art appraisal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the monetary value of a work of art.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định giá trị tiền tệ của một tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art appraisal determined the painting was worth millions of dollars."
"Việc thẩm định nghệ thuật xác định bức tranh trị giá hàng triệu đô la."
-
"She needed an art appraisal before selling her collection."
"Cô ấy cần một cuộc thẩm định nghệ thuật trước khi bán bộ sưu tập của mình."
-
"The insurance company required an art appraisal to determine the coverage amount."
"Công ty bảo hiểm yêu cầu một cuộc thẩm định nghệ thuật để xác định số tiền bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, bảo hiểm hoặc thừa kế tác phẩm nghệ thuật. Giá trị được xác định dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng, nguồn gốc, độ hiếm, tình trạng và nhu cầu thị trường.
Prepositions
"art appraisal for": Thường được sử dụng khi nói về mục đích của việc thẩm định, ví dụ: art appraisal for insurance purposes (thẩm định nghệ thuật cho mục đích bảo hiểm). "art appraisal of": Thường được sử dụng khi nói về đối tượng của việc thẩm định, ví dụ: art appraisal of a painting (thẩm định một bức tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Professional professional art appraisal (thẩm định nghệ thuật chuyên nghiệp)
-
Independent independent art appraisal (thẩm định nghệ thuật độc lập)
-
Formal formal art appraisal (thẩm định nghệ thuật chính thức/có văn bản)
-
Conduct conduct an art appraisal (thực hiện một cuộc thẩm định nghệ thuật)
-
Seek seek an art appraisal (tìm kiếm sự thẩm định nghệ thuật)
-
Provide provide an art appraisal (cung cấp dịch vụ thẩm định nghệ thuật)
-
Report art appraisal report (báo cáo thẩm định nghệ thuật)
-
Process art appraisal process (quy trình thẩm định nghệ thuật)
-
Services art appraisal services (các dịch vụ thẩm định nghệ thuật)
Idioms
-
get a professional art appraisal
có được sự đánh giá chuyên môn (không chỉ về tiền bạc)
"Before donating the painting, you should get a professional art appraisal."
(Trước khi quyên tặng bức tranh, bạn nên nhờ chuyên gia thẩm định nghệ thuật chuyên nghiệp.)
-
an independent art appraisal
một sự thẩm định khách quan, không thiên vị
"The bank required an independent art appraisal for the loan collateral."
(Ngân hàng yêu cầu một bản thẩm định nghệ thuật độc lập cho tài sản thế chấp khoản vay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art appraisal
Danh từQuá trình xác định giá trị tiền tệ của một tác phẩm nghệ thuật.
"The art appraisal determined the painting was worth millions of dollars."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the art appraisal was conducted fairly is crucial for maintaining trust in the market. |
Việc thẩm định nghệ thuật được tiến hành công bằng là rất quan trọng để duy trì lòng tin vào thị trường. |
| Phủ định | Whether the art appraisal will be accurate is not guaranteed, as opinions can vary. |
Liệu việc thẩm định nghệ thuật có chính xác hay không là không được đảm bảo, vì ý kiến có thể khác nhau. |
| Nghi vấn | What the art appraisal revealed about the painting's provenance surprised everyone. |
Những gì mà việc thẩm định nghệ thuật tiết lộ về nguồn gốc của bức tranh đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the auction starts, the gallery will have completed the art appraisal. |
Vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu, phòng trưng bày sẽ hoàn thành việc thẩm định nghệ thuật. |
| Phủ định | The insurance company won't have accepted our art appraisal by the deadline. |
Công ty bảo hiểm sẽ không chấp nhận thẩm định nghệ thuật của chúng tôi trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the museum have finished the art appraisal before acquiring the painting? |
Bảo tàng sẽ hoàn thành việc thẩm định nghệ thuật trước khi mua bức tranh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art appraisal".
