 'basic understanding' (hiểu biết cơ bản) hay 'superficial understanding' (hiểu biết hời hợt), 'deep understanding' cho thấy sự thông thạo và làm chủ vấn đề.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: 'a deep understanding of physics' (sự hiểu biết sâu sắc về vật lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deep understanding
  • Achieve achieve a deep understanding of the topic
    (Đạt được sự thấu hiểu sâu sắc về chủ đề)
  • Gain gain a deep understanding of cultural differences
    (Có được sự hiểu biết sâu sắc về các khác biệt văn hóa)
  • Foster foster a deep understanding among team members
    (Nuôi dưỡng/Thúc đẩy sự thấu hiểu sâu sắc giữa các thành viên trong nhóm)
Adjective describing deep understanding
  • Require a The job requires a deep understanding of programming.
    (Công việc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lập trình.)
  • Demonstrate demonstrate a deep understanding in the interview
    (Chứng minh sự thấu hiểu sâu sắc trong buổi phỏng vấn)
Prepositional phrases / Context
  • Lack of a lack of deep understanding led to failure
    (Việc thiếu đi sự hiểu biết sâu sắc đã dẫn đến thất bại)
  • Basis for A deep understanding is the basis for innovation.
    (Sự thấu hiểu sâu sắc là nền tảng cho sự đổi mới.)

Idioms

  • A profound level of understanding

    Một mức độ thấu hiểu vô cùng sâu sắc

    "Researchers operate with a profound level of understanding regarding molecular biology."

    (Các nhà nghiên cứu hoạt động với mức độ thấu hiểu vô cùng sâu sắc liên quan đến sinh học phân tử.)

  • The hallmark of deep understanding

    Dấu hiệu đặc trưng của sự thấu hiểu sâu sắc

    "The ability to teach a concept is the hallmark of deep understanding."

    (Khả năng giảng dạy một khái niệm là dấu hiệu đặc trưng của sự thấu hiểu sâu sắc.)

  • To grasp the complexity with deep understanding

    Nắm bắt được sự phức tạp với sự thấu hiểu sâu sắc

    "Only experts can grasp the complexity of the global market with deep understanding."

    (Chỉ các chuyên gia mới có thể nắm bắt được sự phức tạp của thị trường toàn cầu với sự thấu hiểu sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep understanding

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự nắm bắt thấu đáo và toàn diện về một chủ đề hoặc khái niệm.

"She has a deep understanding of the political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has a deep understanding of quantum physics!
Wow, cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về vật lý lượng tử!
Phủ định
Alas, he doesn't have a deep understanding of the consequences of his actions.
Ôi, anh ấy không có sự hiểu biết sâu sắc về hậu quả của hành động của mình.
Nghi vấn
My goodness, does he really have a deep understanding of Shakespeare's plays?
Trời ơi, anh ấy có thực sự hiểu sâu sắc về các vở kịch của Shakespeare không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep understanding".

Deep vs. Shallow (Sâu sắc và Nông cạn)

Trong văn hóa Anh ngữ và tư duy phương Tây, từ 'deep' (sâu) luôn được sử dụng như một ẩn dụ tích cực, chỉ sự chất lượng, chân thật và trí tuệ. Ngược lại, 'shallow' (nông cạn) mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự hời hợt, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu kiến thức. Vì vậy, 'deep understanding' được đánh giá cao hơn nhiều so với 'surface knowledge' (kiến thức bề mặt).

Thấu hiểu và Giáo dục Đại học

Trong hệ thống giáo dục đại học phương Tây, mục tiêu học tập không chỉ là ghi nhớ thông tin mà là đạt được 'deep understanding'. Điều này thường gắn liền với khả năng áp dụng kiến thức vào tình huống mới, giải quyết vấn đề phức tạp và phát triển tư duy phản biện (critical thinking).