(Top Banner Ad)
art appraisal
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Tài chính

art appraisal

UK: /ɑːt əˈpreɪzl/ • US: /ɑːrt əˈpreɪzl/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm định nghệ thuật định giá tác phẩm nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the monetary value of a work of art.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá trị tiền tệ của một tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art appraisal determined the painting was worth millions of dollars."

    "Việc thẩm định nghệ thuật xác định bức tranh trị giá hàng triệu đô la."

  • "She needed an art appraisal before selling her collection."

    "Cô ấy cần một cuộc thẩm định nghệ thuật trước khi bán bộ sưu tập của mình."

  • "The insurance company required an art appraisal to determine the coverage amount."

    "Công ty bảo hiểm yêu cầu một cuộc thẩm định nghệ thuật để xác định số tiền bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appraise định giá, thẩm định
Noun appraiser người thẩm định, chuyên gia định giá
Noun appraisal sự thẩm định, báo cáo định giá
Noun art nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật
Adjective appraised đã được thẩm định

Synonyms

art valuation (định giá nghệ thuật)artwork assessment (đánh giá tác phẩm nghệ thuật)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together) / *per- (to trade)
Latin
ars (skill) + appretiare (to value/price)
Old French
art + aprisier (to set a price)
Middle English
art + appraysen (to value)

Nguồn gốc từ sự 'vừa vặn' và 'giá trị'

Từ 'art' bắt nguồn từ gốc PIE mang nghĩa 'ráp nối lại cho vừa vặn', ám chỉ kỹ năng thủ công. Trong khi đó, 'appraisal' đến từ gốc Latin 'pretium' (giá cả). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này phản ánh quá trình chuyên môn hóa việc xác định giá trị cho các kỹ năng sáng tạo của con người.

Sự chuyển dịch từ định giá sang đánh giá

Vào thế kỷ 18, khi thị trường nghệ thuật bùng nổ tại Châu Âu, 'appraisal' không chỉ đơn thuần là gán một con số tiền tệ mà còn bao hàm việc xác thực (authentication) và đánh giá tình trạng bảo quản của tác phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, bảo hiểm hoặc thừa kế tác phẩm nghệ thuật. Giá trị được xác định dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng, nguồn gốc, độ hiếm, tình trạng và nhu cầu thị trường.

Prepositions

for of

"art appraisal for": Thường được sử dụng khi nói về mục đích của việc thẩm định, ví dụ: art appraisal for insurance purposes (thẩm định nghệ thuật cho mục đích bảo hiểm). "art appraisal of": Thường được sử dụng khi nói về đối tượng của việc thẩm định, ví dụ: art appraisal of a painting (thẩm định một bức tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art appraisal
  • Professional professional art appraisal
    (thẩm định nghệ thuật chuyên nghiệp)
  • Independent independent art appraisal
    (thẩm định nghệ thuật độc lập)
  • Formal formal art appraisal
    (thẩm định nghệ thuật chính thức/có văn bản)
Verb + art appraisal
  • Conduct conduct an art appraisal
    (thực hiện một cuộc thẩm định nghệ thuật)
  • Seek seek an art appraisal
    (tìm kiếm sự thẩm định nghệ thuật)
  • Provide provide an art appraisal
    (cung cấp dịch vụ thẩm định nghệ thuật)
Art appraisal + Noun
  • Report art appraisal report
    (báo cáo thẩm định nghệ thuật)
  • Process art appraisal process
    (quy trình thẩm định nghệ thuật)
  • Services art appraisal services
    (các dịch vụ thẩm định nghệ thuật)

Idioms

  • get a professional art appraisal

    có được sự đánh giá chuyên môn (không chỉ về tiền bạc)

    "Before donating the painting, you should get a professional art appraisal."

    (Trước khi quyên tặng bức tranh, bạn nên nhờ chuyên gia thẩm định nghệ thuật chuyên nghiệp.)

  • an independent art appraisal

    một sự thẩm định khách quan, không thiên vị

    "The bank required an independent art appraisal for the loan collateral."

    (Ngân hàng yêu cầu một bản thẩm định nghệ thuật độc lập cho tài sản thế chấp khoản vay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art appraisal

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định giá trị tiền tệ của một tác phẩm nghệ thuật.

"The art appraisal determined the painting was worth millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the art appraisal was conducted fairly is crucial for maintaining trust in the market.
Việc thẩm định nghệ thuật được tiến hành công bằng là rất quan trọng để duy trì lòng tin vào thị trường.
Phủ định
Whether the art appraisal will be accurate is not guaranteed, as opinions can vary.
Liệu việc thẩm định nghệ thuật có chính xác hay không là không được đảm bảo, vì ý kiến có thể khác nhau.
Nghi vấn
What the art appraisal revealed about the painting's provenance surprised everyone.
Những gì mà việc thẩm định nghệ thuật tiết lộ về nguồn gốc của bức tranh đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the auction starts, the gallery will have completed the art appraisal.
Vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu, phòng trưng bày sẽ hoàn thành việc thẩm định nghệ thuật.
Phủ định
The insurance company won't have accepted our art appraisal by the deadline.
Công ty bảo hiểm sẽ không chấp nhận thẩm định nghệ thuật của chúng tôi trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the museum have finished the art appraisal before acquiring the painting?
Bảo tàng sẽ hoàn thành việc thẩm định nghệ thuật trước khi mua bức tranh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art appraisal".

Thẩm định vì mục đích bảo hiểm

Ở các nước phương Tây, art appraisal là một thủ tục bắt buộc để mua bảo hiểm cho các bộ sưu tập cá nhân. Các công ty bảo hiểm yêu cầu định giá cập nhật mỗi 3-5 năm vì giá trị thị trường nghệ thuật biến động rất mạnh.

Lai lịch và Tính xác thực

Trong quá trình thẩm định nghệ thuật, 'provenance' (lai lịch/nguồn gốc) đóng vai trò sống còn. Một bản thẩm định không chỉ nhìn vào vẻ đẹp mà còn là hồ sơ lịch sử để chứng minh tác phẩm không phải hàng giả hoặc đồ ăn cắp.