(Top Banner Ad)
armchair research
C1
Noun C1 Nghiên cứu học thuật, Phương pháp nghiên cứu

armchair research

UK: /ˈɑːmtʃeə rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈɑːrmtʃer riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu lý thuyết suông nghiên cứu bàn giấy thuần túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted from a position of comfort, without direct or empirical investigation; theoretical research based on existing knowledge or speculation.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được thực hiện một cách thoải mái, không cần điều tra trực tiếp hoặc thực nghiệm; nghiên cứu lý thuyết dựa trên kiến thức hoặc suy đoán hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His conclusions were dismissed as mere armchair research, lacking any real-world validation."

    "Những kết luận của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là nghiên cứu lý thuyết suông, thiếu sự xác nhận từ thực tế."

  • "The report was criticized for relying too heavily on armchair research and not enough on practical investigation."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì dựa quá nhiều vào nghiên cứu lý thuyết suông và không đủ vào điều tra thực tế."

  • "While armchair research can provide valuable insights, it should always be complemented by empirical data."

    "Mặc dù nghiên cứu lý thuyết suông có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc, nhưng nó luôn cần được bổ sung bằng dữ liệu thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu
Adjective research-based Dựa trên nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Phương pháp nghiên cứu

Nguồn gốc của 'Armchair Research'

Cụm từ 'armchair research' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, ám chỉ việc nghiên cứu được thực hiện một cách thoải mái, thường là tại nhà, thay vì phải đến thư viện hoặc tiến hành thí nghiệm thực tế. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành, thường được dùng để chỉ trích những nghiên cứu thiếu tính thực tế.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng nghiên cứu này không dựa trên bằng chứng thực tế hoặc kinh nghiệm trực tiếp, mà chủ yếu dựa vào lý thuyết và suy luận. Thường được sử dụng để chỉ trích những nghiên cứu thiếu tính thực tiễn hoặc không được kiểm chứng bằng thực tế. Khác với 'field research' (nghiên cứu thực địa) đòi hỏi phải thu thập dữ liệu trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armchair research
  • Purely purely armchair research
    (nghiên cứu lý thuyết suông)
  • Theoretical theoretical armchair research
    (nghiên cứu lý thuyết tại chỗ)
Verb + armchair research
  • Conduct conduct armchair research
    (tiến hành nghiên cứu lý thuyết)
  • Rely on rely on armchair research
    (dựa vào nghiên cứu lý thuyết)

Idioms

  • Armchair critic

    Nhà phê bình tại gia (người chỉ trích mà không có kinh nghiệm thực tế)

    "He's just an armchair critic; he's never actually directed a film."

    (Anh ta chỉ là một nhà phê bình tại gia thôi; anh ta chưa bao giờ đạo diễn một bộ phim nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armchair research

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu được thực hiện một cách thoải mái, không cần điều tra trực tiếp hoặc thực nghiệm; nghiên cứu lý thuyết dựa trên kiến thức hoặc suy đoán hiện có.

"His conclusions were dismissed as mere armchair research, lacking any real-world validation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not relied on armchair research, he would have discovered the flaw in his hypothesis.
Nếu anh ấy không dựa vào nghiên cứu tại chỗ, anh ấy đã có thể phát hiện ra sai sót trong giả thuyết của mình.
Phủ định
If she hadn't done armchair research, she wouldn't have published such an inaccurate report.
Nếu cô ấy không thực hiện nghiên cứu tại chỗ, cô ấy đã không xuất bản một báo cáo không chính xác như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had not based their conclusions on armchair research?
Dự án có thành công không nếu họ không dựa trên các kết luận của mình vào nghiên cứu tại chỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armchair research".

Giá trị của Nghiên cứu Thực tế

Trong văn hóa phương Tây, nghiên cứu thực tế và kinh nghiệm được đánh giá cao. 'Armchair research' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiểu biết về những thách thức và phức tạp của thế giới thực. Điều này phản ánh sự coi trọng những kiến thức thu được từ trải nghiệm trực tiếp.