(Top Banner Ad)
debatable point
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

debatable point

UK: /dɪˈbeɪtəbəl pɔɪnt/ • US: /dɪˈbeɪtəbəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề gây tranh cãi điểm còn tranh luận vấn đề còn bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue or statement that is open to argument or discussion; a matter about which there is reasonable disagreement.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc tuyên bố còn gây tranh cãi; một vấn đề mà về đó có sự bất đồng chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether or not standardized tests accurately measure a student's potential is a debatable point."

    "Việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn có đo lường chính xác tiềm năng của học sinh hay không là một điểm tranh cãi."

  • "The effectiveness of the government's new policy is a debatable point among economists."

    "Tính hiệu quả của chính sách mới của chính phủ là một điểm tranh cãi giữa các nhà kinh tế."

  • "Whether technology improves or hinders human connection is a debatable point."

    "Liệu công nghệ cải thiện hay cản trở sự kết nối giữa con người là một điểm tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debate Cuộc tranh luận, sự bàn cãi
Verb debate Tranh cãi, thảo luận
Adjective non-debatable Không thể bàn cãi, hiển nhiên
Adverb debatably Một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere (to beat, strike)
Old French
debatre (to dispute, fight)
Middle English (14th C.)
debaten (to argue)
English (Modern)
debatable (capable of being argued)

Nguồn gốc từ 'Đấu tranh'

Từ 'debate' (tranh luận) bắt nguồn từ động từ Latin 'battuere', có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đấm'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của một cuộc đấu tranh thể chất. Khi đi vào tiếng Pháp cổ ('debatre'), nó chuyển nghĩa thành cuộc đấu tranh bằng lời nói, tức là tranh luận. 'Debatable point' chính là điểm mấu chốt trong cuộc chiến ý kiến này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quan điểm, ý kiến, hoặc vấn đề mà không có câu trả lời rõ ràng hoặc giải pháp được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều quan điểm hợp lệ và có thể được tranh luận một cách hợp lý. 'Debatable point' hàm ý một cuộc thảo luận hoặc tranh luận mang tính xây dựng, chứ không phải một cuộc cãi vã đơn thuần. So sánh với 'controversial issue', trong đó 'controversial' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến những vấn đề gây phẫn nộ hoặc chia rẽ sâu sắc.

Prepositions

on about over

'Debatable point on/about/over [topic]' dùng để chỉ ra chủ đề cụ thể của cuộc tranh luận. Ví dụ, 'a debatable point on climate change' (một điểm tranh cãi về biến đổi khí hậu). 'On' và 'about' thường dùng thay thế cho nhau. 'Over' nhấn mạnh sự tranh cãi, bất đồng gay gắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debatable point
  • highly a highly debatable point
    (một điểm cực kỳ đáng tranh cãi)
  • minor a minor debatable point
    (một điểm gây tranh cãi nhỏ)
  • contentious a contentious debatable point
    (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt)
Verb + debatable point
  • raise to raise a debatable point
    (đưa ra một vấn đề cần tranh luận)
  • bypass to bypass the debatable point
    (bỏ qua/tránh né điểm gây tranh cãi)
  • focus on to focus on the debatable point
    (tập trung vào điểm cần bàn cãi)

Idioms

  • That's a debatable point.

    Đó là một vấn đề còn phải tranh luận/chưa chắc chắn.

    "You say the new policy saves money, but for me, that's a debatable point."

    (Bạn nói chính sách mới tiết kiệm tiền, nhưng đối với tôi, đó là một vấn đề còn phải tranh luận.)

  • It's a highly debatable point whether...

    Việc... là một điểm rất đáng tranh cãi.

    "It's a highly debatable point whether the benefits outweigh the costs."

    (Việc liệu lợi ích có lớn hơn chi phí hay không là một điểm rất đáng tranh cãi.)

  • To dwell on a debatable point

    Mải mê tranh luận về một điểm không quan trọng/không đi đến kết quả.

    "We shouldn't dwell on that debatable point; let's move on to the solution."

    (Chúng ta không nên dừng lại quá lâu ở điểm gây tranh cãi đó; hãy chuyển sang giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debatable point

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề hoặc tuyên bố còn gây tranh cãi; một vấn đề mà về đó có sự bất đồng chính đáng.

"Whether or not standardized tests accurately measure a student's potential is a debatable point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team debated the debatable point for hours.
Đội đã tranh luận về điểm gây tranh cãi đó hàng giờ.
Phủ định
She does not debate every debatable point brought up in the meeting.
Cô ấy không tranh luận về mọi điểm gây tranh cãi được đưa ra trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did they debate the most debatable point of the proposal?
Họ đã tranh luận về điểm gây tranh cãi nhất của đề xuất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable point".

Tư duy Phản biện và Phương pháp Socrates

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các trường đại học, sinh viên được khuyến khích mạnh mẽ sử dụng tư duy phản biện (critical thinking). Khả năng xác định và phân tích các 'debatable points' (các điểm có thể bị nghi ngờ hoặc tranh cãi) là kỹ năng cốt lõi, thường được rèn luyện thông qua Phương pháp Socrates, nơi giáo viên đặt câu hỏi liên tục để khuyến khích sự phân tích sâu sắc.

Lịch sự trong Tranh luận

Trong môi trường công sở hoặc học thuật, khi một người nói rằng điều gì đó là 'a debatable point', họ thường đang thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến đối lập. Nó là cách lịch sự để cho thấy rằng mặc dù họ không đồng ý, họ vẫn thừa nhận tính hợp lý (hoặc khả năng tranh luận) của ý kiến đó mà không đưa ra lời phủ định thẳng thừng.