(Top Banner Ad)
specialized knowledge
C1
Danh từ ghép C1 Đa ngành (thường gặp trong học thuật, công việc, kỹ thuật)

specialized knowledge

UK: /ˈspeʃəlaɪzd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên sâu chuyên môn sâu sự am hiểu chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detailed and in-depth understanding and expertise in a particular field or area.

Vietnamese Meaning

Kiến thức chuyên sâu, sự hiểu biết và thành thạo chi tiết trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A doctor needs specialized knowledge in order to diagnose and treat patients effectively."

    "Một bác sĩ cần kiến thức chuyên sâu để chẩn đoán và điều trị bệnh nhân một cách hiệu quả."

  • "Her specialized knowledge of marine biology helped her get the job."

    "Kiến thức chuyên sâu về sinh vật biển đã giúp cô ấy có được công việc."

  • "The company needs employees with specialized knowledge in software development."

    "Công ty cần những nhân viên có kiến thức chuyên sâu về phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, đặc biệt hóa
Noun specialist chuyên gia
Noun specialty chuyên ngành, đặc sản
Verb know biết, hiểu
Adj knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (thường gặp trong học thuật, công việc, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnawan
Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Middle English
knouleche
English
specialize
English
specialized knowledge

Nguồn gốc của 'Kiến thức chuyên môn'

Cụm từ 'specialized knowledge' ghép từ 'specialized' và 'knowledge'. 'Specialized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis' nghĩa là 'riêng biệt, đặc thù', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ để chỉ cái gì đó được làm riêng cho một mục đích hoặc lĩnh vực cụ thể. 'Knowledge' lại có gốc từ động từ 'cnawan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'biết', kết hợp với hậu tố chỉ sự vật hay kết quả hành động. Khi kết hợp lại, 'specialized knowledge' mô tả loại kiến thức không chỉ là 'biết' thông thường, mà là sự hiểu biết sâu sắc và chuyên biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến kiến thức có được thông qua học tập, đào tạo hoặc kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'general knowledge' (kiến thức phổ thông) ở chỗ tập trung vào một lĩnh vực hẹp hơn và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn. 'Specialized knowledge' thường là yếu tố quan trọng để thành công trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn nào đó.

Prepositions

in of

'Specialized knowledge in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức chuyên môn tập trung vào. Ví dụ: 'specialized knowledge in medicine'. 'Specialized knowledge of' có thể chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một khía cạnh cụ thể trong một lĩnh vực lớn hơn. Ví dụ: 'specialized knowledge of a particular disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized knowledge
  • deep deep specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn sâu sắc)
  • extensive extensive specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn rộng lớn)
  • technical technical specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn kỹ thuật)
  • domain-specific domain-specific specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn đặc thù lĩnh vực)
  • expert expert specialized knowledge
    (kiến thức chuyên môn chuyên sâu)
Verb + specialized knowledge
  • acquire acquire specialized knowledge
    (tiếp thu kiến thức chuyên môn)
  • possess possess specialized knowledge
    (sở hữu kiến thức chuyên môn)
  • apply apply specialized knowledge
    (áp dụng kiến thức chuyên môn)
  • share share specialized knowledge
    (chia sẻ kiến thức chuyên môn)
  • require require specialized knowledge
    (đòi hỏi kiến thức chuyên môn)
  • demonstrate demonstrate specialized knowledge
    (thể hiện kiến thức chuyên môn)

Idioms

  • a body of specialized knowledge

    một khối lượng/tập hợp kiến thức chuyên môn

    "The legal profession is built upon a vast body of specialized knowledge."

    (Ngành luật được xây dựng dựa trên một khối lượng kiến thức chuyên môn rộng lớn.)

  • transfer specialized knowledge

    chuyển giao kiến thức chuyên môn

    "Mentors play a crucial role in transferring specialized knowledge to new employees."

    (Người cố vấn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kiến thức chuyên môn cho nhân viên mới.)

  • deep dive into specialized knowledge

    đi sâu vào kiến thức chuyên môn

    "The project required a deep dive into specialized knowledge of astrophysics."

    (Dự án yêu cầu đi sâu vào kiến thức chuyên môn về vật lý thiên văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized knowledge

Danh từ ghép
Lật mặt

Kiến thức chuyên sâu, sự hiểu biết và thành thạo chi tiết trong một lĩnh vực cụ thể.

"A doctor needs specialized knowledge in order to diagnose and treat patients effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized knowledge".

Giá trị của chuyên môn

Trong nhiều xã hội phương Tây, kiến thức chuyên môn được đánh giá rất cao. Cá nhân sở hữu kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể thường được công nhận, trọng dụng và có cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt. Điều này thúc đẩy sự hình thành các ngành nghề chuyên biệt và hệ thống giáo dục tập trung vào đào tạo chuyên sâu.

Giáo dục chính quy và Chứng chỉ

Việc tiếp thu kiến thức chuyên môn thường được chuẩn hóa thông qua các trường đại học, trường dạy nghề và các chương trình cấp chứng chỉ chuyên nghiệp. Các bằng cấp và chứng chỉ này không chỉ là bằng chứng về khả năng mà còn là 'cánh cửa' để bước vào nhiều ngành nghề, khẳng định giá trị của kiến thức chuyên biệt trong môi trường làm việc.