(Top Banner Ad)
arid climate
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Khí hậu học

arid climate

UK: /ˈærɪd ˈklaɪmət/ • US: /ˈærɪd ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu khô cằn khí hậu hạn hán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climate characterized by extremely low rainfall and high evaporation rates, leading to very dry conditions.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi lượng mưa cực kỳ thấp và tỷ lệ bốc hơi cao, dẫn đến điều kiện rất khô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert is known for its arid climate."

    "Sa mạc Sahara nổi tiếng với khí hậu khô cằn."

  • "Arid climates are often found in the rain shadow of mountains."

    "Khí hậu khô cằn thường được tìm thấy ở vùng khuất gió của núi."

  • "Many plants have adapted to survive in arid climates."

    "Nhiều loài thực vật đã thích nghi để sống sót trong khí hậu khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arid khô cằn, khô hạn
Noun aridity sự khô cằn, tính khô hạn

Synonyms

dry climate (khí hậu khô)desert climate (khí hậu sa mạc)

Antonyms

humid climate (khí hậu ẩm)wet climate (khí hậu ướt)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aridus

Nguồn gốc của 'arid'

Từ 'arid' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aridus', có nghĩa là 'khô cằn' hoặc 'khát'. Nó miêu tả sự thiếu nước và thường được dùng để chỉ các vùng đất khô hạn. Hãy tưởng tượng những sa mạc rộng lớn, nơi mà 'arid' trở thành một phần của cuộc sống!

Usage Note

Cụm từ này mô tả các khu vực có lượng mưa ít đến mức không đủ để duy trì nhiều loại thực vật hoặc nông nghiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả các vùng sa mạc hoặc bán khô hạn. 'Arid' nhấn mạnh sự khô cằn, trong khi 'climate' chỉ đặc điểm thời tiết lâu dài của một khu vực. Không nên nhầm lẫn với 'semi-arid climate' (khí hậu bán khô hạn) có lượng mưa cao hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arid climate
  • extremely extremely arid climate
    (khí hậu cực kỳ khô cằn)
  • persistently persistently arid climate
    (khí hậu khô cằn dai dẳng)
  • moderately moderately arid climate
    (khí hậu khô cằn vừa phải)
Verb + arid climate
  • experience experience arid climate
    (trải qua khí hậu khô cằn)
  • adapt to adapt to arid climate
    (thích nghi với khí hậu khô cằn)
  • live in live in an arid climate
    (sống trong khí hậu khô cằn)

Idioms

  • a desert of ideas

    một sự thiếu hụt ý tưởng

    "The meeting was a desert of ideas; nobody had anything constructive to say."

    (Cuộc họp là một sự thiếu hụt ý tưởng; không ai có điều gì mang tính xây dựng để nói.)

  • dry spell

    một giai đoạn khô hạn (nghĩa bóng, ví dụ như thiếu thành công)

    "The team is going through a dry spell; they haven't won a game in weeks."

    (Đội đang trải qua một giai đoạn khô hạn; họ đã không thắng một trận nào trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arid climate

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi lượng mưa cực kỳ thấp và tỷ lệ bốc hơi cao, dẫn đến điều kiện rất khô hạn.

"The Sahara Desert is known for its arid climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists need to study how to adapt crops to arid climates to ensure food security.
Các nhà khoa học cần nghiên cứu cách điều chỉnh cây trồng để thích nghi với khí hậu khô cằn để đảm bảo an ninh lương thực.
Phủ định
Farmers prefer not to farm in an arid climate because the soil is difficult to manage.
Nông dân thích không canh tác ở vùng khí hậu khô cằn vì đất khó quản lý.
Nghi vấn
Why do people choose to live in regions with an arid climate, despite the challenges?
Tại sao mọi người chọn sống ở những vùng có khí hậu khô cằn, mặc dù có nhiều thách thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arid climate".

Ảnh hưởng của khí hậu khô cằn đến kiến trúc

Ở những vùng có khí hậu khô cằn, kiến trúc thường được thiết kế để đối phó với cái nóng và sự khan hiếm nước. Ví dụ, nhà cửa thường có tường dày để giữ mát và hệ thống thu gom nước mưa.

Nông nghiệp ở vùng khí hậu khô cằn

Nông nghiệp ở các vùng khí hậu khô cằn đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để tiết kiệm nước và chống lại sự xói mòn đất. Các phương pháp như tưới nhỏ giọt và trồng cây chịu hạn rất quan trọng.