(Top Banner Ad)
basic knowledge
A2
Danh từ A2 Chung (General)

basic knowledge

UK: /ˈbeɪsɪk ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức cơ bản hiểu biết cơ bản kiến thức nền tảng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental understanding or awareness of a subject or topic.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết hoặc nhận thức cơ bản về một chủ đề hoặc lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to have some basic knowledge of computers to use this software."

    "Bạn cần có một số kiến thức cơ bản về máy tính để sử dụng phần mềm này."

  • "A basic knowledge of first aid can be very useful."

    "Kiến thức cơ bản về sơ cứu có thể rất hữu ích."

  • "The course requires a basic knowledge of algebra."

    "Khóa học yêu cầu kiến thức cơ bản về đại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun base nền tảng, đáy
Noun basis cơ sở, căn cứ
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Noun knower người biết, người am tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis (βᾰ́σῐς)
Latin
basis
Old French
bas
Proto-Germanic
*knē-
Old English
cnāwan
Middle English
knowleche
English
basic
English
knowledge
English
basic knowledge

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (βᾰ́σῐς) có nghĩa là 'một bước đi, một nền tảng'. Qua tiếng Latinh 'basis' và tiếng Pháp cổ 'bas' (nghĩa là 'thấp, nền'), từ này đã tiến hóa để chỉ những điều cốt lõi, cơ bản và nền móng trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có lịch sử sâu xa, xuất phát từ động từ 'cnāwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'biết'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'cnāwlæc' (sự công nhận, sự hiểu biết) trong tiếng Anh cổ và 'knowleche' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'knowledge' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ 'tri thức, sự hiểu biết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kiến thức nền tảng cần thiết để tiếp thu kiến thức nâng cao hơn hoặc để thực hiện một công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng, sơ khai và thiết yếu của kiến thức.

Prepositions

of in about

* **of:** Dùng để chỉ kiến thức cơ bản *về* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'basic knowledge of mathematics'.
* **in:** Ít phổ biến hơn 'of', nhưng có thể dùng để chỉ kiến thức cơ bản *trong* một lĩnh vực. Ví dụ: 'basic knowledge in computer science'.
* **about:** Dùng để chỉ kiến thức cơ bản *về* một cái gì đó một cách tổng quát. Ví dụ: 'basic knowledge about first aid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic knowledge
  • sound sound basic knowledge
    (kiến thức cơ bản vững chắc)
  • solid solid basic knowledge
    (kiến thức cơ bản vững vàng)
  • fundamental fundamental basic knowledge
    (kiến thức cơ bản nền tảng)
  • rudimentary rudimentary basic knowledge
    (kiến thức cơ bản sơ đẳng)
Verb + basic knowledge
  • acquire acquire basic knowledge
    (tiếp thu kiến thức cơ bản)
  • gain gain basic knowledge
    (có được kiến thức cơ bản)
  • lack lack basic knowledge
    (thiếu kiến thức cơ bản)
  • demonstrate demonstrate basic knowledge
    (thể hiện kiến thức cơ bản)
Noun + of basic knowledge
  • a grasp a grasp of basic knowledge
    (sự nắm vững kiến thức cơ bản)
  • a lack a lack of basic knowledge
    (sự thiếu hụt kiến thức cơ bản)
  • the level the level of basic knowledge
    (trình độ kiến thức cơ bản)

Idioms

  • A solid grasp of basic knowledge

    Sự nắm vững kiến thức cơ bản một cách chắc chắn

    "To succeed in this field, you need a solid grasp of basic knowledge."

    (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần nắm vững kiến thức cơ bản một cách chắc chắn.)

  • To lay the foundation of basic knowledge

    Đặt nền móng kiến thức cơ bản

    "Elementary school aims to lay the foundation of basic knowledge for all students."

    (Trường tiểu học nhằm mục đích đặt nền móng kiến thức cơ bản cho tất cả học sinh.)

  • Beyond one's basic knowledge

    Vượt quá kiến thức cơ bản của ai đó; ngoài tầm hiểu biết cơ bản

    "That complex theory is beyond my basic knowledge of physics."

    (Lý thuyết phức tạp đó nằm ngoài kiến thức vật lý cơ bản của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic knowledge

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết hoặc nhận thức cơ bản về một chủ đề hoặc lĩnh vực.

"You need to have some basic knowledge of computers to use this software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic knowledge".

Giáo dục Nền tảng và Tư duy Phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'kiến thức cơ bản' thường được gắn liền với nền giáo dục phổ thông (general education) hoặc giáo dục khai phóng (liberal arts), nhấn mạnh việc trang bị cho cá nhân một nền tảng tri thức rộng lớn về nhiều lĩnh vực như khoa học, toán học, lịch sử, văn học. Mục tiêu là phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, không chỉ đơn thuần là ghi nhớ thông tin.

Kiến thức Chung và Kì thi Trắc nghiệm

Khái niệm 'kiến thức cơ bản' cũng thường xuất hiện trong các trò chơi đố vui (pub quizzes, trivia games) hoặc các kì thi đánh giá năng lực tổng quát. Những cuộc thi này kiểm tra sự hiểu biết chung về thế giới, lịch sử, địa lý, khoa học... những điều mà một người được cho là nên biết để có thể tham gia vào các cuộc đối thoại xã hội và hiểu các vấn đề hàng ngày.