arguable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể tranh luận được; có thể bàn cãi; không chắc chắn đúng hoặc hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's arguable whether the new law will actually reduce crime."
"Vẫn còn phải bàn cãi liệu luật mới có thực sự giảm thiểu tội phạm hay không."
-
"The advantages of this approach are arguable."
"Những lợi thế của cách tiếp cận này còn có thể tranh luận được."
-
"It is arguable that stricter laws are needed to combat climate change."
"Có thể tranh luận rằng cần có luật lệ nghiêm ngặt hơn để chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arguable' thường được dùng để chỉ một quan điểm, ý kiến hoặc một tuyên bố mà người ta có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Nó ngụ ý rằng có bằng chứng hoặc lý lẽ ủng hộ cả hai phía của vấn đề. Khác với 'indisputable' (không thể tranh cãi) hoặc 'obvious' (hiển nhiên), 'arguable' chỉ ra rằng cần phải xem xét và thảo luận thêm.
Prepositions
'arguable about' thường dùng khi nói về việc có thể tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: "It's arguable about whether or not the new policy will be effective."
'arguable as' thường dùng để so sánh. Ví dụ: "It's arguable as to whether this approach is better than the other."
'arguable that' thường dùng để giới thiệu một mệnh đề có thể tranh cãi. Ví dụ: "It's arguable that the benefits outweigh the risks."
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly arguable (rất đáng tranh cãi)
-
debatably debatably arguable (có thể tranh luận được)
-
arguable It is arguable that... (Có thể tranh luận rằng...)
Idioms
-
That's arguable
Điều đó còn phải xem xét lại/còn tranh cãi.
"He claims he's the best player, but that's arguable."
(Anh ta nói anh ta là cầu thủ giỏi nhất, nhưng điều đó còn phải xem xét lại.)
-
Open to argument
Có thể tranh luận được
"The details of the plan are still open to argument."
(Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn có thể tranh luận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arguable
adjectiveCó thể tranh luận được; có thể bàn cãi; không chắc chắn đúng hoặc hiển nhiên.
"It's arguable whether the new law will actually reduce crime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguable".
