arid climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A climate characterized by extremely low rainfall and high evaporation rates, leading to very dry conditions.
Vietnamese Meaning
Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi lượng mưa cực kỳ thấp và tỷ lệ bốc hơi cao, dẫn đến điều kiện rất khô hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sahara Desert is known for its arid climate."
"Sa mạc Sahara nổi tiếng với khí hậu khô cằn."
-
"Arid climates are often found in the rain shadow of mountains."
"Khí hậu khô cằn thường được tìm thấy ở vùng khuất gió của núi."
-
"Many plants have adapted to survive in arid climates."
"Nhiều loài thực vật đã thích nghi để sống sót trong khí hậu khô cằn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả các khu vực có lượng mưa ít đến mức không đủ để duy trì nhiều loại thực vật hoặc nông nghiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả các vùng sa mạc hoặc bán khô hạn. 'Arid' nhấn mạnh sự khô cằn, trong khi 'climate' chỉ đặc điểm thời tiết lâu dài của một khu vực. Không nên nhầm lẫn với 'semi-arid climate' (khí hậu bán khô hạn) có lượng mưa cao hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely arid climate (khí hậu cực kỳ khô cằn)
-
persistently persistently arid climate (khí hậu khô cằn dai dẳng)
-
moderately moderately arid climate (khí hậu khô cằn vừa phải)
-
experience experience arid climate (trải qua khí hậu khô cằn)
-
adapt to adapt to arid climate (thích nghi với khí hậu khô cằn)
-
live in live in an arid climate (sống trong khí hậu khô cằn)
Idioms
-
a desert of ideas
một sự thiếu hụt ý tưởng
"The meeting was a desert of ideas; nobody had anything constructive to say."
(Cuộc họp là một sự thiếu hụt ý tưởng; không ai có điều gì mang tính xây dựng để nói.)
-
dry spell
một giai đoạn khô hạn (nghĩa bóng, ví dụ như thiếu thành công)
"The team is going through a dry spell; they haven't won a game in weeks."
(Đội đang trải qua một giai đoạn khô hạn; họ đã không thắng một trận nào trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arid climate
Tính từ + Danh từMột kiểu khí hậu đặc trưng bởi lượng mưa cực kỳ thấp và tỷ lệ bốc hơi cao, dẫn đến điều kiện rất khô hạn.
"The Sahara Desert is known for its arid climate."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists need to study how to adapt crops to arid climates to ensure food security. |
Các nhà khoa học cần nghiên cứu cách điều chỉnh cây trồng để thích nghi với khí hậu khô cằn để đảm bảo an ninh lương thực. |
| Phủ định | Farmers prefer not to farm in an arid climate because the soil is difficult to manage. |
Nông dân thích không canh tác ở vùng khí hậu khô cằn vì đất khó quản lý. |
| Nghi vấn | Why do people choose to live in regions with an arid climate, despite the challenges? |
Tại sao mọi người chọn sống ở những vùng có khí hậu khô cằn, mặc dù có nhiều thách thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arid climate".
