general knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge about a wide range of subjects; knowledge that is not specialized.
Vietnamese Meaning
Kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau; kiến thức không chuyên biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quiz tested our general knowledge."
"Bài kiểm tra đã thử kiến thức tổng quát của chúng tôi."
-
"A good level of general knowledge is important for success in many jobs."
"Một trình độ kiến thức tổng quát tốt rất quan trọng để thành công trong nhiều công việc."
-
"The test included questions on history, geography, and general knowledge."
"Bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi về lịch sử, địa lý và kiến thức tổng quát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Noun | generality | tính chung chung, sự khái quát |
| Verb | know | biết |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
| Adjective | general | chung, phổ biến |
| Adverb | generally | thông thường, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những kiến thức phổ thông mà mọi người nên biết, trái ngược với kiến thức chuyên môn sâu. 'General knowledge' nhấn mạnh tính rộng lớn và đa dạng của thông tin, khác với 'specialized knowledge' (kiến thức chuyên môn) tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
'Knowledge of...' thường dùng để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể. 'Knowledge in...' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad general knowledge (kiến thức tổng quát rộng)
-
poor poor general knowledge (kiến thức tổng quát yếu)
-
extensive extensive general knowledge (kiến thức tổng quát sâu rộng)
-
test test general knowledge (kiểm tra kiến thức tổng quát)
-
improve improve general knowledge (cải thiện kiến thức tổng quát)
-
acquire acquire general knowledge (tiếp thu kiến thức tổng quát)
-
have have general knowledge (có kiến thức tổng quát)
-
lack of lack of general knowledge (thiếu kiến thức tổng quát)
-
quiz general knowledge quiz (cuộc thi đố vui kiến thức tổng quát)
-
questions general knowledge questions (các câu hỏi kiến thức tổng quát)
Idioms
-
a general knowledge quiz/test
một cuộc thi/bài kiểm tra kiến thức tổng quát
"She always performs well in general knowledge quizzes."
(Cô ấy luôn thể hiện tốt trong các cuộc thi đố vui kiến thức tổng quát.)
-
a good grasp of general knowledge
có kiến thức tổng quát vững vàng/hiểu biết rộng
"To be a successful journalist, you need a good grasp of general knowledge."
(Để trở thành một nhà báo thành công, bạn cần có kiến thức tổng quát vững vàng.)
-
lack of general knowledge
sự thiếu hụt kiến thức tổng quát
"His lack of general knowledge sometimes makes him seem unprepared."
(Việc anh ấy thiếu kiến thức tổng quát đôi khi khiến anh ấy có vẻ thiếu chuẩn bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general knowledge
NounKiến thức về nhiều chủ đề khác nhau; kiến thức không chuyên biệt.
"The quiz tested our general knowledge."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should improve his general knowledge by reading more. |
Anh ấy nên cải thiện kiến thức tổng quát của mình bằng cách đọc nhiều hơn. |
| Phủ định | She cannot lack general knowledge to succeed in this exam. |
Cô ấy không thể thiếu kiến thức tổng quát để thành công trong kỳ thi này. |
| Nghi vấn | Could having general knowledge help me in this competition? |
Liệu có kiến thức tổng quát có thể giúp tôi trong cuộc thi này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His general knowledge of history is impressive. |
Kiến thức tổng quát của anh ấy về lịch sử thật ấn tượng. |
| Phủ định | She doesn't have much general knowledge about current affairs. |
Cô ấy không có nhiều kiến thức tổng quát về các vấn đề thời sự. |
| Nghi vấn | Is a good level of general knowledge important for this job? |
Có phải một mức độ kiến thức tổng quát tốt là quan trọng cho công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general knowledge".
