area-specific knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that is particularly relevant or applicable to a certain field, location, or subject.
Vietnamese Meaning
Kiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Success in this role requires area-specific knowledge of environmental regulations."
"Thành công trong vai trò này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các quy định môi trường."
-
"The company is looking for candidates with area-specific knowledge in data security."
"Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có kiến thức chuyên sâu về bảo mật dữ liệu."
-
"Area-specific knowledge is essential for effective decision-making in the agriculture sector."
"Kiến thức chuyên sâu là rất cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả trong lĩnh vực nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | area | khu vực, lĩnh vực |
| Adjective | specific | cụ thể, đặc thù |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng kiến thức được đề cập không phải là kiến thức chung chung mà là kiến thức chuyên sâu, cần thiết để giải quyết các vấn đề hoặc thực hiện các công việc cụ thể trong một lĩnh vực nhất định. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của kiến thức.
Prepositions
Ví dụ: 'area-specific knowledge of finance' (kiến thức chuyên sâu về tài chính), 'area-specific knowledge in marketing' (kiến thức chuyên sâu trong marketing), 'area-specific knowledge about climate change' (kiến thức chuyên sâu về biến đổi khí hậu). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ lĩnh vực kiến thức. Giới từ 'in' thường dùng khi kiến thức đó áp dụng vào một lĩnh vực. Giới từ 'about' dùng khi kiến thức đó nói về một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep area-specific knowledge (kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể)
-
extensive area-specific knowledge (kiến thức rộng lớn về một lĩnh vực cụ thể)
-
practical area-specific knowledge (kiến thức thực tế về một lĩnh vực cụ thể)
-
gain area-specific knowledge (thu được kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực)
-
acquire area-specific knowledge (tiếp thu kiến thức chuyên biệt về một lĩnh vực)
-
apply area-specific knowledge (áp dụng kiến thức chuyên biệt vào một lĩnh vực)
Idioms
-
To have a good grasp of area-specific knowledge
Nắm vững kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.
"She has a good grasp of area-specific knowledge in marketing."
(Cô ấy nắm vững kiến thức chuyên môn về lĩnh vực marketing.)
-
Leverage area-specific knowledge
Tận dụng kiến thức chuyên môn để đạt được lợi thế.
"We need to leverage our area-specific knowledge to win this contract."
(Chúng ta cần tận dụng kiến thức chuyên môn của mình để giành được hợp đồng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
area-specific knowledge
Danh từKiến thức đặc biệt liên quan hoặc áp dụng được cho một lĩnh vực, địa điểm hoặc chủ đề cụ thể.
"Success in this role requires area-specific knowledge of environmental regulations."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was gaining area-specific knowledge of marine biology through her research. |
Cô ấy đang thu thập kiến thức chuyên ngành về sinh vật biển thông qua nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | They were not relying solely on general knowledge; they were actively seeking area-specific knowledge relevant to the project. |
Họ không chỉ dựa vào kiến thức chung; họ đang tích cực tìm kiếm kiến thức chuyên ngành liên quan đến dự án. |
| Nghi vấn | Were you acquiring the area-specific knowledge needed for the new role during your training? |
Bạn có đang thu thập kiến thức chuyên ngành cần thiết cho vai trò mới trong quá trình đào tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area-specific knowledge".
