undeniable fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact that is unquestionably true and cannot be denied.
Vietnamese Meaning
Một sự thật không thể chối cãi và chắc chắn đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's an undeniable fact that the Earth is warming."
"Một sự thật không thể chối cãi là Trái Đất đang nóng lên."
-
"The undeniable fact is that crime rates have increased."
"Sự thật không thể chối cãi là tỷ lệ tội phạm đã tăng lên."
-
"It's an undeniable fact of life that everyone dies."
"Một sự thật không thể chối cãi của cuộc sống là ai rồi cũng phải chết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và không thể tranh cãi của một thông tin. 'Undeniable' mạnh hơn 'obvious' hoặc 'clear' vì nó loại trừ mọi khả năng phản bác hợp lý. Nó thể hiện một sự thật hiển nhiên mà ai cũng phải công nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a plain a plain undeniable fact (một sự thật hiển nhiên không thể phủ nhận)
-
an obvious an obvious undeniable fact (một sự thật rõ ràng không thể chối cãi)
-
a harsh a harsh undeniable fact (một sự thật nghiệt ngã không thể phủ nhận)
-
a simple a simple undeniable fact (một sự thật đơn giản không thể phủ nhận)
-
accept accept an undeniable fact (chấp nhận một sự thật không thể phủ nhận)
-
face face an undeniable fact (đối mặt với một sự thật không thể chối cãi)
-
state state an undeniable fact (tuyên bố một sự thật không thể phủ nhận)
-
present present an undeniable fact (trình bày một sự thật không thể phủ nhận)
-
in the face of in the face of an undeniable fact (trước một sự thật không thể phủ nhận (dù khó chấp nhận))
-
It's an It's an undeniable fact that... (Một sự thật không thể phủ nhận là...)
Idioms
-
It's an undeniable fact that...
Một sự thật không thể phủ nhận là... (Dùng để giới thiệu một điều hiển nhiên, không cần bàn cãi)
"It's an undeniable fact that regular exercise is good for your health."
(Một sự thật không thể phủ nhận là tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe của bạn.)
-
face the undeniable fact
đối mặt với sự thật không thể chối cãi (thường là một sự thật khó khăn, không mong muốn)
"We must face the undeniable fact that the project failed."
(Chúng ta phải đối mặt với sự thật không thể chối cãi rằng dự án đã thất bại.)
-
an undeniable fact of life
một sự thật hiển nhiên của cuộc sống (một điều mà ai cũng phải chấp nhận như một phần tất yếu)
"Change is an undeniable fact of life."
(Thay đổi là một sự thật hiển nhiên của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeniable fact
Adjective + NounMột sự thật không thể chối cãi và chắc chắn đúng.
"It's an undeniable fact that the Earth is warming."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is an undeniable fact that the Earth revolves around the Sun. |
Một sự thật không thể chối cãi là Trái Đất quay quanh Mặt Trời. |
| Phủ định | Only with thorough investigation did it become an undeniable fact that the suspect was innocent. (Only + Adv/Phrase/Clause + Auxiliary Verb + S + Main Verb) |
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng thì sự vô tội của nghi phạm mới trở thành một sự thật không thể chối cãi. |
| Nghi vấn | Is it an undeniable fact that climate change is happening? (Standard interrogative, no inversion applicable with 'undeniable fact') |
Có phải là một sự thật không thể chối cãi rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeniable fact".
