(Top Banner Ad)
speculative research
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học

speculative research

UK: /ˈspɛkjʊlətɪv rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈspɛkjələtɪv riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu mang tính thăm dò nghiên cứu suy đoán nghiên cứu lý thuyết (trong giai đoạn đầu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that involves exploring new ideas or possibilities that are not yet proven or certain; it is often based on assumptions and aims to generate new hypotheses or theories.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu mang tính chất thăm dò các ý tưởng hoặc khả năng mới mà chưa được chứng minh hoặc chắc chắn; thường dựa trên các giả định và nhằm mục đích tạo ra các giả thuyết hoặc lý thuyết mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is conducting speculative research on the potential applications of quantum computing."

    "Giáo sư đang thực hiện nghiên cứu mang tính thăm dò về các ứng dụng tiềm năng của điện toán lượng tử."

  • "Speculative research often leads to groundbreaking discoveries."

    "Nghiên cứu mang tính thăm dò thường dẫn đến những khám phá đột phá."

  • "The company invests heavily in speculative research and development."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển mang tính thăm dò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate Suy đoán, phỏng đoán
Noun speculation Sự suy đoán, sự phỏng đoán
Adverb speculatively Một cách suy đoán, phỏng đoán
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

exploratory research (nghiên cứu thăm dò)theoretical research (nghiên cứu lý thuyết)blue-sky research (nghiên cứu cơ bản (không có mục tiêu ứng dụng trước mắt))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
speculativus
Old French
recerchier
English
speculative research

Gốc gác 'Speculative'

Từ 'speculative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'speculativus', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'lý thuyết'. Nó gợi lên hình ảnh một người đứng trên tháp canh (specula) để nhìn xa, suy ngẫm về những điều chưa chắc chắn, tương tự như việc nghiên cứu những ý tưởng chưa có bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc 'Research'

Từ 'research' đến từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', mang ý nghĩa 'tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'tìm kiếm lại'. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và sự tỉ mỉ trong quá trình khám phá, điều tra để hiểu rõ hơn một vấn đề.

Usage Note

“Speculative research” khác với “empirical research” (nghiên cứu thực nghiệm) ở chỗ nó tập trung vào việc xây dựng lý thuyết hơn là thu thập và phân tích dữ liệu. Nó cũng khác với "applied research" (nghiên cứu ứng dụng) ở chỗ nó không nhất thiết phải có mục tiêu giải quyết một vấn đề cụ thể ngay lập tức.

Prepositions

on into about

Các giới từ này thường đi kèm với các động từ như 'conduct,' 'investigate,' 'publish', hoặc 'present' để chỉ đối tượng hoặc phạm vi của nghiên cứu. Ví dụ: 'conduct speculative research on artificial intelligence,' 'investigate speculative research into climate change,' 'publish speculative research about the origins of the universe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speculative research
  • undertake undertake speculative research
    (thực hiện nghiên cứu suy đoán)
  • conduct conduct speculative research
    (tiến hành nghiên cứu suy đoán)
  • fund fund speculative research
    (tài trợ nghiên cứu suy đoán)
  • pioneer pioneer speculative research
    (đi tiên phong trong nghiên cứu suy đoán)
Adjective + speculative research
  • purely purely speculative research
    (nghiên cứu thuần túy suy đoán)
  • highly highly speculative research
    (nghiên cứu có tính suy đoán cao)
  • risky risky speculative research
    (nghiên cứu suy đoán rủi ro)
  • bold bold speculative research
    (nghiên cứu suy đoán táo bạo)
Noun + of speculative research
  • field field of speculative research
    (lĩnh vực nghiên cứu suy đoán)
  • funding funding for speculative research
    (nguồn tài trợ cho nghiên cứu suy đoán)

Idioms

  • embark on speculative research

    bắt tay vào / bắt đầu một nghiên cứu suy đoán (thường là có rủi ro)

    "Many tech giants embark on speculative research, knowing only a few projects will succeed."

    (Nhiều gã khổng lồ công nghệ bắt tay vào nghiên cứu suy đoán, biết rằng chỉ một vài dự án sẽ thành công.)

  • the realm of speculative research

    lĩnh vực / thế giới của nghiên cứu suy đoán

    "Groundbreaking discoveries often emerge from the realm of speculative research."

    (Những khám phá đột phá thường xuất hiện từ lĩnh vực nghiên cứu suy đoán.)

  • a venture into speculative research

    một sự mạo hiểm / dự án vào nghiên cứu suy đoán

    "His latest project is a venture into speculative research with uncertain outcomes but potential for high reward."

    (Dự án mới nhất của anh ấy là một sự mạo hiểm vào nghiên cứu suy đoán với kết quả không chắc chắn nhưng tiềm năng mang lại phần thưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculative research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu mang tính chất thăm dò các ý tưởng hoặc khả năng mới mà chưa được chứng minh hoặc chắc chắn; thường dựa trên các giả định và nhằm mục đích tạo ra các giả thuyết hoặc lý thuyết mới.

"The professor is conducting speculative research on the potential applications of quantum computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university decided to allocate funds to speculative research to explore groundbreaking possibilities.
Trường đại học quyết định phân bổ kinh phí cho nghiên cứu mang tính đầu cơ để khám phá những khả năng đột phá.
Phủ định
They chose not to engage in speculative research, preferring instead to focus on proven methodologies.
Họ chọn không tham gia vào nghiên cứu mang tính đầu cơ, thay vào đó thích tập trung vào các phương pháp luận đã được chứng minh.
Nghi vấn
Is it wise to dedicate so much time to speculative research when resources are limited?
Có khôn ngoan không khi dành quá nhiều thời gian cho nghiên cứu mang tính đầu cơ khi nguồn lực còn hạn chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative research".

Rủi ro và Đổi mới

Nghiên cứu suy đoán thường được coi là một yếu tố then chốt dẫn đến những đổi mới mang tính đột phá. Mặc dù có rủi ro cao và không đảm bảo kết quả ngay lập tức, đây lại là nơi những ý tưởng điên rồ nhất có thể được thử nghiệm, đôi khi dẫn đến những phát minh thay đổi thế giới. Văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon thường rất coi trọng loại hình nghiên cứu này.

Thách thức Tài trợ

Do tính chất không chắc chắn và thiếu bằng chứng cụ thể ban đầu, nghiên cứu suy đoán thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ. Các nhà đầu tư và tổ chức cấp vốn thường ưu tiên những dự án có khả năng sinh lời hoặc thành công rõ ràng hơn. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà khoa học muốn khám phá những lĩnh vực mới mẻ và chưa được chứng minh.