(Top Banner Ad)
undeniable fact
C1
Adjective + Noun C1 General

undeniable fact

UK: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl fækt/ • US: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên sự thật không thể phủ nhận sự thật rành rành điều không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact that is unquestionably true and cannot be denied.

Vietnamese Meaning

Một sự thật không thể chối cãi và chắc chắn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an undeniable fact that the Earth is warming."

    "Một sự thật không thể chối cãi là Trái Đất đang nóng lên."

  • "The undeniable fact is that crime rates have increased."

    "Sự thật không thể chối cãi là tỷ lệ tội phạm đã tăng lên."

  • "It's an undeniable fact of life that everyone dies."

    "Một sự thật không thể chối cãi của cuộc sống là ai rồi cũng phải chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny phủ nhận, từ chối
Noun denial sự phủ nhận, lời từ chối
Adjective deniable có thể phủ nhận
Adverb undeniably một cách không thể phủ nhận
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual thuộc về sự thật, có thật, đúng sự thật
Adverb factually theo đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne- (not)
Proto-Germanic
*un- (not)
Latin
negare (to deny)
Old French
denier (to deny)
English
deny (late 13th c.)
English
deniable (early 17th c.)
English
undeniable (mid 17th c. from 'un-' + 'deniable')
Latin
facere (to do, make)
Latin
factum (a thing done)
Old French
fait (deed, act)
English
fact (mid 16th c.)

Nguồn gốc 'Undeniable'

Từ 'undeniable' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'deniable' (có thể phủ nhận). 'Deniable' lại xuất phát từ 'deny' (phủ nhận), có gốc Latin 'denegare'. Vì vậy, 'undeniable' mang nghĩa 'không thể phủ nhận', nhấn mạnh tính chắc chắn và rõ ràng tuyệt đối.

Nguồn gốc 'Fact'

Từ 'fact' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một hành động'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một việc đã xảy ra. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một sự thật khách quan, một điều có thể chứng minh được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và không thể tranh cãi của một thông tin. 'Undeniable' mạnh hơn 'obvious' hoặc 'clear' vì nó loại trừ mọi khả năng phản bác hợp lý. Nó thể hiện một sự thật hiển nhiên mà ai cũng phải công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeniable fact
  • a plain a plain undeniable fact
    (một sự thật hiển nhiên không thể phủ nhận)
  • an obvious an obvious undeniable fact
    (một sự thật rõ ràng không thể chối cãi)
  • a harsh a harsh undeniable fact
    (một sự thật nghiệt ngã không thể phủ nhận)
  • a simple a simple undeniable fact
    (một sự thật đơn giản không thể phủ nhận)
Verb + undeniable fact
  • accept accept an undeniable fact
    (chấp nhận một sự thật không thể phủ nhận)
  • face face an undeniable fact
    (đối mặt với một sự thật không thể chối cãi)
  • state state an undeniable fact
    (tuyên bố một sự thật không thể phủ nhận)
  • present present an undeniable fact
    (trình bày một sự thật không thể phủ nhận)
Phrases with 'undeniable fact'
  • in the face of in the face of an undeniable fact
    (trước một sự thật không thể phủ nhận (dù khó chấp nhận))
  • It's an It's an undeniable fact that...
    (Một sự thật không thể phủ nhận là...)

Idioms

  • It's an undeniable fact that...

    Một sự thật không thể phủ nhận là... (Dùng để giới thiệu một điều hiển nhiên, không cần bàn cãi)

    "It's an undeniable fact that regular exercise is good for your health."

    (Một sự thật không thể phủ nhận là tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • face the undeniable fact

    đối mặt với sự thật không thể chối cãi (thường là một sự thật khó khăn, không mong muốn)

    "We must face the undeniable fact that the project failed."

    (Chúng ta phải đối mặt với sự thật không thể chối cãi rằng dự án đã thất bại.)

  • an undeniable fact of life

    một sự thật hiển nhiên của cuộc sống (một điều mà ai cũng phải chấp nhận như một phần tất yếu)

    "Change is an undeniable fact of life."

    (Thay đổi là một sự thật hiển nhiên của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeniable fact

Adjective + Noun
Lật mặt

Một sự thật không thể chối cãi và chắc chắn đúng.

"It's an undeniable fact that the Earth is warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is an undeniable fact that the Earth revolves around the Sun.
Một sự thật không thể chối cãi là Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Phủ định
Only with thorough investigation did it become an undeniable fact that the suspect was innocent. (Only + Adv/Phrase/Clause + Auxiliary Verb + S + Main Verb)
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng thì sự vô tội của nghi phạm mới trở thành một sự thật không thể chối cãi.
Nghi vấn
Is it an undeniable fact that climate change is happening? (Standard interrogative, no inversion applicable with 'undeniable fact')
Có phải là một sự thật không thể chối cãi rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeniable fact".

Bằng chứng và sự thật khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và tranh luận công khai, việc xác định và trình bày 'sự thật không thể phủ nhận' đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng, khách quan và có thể kiểm chứng được. Điều này phản ánh giá trị cao đối với tư duy lý tính, logic và thực nghiệm.

Đối mặt với sự thật khó khăn

Cụm từ 'undeniable fact' thường được dùng để chỉ những sự thật mà chúng ta buộc phải chấp nhận, ngay cả khi chúng không mấy dễ chịu, gây khó khăn hoặc đi ngược lại mong muốn của chúng ta. Việc 'đối mặt với sự thật không thể chối cãi' được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành, dũng cảm và khả năng chấp nhận thực tế.