debatable point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An issue or statement that is open to argument or discussion; a matter about which there is reasonable disagreement.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc tuyên bố còn gây tranh cãi; một vấn đề mà về đó có sự bất đồng chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whether or not standardized tests accurately measure a student's potential is a debatable point."
"Việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn có đo lường chính xác tiềm năng của học sinh hay không là một điểm tranh cãi."
-
"The effectiveness of the government's new policy is a debatable point among economists."
"Tính hiệu quả của chính sách mới của chính phủ là một điểm tranh cãi giữa các nhà kinh tế."
-
"Whether technology improves or hinders human connection is a debatable point."
"Liệu công nghệ cải thiện hay cản trở sự kết nối giữa con người là một điểm tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quan điểm, ý kiến, hoặc vấn đề mà không có câu trả lời rõ ràng hoặc giải pháp được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều quan điểm hợp lệ và có thể được tranh luận một cách hợp lý. 'Debatable point' hàm ý một cuộc thảo luận hoặc tranh luận mang tính xây dựng, chứ không phải một cuộc cãi vã đơn thuần. So sánh với 'controversial issue', trong đó 'controversial' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, liên quan đến những vấn đề gây phẫn nộ hoặc chia rẽ sâu sắc.
Prepositions
'Debatable point on/about/over [topic]' dùng để chỉ ra chủ đề cụ thể của cuộc tranh luận. Ví dụ, 'a debatable point on climate change' (một điểm tranh cãi về biến đổi khí hậu). 'On' và 'about' thường dùng thay thế cho nhau. 'Over' nhấn mạnh sự tranh cãi, bất đồng gay gắt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly debatable point (một điểm cực kỳ đáng tranh cãi)
-
minor a minor debatable point (một điểm gây tranh cãi nhỏ)
-
contentious a contentious debatable point (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt)
-
raise to raise a debatable point (đưa ra một vấn đề cần tranh luận)
-
bypass to bypass the debatable point (bỏ qua/tránh né điểm gây tranh cãi)
-
focus on to focus on the debatable point (tập trung vào điểm cần bàn cãi)
Idioms
-
That's a debatable point.
Đó là một vấn đề còn phải tranh luận/chưa chắc chắn.
"You say the new policy saves money, but for me, that's a debatable point."
(Bạn nói chính sách mới tiết kiệm tiền, nhưng đối với tôi, đó là một vấn đề còn phải tranh luận.)
-
It's a highly debatable point whether...
Việc... là một điểm rất đáng tranh cãi.
"It's a highly debatable point whether the benefits outweigh the costs."
(Việc liệu lợi ích có lớn hơn chi phí hay không là một điểm rất đáng tranh cãi.)
-
To dwell on a debatable point
Mải mê tranh luận về một điểm không quan trọng/không đi đến kết quả.
"We shouldn't dwell on that debatable point; let's move on to the solution."
(Chúng ta không nên dừng lại quá lâu ở điểm gây tranh cãi đó; hãy chuyển sang giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debatable point
Noun PhraseMột vấn đề hoặc tuyên bố còn gây tranh cãi; một vấn đề mà về đó có sự bất đồng chính đáng.
"Whether or not standardized tests accurately measure a student's potential is a debatable point."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team debated the debatable point for hours. |
Đội đã tranh luận về điểm gây tranh cãi đó hàng giờ. |
| Phủ định | She does not debate every debatable point brought up in the meeting. |
Cô ấy không tranh luận về mọi điểm gây tranh cãi được đưa ra trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did they debate the most debatable point of the proposal? |
Họ đã tranh luận về điểm gây tranh cãi nhất của đề xuất phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable point".
