(Top Banner Ad)
practical skills
B1
noun phrase B1 Giáo dục, Việc làm, Đời sống

practical skills

UK: /ˈpræktɪkl skɪlz/ • US: /ˈpræktɪkəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thực tế kỹ năng ứng dụng khả năng thực hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities that allow you to do something effectively, especially things connected with everyday life and work.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng cho phép bạn làm điều gì đó hiệu quả, đặc biệt là những việc liên quan đến cuộc sống hàng ngày và công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course aims to equip students with practical skills for employment."

    "Khóa học nhằm trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực tế để làm việc."

  • "Employers are looking for candidates with practical skills."

    "Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng thực tế."

  • "She developed her practical skills by working as an apprentice."

    "Cô ấy phát triển các kỹ năng thực tế của mình bằng cách làm việc như một người học việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Noun practice sự thực hành, sự luyện tập, thói quen
Verb practice thực hành, luyện tập, hành nghề
Adverb practically một cách thực tế; gần như, hầu như
Noun practitioner người hành nghề (đặc biệt trong y học, luật pháp)
Adjective impractical không thực tế, không khả thi, phi thực tế
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo, sự thành thạo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề, có tay nghề
Adjective skillful khéo léo, tài tình, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Adjective unskilled không có kỹ năng, không có tay nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Nguồn gốc của 'Practical'

Từ 'practical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện'. Qua tiếng Latin muộn 'practicus' và tiếng Pháp cổ 'pratique', từ này đã phát triển để mô tả những gì liên quan đến kinh nghiệm, thực hành, đối lập với lý thuyết. Nó nhấn mạnh khả năng biến ý tưởng thành hành động cụ thể và hữu ích.

Nguồn gốc của 'Skills'

Từ 'skill' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng phân biệt, hiểu biết sâu sắc. Theo thời gian, trong tiếng Anh Trung đại, nghĩa của nó chuyển sang 'lý lẽ, sự hiểu biết' và sau đó là 'khả năng', 'năng lực' để thực hiện một việc gì đó thành thạo, đòi hỏi sự tinh thông và luyện tập.

Usage Note

Cụm từ 'practical skills' nhấn mạnh đến khả năng ứng dụng và thực hiện công việc một cách hiệu quả. Nó đối lập với các kỹ năng lý thuyết hoặc kiến thức suông. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hướng nghiệp, đào tạo nghề, và tuyển dụng.

Prepositions

in for

'Practical skills in' chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà kỹ năng đó áp dụng (ví dụ: practical skills in carpentry). 'Practical skills for' chỉ ra mục đích mà kỹ năng đó phục vụ (ví dụ: practical skills for everyday life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical skills
  • essential essential practical skills
    (các kỹ năng thực tế thiết yếu)
  • valuable valuable practical skills
    (các kỹ năng thực tế giá trị)
  • key key practical skills
    (các kỹ năng thực tế then chốt)
  • basic basic practical skills
    (các kỹ năng thực tế cơ bản)
  • strong strong practical skills
    (các kỹ năng thực tế vững chắc)
Verb + practical skills
  • develop develop practical skills
    (phát triển các kỹ năng thực tế)
  • acquire acquire practical skills
    (tiếp thu các kỹ năng thực tế)
  • hone hone practical skills
    (mài giũa các kỹ năng thực tế)
  • apply apply practical skills
    (áp dụng các kỹ năng thực tế)
  • demonstrate demonstrate practical skills
    (thể hiện các kỹ năng thực tế)
Noun + practical skills (hoặc cụm từ)
  • lack of lack of practical skills
    (thiếu hụt kỹ năng thực tế)
  • importance of importance of practical skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng thực tế)

Idioms

  • hands-on practical skills

    kỹ năng thực hành trực tiếp, kỹ năng thực tế có được qua trải nghiệm

    "The workshop focuses on developing hands-on practical skills for car maintenance."

    (Buổi hội thảo tập trung vào việc phát triển các kỹ năng thực hành trực tiếp để bảo dưỡng ô tô.)

  • transferable practical skills

    kỹ năng thực tế có thể chuyển giao (áp dụng được trong nhiều lĩnh vực hoặc công việc khác nhau)

    "Good communication and problem-solving are highly transferable practical skills in any profession."

    (Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt là những kỹ năng thực tế có thể chuyển giao cao trong bất kỳ ngành nghề nào.)

  • bridge the gap between theory and practical skills

    thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành

    "Vocational training programs aim to bridge the gap between theory and practical skills."

    (Các chương trình đào tạo nghề nghiệp nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical skills

noun phrase
Lật mặt

Các kỹ năng cho phép bạn làm điều gì đó hiệu quả, đặc biệt là những việc liên quan đến cuộc sống hàng ngày và công việc.

"The course aims to equip students with practical skills for employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical skills".

Giá trị của Giáo dục Nghề nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Đức và các nước Scandinavia, giáo dục nghề nghiệp (vocational education) và đào tạo kỹ thuật (technical training) được đánh giá rất cao. Chúng được xem là con đường trực tiếp để có được 'practical skills' và đảm bảo việc làm ổn định, chất lượng, phản ánh quan điểm thực dụng và sự coi trọng giá trị lao động thủ công lành nghề.

Văn hóa 'Do It Yourself' (DIY)

Văn hóa 'Do It Yourself' (Tự làm lấy) phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi mọi người được khuyến khích và tự hào khi tự sửa chữa, xây dựng hoặc sáng tạo mọi thứ thay vì thuê người khác. Điều này thúc đẩy việc học hỏi và phát triển 'practical skills' trong các lĩnh vực như mộc, điện, sửa chữa nhà cửa và làm vườn, tạo nên một cộng đồng có khả năng tự lực cao.