speculative research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Research that involves exploring new ideas or possibilities that are not yet proven or certain; it is often based on assumptions and aims to generate new hypotheses or theories.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu mang tính chất thăm dò các ý tưởng hoặc khả năng mới mà chưa được chứng minh hoặc chắc chắn; thường dựa trên các giả định và nhằm mục đích tạo ra các giả thuyết hoặc lý thuyết mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor is conducting speculative research on the potential applications of quantum computing."
"Giáo sư đang thực hiện nghiên cứu mang tính thăm dò về các ứng dụng tiềm năng của điện toán lượng tử."
-
"Speculative research often leads to groundbreaking discoveries."
"Nghiên cứu mang tính thăm dò thường dẫn đến những khám phá đột phá."
-
"The company invests heavily in speculative research and development."
"Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển mang tính thăm dò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speculate | Suy đoán, phỏng đoán |
| Noun | speculation | Sự suy đoán, sự phỏng đoán |
| Adverb | speculatively | Một cách suy đoán, phỏng đoán |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Speculative research” khác với “empirical research” (nghiên cứu thực nghiệm) ở chỗ nó tập trung vào việc xây dựng lý thuyết hơn là thu thập và phân tích dữ liệu. Nó cũng khác với "applied research" (nghiên cứu ứng dụng) ở chỗ nó không nhất thiết phải có mục tiêu giải quyết một vấn đề cụ thể ngay lập tức.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với các động từ như 'conduct,' 'investigate,' 'publish', hoặc 'present' để chỉ đối tượng hoặc phạm vi của nghiên cứu. Ví dụ: 'conduct speculative research on artificial intelligence,' 'investigate speculative research into climate change,' 'publish speculative research about the origins of the universe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undertake undertake speculative research (thực hiện nghiên cứu suy đoán)
-
conduct conduct speculative research (tiến hành nghiên cứu suy đoán)
-
fund fund speculative research (tài trợ nghiên cứu suy đoán)
-
pioneer pioneer speculative research (đi tiên phong trong nghiên cứu suy đoán)
-
purely purely speculative research (nghiên cứu thuần túy suy đoán)
-
highly highly speculative research (nghiên cứu có tính suy đoán cao)
-
risky risky speculative research (nghiên cứu suy đoán rủi ro)
-
bold bold speculative research (nghiên cứu suy đoán táo bạo)
-
field field of speculative research (lĩnh vực nghiên cứu suy đoán)
-
funding funding for speculative research (nguồn tài trợ cho nghiên cứu suy đoán)
Idioms
-
embark on speculative research
bắt tay vào / bắt đầu một nghiên cứu suy đoán (thường là có rủi ro)
"Many tech giants embark on speculative research, knowing only a few projects will succeed."
(Nhiều gã khổng lồ công nghệ bắt tay vào nghiên cứu suy đoán, biết rằng chỉ một vài dự án sẽ thành công.)
-
the realm of speculative research
lĩnh vực / thế giới của nghiên cứu suy đoán
"Groundbreaking discoveries often emerge from the realm of speculative research."
(Những khám phá đột phá thường xuất hiện từ lĩnh vực nghiên cứu suy đoán.)
-
a venture into speculative research
một sự mạo hiểm / dự án vào nghiên cứu suy đoán
"His latest project is a venture into speculative research with uncertain outcomes but potential for high reward."
(Dự án mới nhất của anh ấy là một sự mạo hiểm vào nghiên cứu suy đoán với kết quả không chắc chắn nhưng tiềm năng mang lại phần thưởng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speculative research
Danh từNghiên cứu mang tính chất thăm dò các ý tưởng hoặc khả năng mới mà chưa được chứng minh hoặc chắc chắn; thường dựa trên các giả định và nhằm mục đích tạo ra các giả thuyết hoặc lý thuyết mới.
"The professor is conducting speculative research on the potential applications of quantum computing."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university decided to allocate funds to speculative research to explore groundbreaking possibilities. |
Trường đại học quyết định phân bổ kinh phí cho nghiên cứu mang tính đầu cơ để khám phá những khả năng đột phá. |
| Phủ định | They chose not to engage in speculative research, preferring instead to focus on proven methodologies. |
Họ chọn không tham gia vào nghiên cứu mang tính đầu cơ, thay vào đó thích tập trung vào các phương pháp luận đã được chứng minh. |
| Nghi vấn | Is it wise to dedicate so much time to speculative research when resources are limited? |
Có khôn ngoan không khi dành quá nhiều thời gian cho nghiên cứu mang tính đầu cơ khi nguồn lực còn hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative research".
