(Top Banner Ad)
general knowledge
B1
Noun B1 Giáo dục, Thông tin đại chúng

general knowledge

UK: /ˌdʒenrəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌdʒenərəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức tổng quát kiến thức phổ thông hiểu biết chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge about a wide range of subjects; knowledge that is not specialized.

Vietnamese Meaning

Kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau; kiến thức không chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quiz tested our general knowledge."

    "Bài kiểm tra đã thử kiến thức tổng quát của chúng tôi."

  • "A good level of general knowledge is important for success in many jobs."

    "Một trình độ kiến thức tổng quát tốt rất quan trọng để thành công trong nhiều công việc."

  • "The test included questions on history, geography, and general knowledge."

    "Bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi về lịch sử, địa lý và kiến thức tổng quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Noun generalization sự khái quát hóa
Noun generality tính chung chung, sự khái quát
Verb know biết
Verb generalize khái quát hóa
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Adjective general chung, phổ biến
Adverb generally thông thường, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thông tin đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Middle English
general
Old English
cnāwan (to know)
Old English
cnāwlæċ (knowledge)

Nguồn gốc 'General Knowledge'

Cụm từ 'general knowledge' không có một dòng dõi etymology duy nhất từ thời xa xưa, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'General' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một chủng loại' hoặc 'phổ biến, chung'. 'Knowledge' (kiến thức) lại đến từ tiếng Anh cổ 'cnāwlæċ', được hình thành từ động từ 'cnāwan' (biết) và một hậu tố. Khi hai từ này kết hợp lại, 'general knowledge' đã trở thành một khái niệm để chỉ sự hiểu biết rộng rãi về nhiều chủ đề khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể nào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những kiến thức phổ thông mà mọi người nên biết, trái ngược với kiến thức chuyên môn sâu. 'General knowledge' nhấn mạnh tính rộng lớn và đa dạng của thông tin, khác với 'specialized knowledge' (kiến thức chuyên môn) tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of in

'Knowledge of...' thường dùng để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể. 'Knowledge in...' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general knowledge
  • broad broad general knowledge
    (kiến thức tổng quát rộng)
  • poor poor general knowledge
    (kiến thức tổng quát yếu)
  • extensive extensive general knowledge
    (kiến thức tổng quát sâu rộng)
Verb + general knowledge
  • test test general knowledge
    (kiểm tra kiến thức tổng quát)
  • improve improve general knowledge
    (cải thiện kiến thức tổng quát)
  • acquire acquire general knowledge
    (tiếp thu kiến thức tổng quát)
  • have have general knowledge
    (có kiến thức tổng quát)
Noun + general knowledge
  • lack of lack of general knowledge
    (thiếu kiến thức tổng quát)
  • quiz general knowledge quiz
    (cuộc thi đố vui kiến thức tổng quát)
  • questions general knowledge questions
    (các câu hỏi kiến thức tổng quát)

Idioms

  • a general knowledge quiz/test

    một cuộc thi/bài kiểm tra kiến thức tổng quát

    "She always performs well in general knowledge quizzes."

    (Cô ấy luôn thể hiện tốt trong các cuộc thi đố vui kiến thức tổng quát.)

  • a good grasp of general knowledge

    có kiến thức tổng quát vững vàng/hiểu biết rộng

    "To be a successful journalist, you need a good grasp of general knowledge."

    (Để trở thành một nhà báo thành công, bạn cần có kiến thức tổng quát vững vàng.)

  • lack of general knowledge

    sự thiếu hụt kiến thức tổng quát

    "His lack of general knowledge sometimes makes him seem unprepared."

    (Việc anh ấy thiếu kiến thức tổng quát đôi khi khiến anh ấy có vẻ thiếu chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general knowledge

Noun
Lật mặt

Kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau; kiến thức không chuyên biệt.

"The quiz tested our general knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should improve his general knowledge by reading more.
Anh ấy nên cải thiện kiến thức tổng quát của mình bằng cách đọc nhiều hơn.
Phủ định
She cannot lack general knowledge to succeed in this exam.
Cô ấy không thể thiếu kiến thức tổng quát để thành công trong kỳ thi này.
Nghi vấn
Could having general knowledge help me in this competition?
Liệu có kiến thức tổng quát có thể giúp tôi trong cuộc thi này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His general knowledge of history is impressive.
Kiến thức tổng quát của anh ấy về lịch sử thật ấn tượng.
Phủ định
She doesn't have much general knowledge about current affairs.
Cô ấy không có nhiều kiến thức tổng quát về các vấn đề thời sự.
Nghi vấn
Is a good level of general knowledge important for this job?
Có phải một mức độ kiến thức tổng quát tốt là quan trọng cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general knowledge".

Các cuộc thi đố vui (Quiz Shows & Pub Quizzes)

Ở các nước phương Tây, các cuộc thi đố vui (quiz shows trên TV) và các buổi đố vui tại quán rượu (pub quizzes) là một hình thức giải trí rất phổ biến, nơi kiến thức tổng quát của người chơi về đủ mọi lĩnh vực từ lịch sử, khoa học, thể thao đến văn hóa pop được thử thách. Đây là một cách thú vị để mọi người cùng nhau học hỏi và giải trí.

Giá trị của 'Hiểu biết toàn diện'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có 'general knowledge' rộng rãi không chỉ được coi là một điểm mạnh cá nhân mà còn là một dấu hiệu của sự hiểu biết toàn diện (well-roundedness). Hệ thống giáo dục khai phóng (liberal arts education) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi đa dạng các môn học để phát triển tư duy phản biện và một nền tảng kiến thức rộng, thay vì chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp.