(Top Banner Ad)
area-specific knowledge
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

area-specific knowledge

UK: /ˌeəri.ə spəˈsɪf.ɪk ˈnɒl.ɪdʒ/ • US: /ˌeri.ə spəˈsɪf.ɪk ˈnɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên sâu kiến thức chuyên ngành kiến thức đặc thù am hiểu chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is particularly relevant or applicable to a certain field, location, or subject.

Vietnamese Meaning

Kiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success in this role requires area-specific knowledge of environmental regulations."

    "Thành công trong vai trò này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các quy định môi trường."

  • "The company is looking for candidates with area-specific knowledge in data security."

    "Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có kiến thức chuyên sâu về bảo mật dữ liệu."

  • "Area-specific knowledge is essential for effective decision-making in the agriculture sector."

    "Kiến thức chuyên sâu là rất cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả trong lĩnh vực nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, lĩnh vực
Adjective specific cụ thể, đặc thù
Noun knowledge kiến thức
Verb specialize chuyên môn hóa

Synonyms

specialized knowledge (kiến thức chuyên môn)domain expertise (chuyên môn trong lĩnh vực)subject-matter expertise (chuyên môn về chủ đề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'area-specific knowledge'

Cụm từ 'area-specific knowledge' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là kết hợp của 'area' (khu vực), 'specific' (cụ thể), và 'knowledge' (kiến thức) để chỉ kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực nào đó. Vì tính chất ghép từ hiện đại, nó không có những câu chuyện cổ xưa, nhưng sự quan trọng của kiến thức chuyên biệt ngày càng được nhấn mạnh trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng kiến thức được đề cập không phải là kiến thức chung chung mà là kiến thức chuyên sâu, cần thiết để giải quyết các vấn đề hoặc thực hiện các công việc cụ thể trong một lĩnh vực nhất định. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của kiến thức.

Prepositions

of in about

Ví dụ: 'area-specific knowledge of finance' (kiến thức chuyên sâu về tài chính), 'area-specific knowledge in marketing' (kiến thức chuyên sâu trong marketing), 'area-specific knowledge about climate change' (kiến thức chuyên sâu về biến đổi khí hậu). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ lĩnh vực kiến thức. Giới từ 'in' thường dùng khi kiến thức đó áp dụng vào một lĩnh vực. Giới từ 'about' dùng khi kiến thức đó nói về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area-specific knowledge
  • deep area-specific knowledge
    (kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể)
  • extensive area-specific knowledge
    (kiến thức rộng lớn về một lĩnh vực cụ thể)
  • practical area-specific knowledge
    (kiến thức thực tế về một lĩnh vực cụ thể)
Verb + area-specific knowledge
  • gain area-specific knowledge
    (thu được kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực)
  • acquire area-specific knowledge
    (tiếp thu kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực)
  • apply area-specific knowledge
    (áp dụng kiến thức chuyên biệt vào một lĩnh vực)

Idioms

  • To have a good grasp of area-specific knowledge

    Nắm vững kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.

    "She has a good grasp of area-specific knowledge in marketing."

    (Cô ấy nắm vững kiến thức chuyên môn về lĩnh vực marketing.)

  • Leverage area-specific knowledge

    Tận dụng kiến thức chuyên môn để đạt được lợi thế.

    "We need to leverage our area-specific knowledge to win this contract."

    (Chúng ta cần tận dụng kiến thức chuyên môn của mình để giành được hợp đồng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area-specific knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.

"Success in this role requires area-specific knowledge of environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was gaining area-specific knowledge of marine biology through her research.
Cô ấy đang thu thập kiến thức chuyên ngành về sinh vật biển thông qua nghiên cứu của mình.
Phủ định
They were not relying solely on general knowledge; they were actively seeking area-specific knowledge relevant to the project.
Họ không chỉ dựa vào kiến thức chung; họ đang tích cực tìm kiếm kiến thức chuyên ngành liên quan đến dự án.
Nghi vấn
Were you acquiring the area-specific knowledge needed for the new role during your training?
Bạn có đang thu thập kiến thức chuyên ngành cần thiết cho vai trò mới trong quá trình đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area-specific knowledge".

Tầm quan trọng của chuyên môn hóa

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, việc có kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực cụ thể ngày càng trở nên quan trọng. Điều này giúp các chuyên gia đóng góp sâu sắc hơn và giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn. Chuyên môn hóa không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu để thành công trong nhiều ngành nghề.