(Top Banner Ad)
arguable point
C1
Danh từ C1 Tranh luận, Logic, Học thuật

arguable point

UK: /ˈɑːɡjuːəbl pɔɪnt/ • US: /ˈɑːrɡjuːəbl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đáng tranh cãi vấn đề gây tranh luận điểm có thể tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or idea that is not clearly true or false and that can be debated or questioned.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc ý tưởng không hoàn toàn đúng hoặc sai và có thể được tranh luận hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether climate change is primarily caused by human activity is an arguable point."

    "Việc biến đổi khí hậu chủ yếu do hoạt động của con người gây ra là một điểm gây tranh cãi."

  • "The effectiveness of the new policy is an arguable point."

    "Hiệu quả của chính sách mới là một điểm đáng tranh cãi."

  • "It's an arguable point whether stricter laws will reduce crime."

    "Việc luật pháp nghiêm ngặt hơn có làm giảm tội phạm hay không là một điểm đáng tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, biện luận
Noun argument sự tranh luận, lý lẽ
Adjective arguable có thể tranh cãi, còn gây tranh cãi
Adverb arguably có lẽ, có thể cho là

Synonyms

debatable point (điểm gây tranh cãi)controversial point (điểm gây tranh luận)disputable point (điểm có thể tranh chấp)

Antonyms

undeniable fact (sự thật không thể chối cãi)established truth (chân lý đã được thiết lập)

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arguere (to make clear, prove)
Old French
arguer (to maintain, assert)
English
argue

Nguồn gốc của 'argue'

Từ 'argue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arguere', có nghĩa là làm rõ hoặc chứng minh. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa là duy trì hoặc khẳng định. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa tranh luận hoặc đưa ra lý lẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận học thuật hoặc các bài luận để chỉ ra một điểm mà có thể có nhiều quan điểm khác nhau. Nó ngụ ý rằng điểm này không phải là một sự thật hiển nhiên và cần được chứng minh hoặc bảo vệ bằng các lập luận. Khác với 'fact' (sự thật) hoặc 'truth' (chân lý), 'arguable point' mời gọi sự phản biện và phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arguable point
  • valid arguable point
    (điểm tranh luận hợp lệ)
  • strong arguable point
    (điểm tranh luận mạnh mẽ)
  • debatable arguable point
    (điểm gây tranh cãi)
Verb + arguable point
  • raise an arguable point
    (đưa ra một điểm tranh luận)
  • discuss an arguable point
    (thảo luận một điểm tranh luận)
  • address an arguable point
    (giải quyết một điểm tranh luận)

Idioms

  • For the sake of argument

    Giả sử, cứ cho là như vậy

    "For the sake of argument, let's say we have the funding."

    (Cứ cho là chúng ta có đủ vốn đi.)

  • That's debatable

    Điều đó còn gây tranh cãi.

    "He claims it's the best movie ever made, but that's debatable."

    (Anh ấy nói đó là bộ phim hay nhất từng được làm, nhưng điều đó còn gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arguable point

Danh từ
Lật mặt

Một điểm hoặc ý tưởng không hoàn toàn đúng hoặc sai và có thể được tranh luận hoặc nghi ngờ.

"Whether climate change is primarily caused by human activity is an arguable point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts have arguably reached a consensus on the safety of the vaccine after thorough research.
Các chuyên gia có thể nói là đã đạt được sự đồng thuận về sự an toàn của vắc-xin sau quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng.
Phủ định
They haven't argued about this arguable point since the initial discussion.
Họ đã không tranh luận về điểm gây tranh cãi này kể từ cuộc thảo luận ban đầu.
Nghi vấn
Has she argued her point effectively during the debate?
Cô ấy đã tranh luận về quan điểm của mình một cách hiệu quả trong cuộc tranh luận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguable point".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận thường được xem là một cách để khám phá sự thật và giải quyết vấn đề. Việc đưa ra các 'arguable points' (điểm tranh luận) và bảo vệ quan điểm của mình được khuyến khích, miễn là nó được thực hiện một cách tôn trọng và xây dựng.