(Top Banner Ad)
humid climate
B1
tính từ B1 Địa lý, Khí tượng học

humid climate

UK: /ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu ẩm ướt thời tiết nồm ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a high amount of water or water vapor.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was humid and heavy."

    "Không khí ẩm ướt và ngột ngạt."

  • "The humid climate made the plants thrive."

    "Khí hậu ẩm ướt giúp cây cối phát triển mạnh mẽ."

  • "Living in a humid climate can be challenging for some people."

    "Sống ở vùng khí hậu ẩm ướt có thể là một thách thức đối với một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humid
Noun humidity
Verb humidify
Noun humidifier
Noun climate
Adjective climatic
Adverb climatically
Noun climatology
Noun climatologist

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
Ancient Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima

Nguồn gốc của 'Humid'

Từ 'humid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm ướt, có nước'. Từ này lại có mối liên hệ với 'humere' (làm ướt) và thậm chí là 'humus' (đất), gợi lên hình ảnh đất ẩm. Ban đầu, nó mô tả sự ẩm ướt tự nhiên của không khí hoặc đất.

Lịch sử của 'Climate'

Từ 'climate' có một lịch sử thú vị, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ 'κλίμα' (klima), có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng'. Nó ám chỉ độ nghiêng của mặt đất so với mặt trời, từ đó xác định các vùng địa lý khác nhau. Qua tiếng Latin 'clima', ý nghĩa của nó dần chuyển thành các điều kiện khí quyển đặc trưng của một vùng.

Usage Note

Tính từ "humid" thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường có độ ẩm cao. Nó khác với "damp" ở chỗ "humid" chỉ độ ẩm nói chung, còn "damp" thường chỉ độ ẩm khó chịu hoặc ẩm ướt nhẹ. "Moist" cũng liên quan đến độ ẩm, nhưng thường dùng cho các vật liệu hoặc bề mặt chứ không phải thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humid climate
  • extremely extremely humid climate
    (khí hậu cực kỳ ẩm ướt)
  • tropical tropical humid climate
    (khí hậu ẩm ướt nhiệt đới)
  • subtropical subtropical humid climate
    (khí hậu ẩm ướt cận nhiệt đới)
  • hot hot humid climate
    (khí hậu nóng ẩm)
  • mild mild humid climate
    (khí hậu ẩm ướt ôn hòa)
  • unpleasantly unpleasantly humid climate
    (khí hậu ẩm ướt khó chịu)
Verb + humid climate
  • experience experience a humid climate
    (trải nghiệm khí hậu ẩm ướt)
  • adapt to adapt to a humid climate
    (thích nghi với khí hậu ẩm ướt)
  • live in live in a humid climate
    (sống trong khí hậu ẩm ướt)
  • prefer prefer a humid climate
    (ưa thích khí hậu ẩm ướt)
Noun + humid climate (modifiers/objects)
  • effects of effects of a humid climate
    (những ảnh hưởng của khí hậu ẩm ướt)
  • challenges of challenges of a humid climate
    (những thách thức của khí hậu ẩm ướt)
  • regions with regions with a humid climate
    (các vùng có khí hậu ẩm ướt)
  • characteristics of characteristics of a humid climate
    (những đặc điểm của khí hậu ẩm ướt)

Idioms

  • the challenges of a humid climate

    những thách thức của một khí hậu ẩm ướt

    "Many plants struggle with the challenges of a humid climate, such as fungal diseases."

    (Nhiều loài thực vật gặp khó khăn với những thách thức của khí hậu ẩm ướt, chẳng hạn như bệnh nấm.)

  • adapt to a humid climate

    thích nghi với khí hậu ẩm ướt

    "People often need time to adapt to a humid climate after moving from a dry region."

    (Mọi người thường cần thời gian để thích nghi với khí hậu ẩm ướt sau khi chuyển từ vùng khô hạn.)

  • a hot and humid climate

    một khí hậu nóng ẩm

    "Many tropical countries are known for their hot and humid climate year-round."

    (Nhiều quốc gia nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu nóng ẩm quanh năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humid climate

tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.

"The air was humid and heavy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humid climate".

Ảnh hưởng đến Sức khỏe và Lối sống

Trong các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, khí hậu ẩm ướt thường được liên kết với những thách thức về sức khỏe như các vấn đề về hô hấp, da liễu và sự phát triển của nấm mốc trong nhà. Điều này dẫn đến các giải pháp kiến trúc và lối sống đặc trưng, như việc sử dụng điều hòa không khí và máy hút ẩm phổ biến để duy trì sự thoải mái và sức khỏe.

Ẩm thực và Nông nghiệp Đặc trưng

Khí hậu ẩm ướt là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loại cây trồng nhiệt đới như lúa, cà phê và các loại trái cây. Điều này đã định hình nền nông nghiệp và ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á và các vùng nhiệt đới, nơi các món ăn thường có xu hướng tươi mát, nhiều rau xanh và các phương pháp bảo quản thực phẩm đặc trưng để đối phó với độ ẩm cao.