art direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall visual style and image of a film, television program, advertisement, or other media production.
Vietnamese Meaning
Sự chỉ đạo nghệ thuật, bao gồm việc định hướng và quản lý phong cách hình ảnh tổng thể của một bộ phim, chương trình truyền hình, quảng cáo hoặc sản phẩm truyền thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film's success was largely due to its stunning art direction."
"Thành công của bộ phim phần lớn là nhờ vào sự chỉ đạo nghệ thuật tuyệt vời."
-
"She's responsible for the art direction of the magazine."
"Cô ấy chịu trách nhiệm về chỉ đạo nghệ thuật của tạp chí."
-
"The art direction perfectly captured the mood of the 1920s."
"Sự chỉ đạo nghệ thuật đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng của những năm 1920."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người chỉ đạo nghệ thuật trong việc tạo ra một diện mạo nhất quán và hấp dẫn về mặt thị giác cho một dự án. Nó liên quan đến việc lựa chọn bối cảnh, đạo cụ, trang phục, ánh sáng và các yếu tố hình ảnh khác để truyền tải thông điệp và cảm xúc mong muốn.
Prepositions
* **in art direction**: sử dụng khi nói về vai trò hoặc đóng góp cụ thể trong lĩnh vực chỉ đạo nghệ thuật. Ví dụ: *She is talented in art direction.* (Cô ấy tài năng trong lĩnh vực chỉ đạo nghệ thuật). * **of art direction**: sử dụng để chỉ bản chất hoặc khía cạnh của chỉ đạo nghệ thuật. Ví dụ: *The importance of art direction in filmmaking is undeniable.* (Tầm quan trọng của chỉ đạo nghệ thuật trong làm phim là không thể phủ nhận). * **for art direction**: sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng của chỉ đạo nghệ thuật. Ví dụ: *He received an award for his outstanding art direction.* (Anh ấy nhận giải thưởng cho chỉ đạo nghệ thuật xuất sắc của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative art direction (chỉ đạo nghệ thuật sáng tạo)
-
innovative art direction (chỉ đạo nghệ thuật đổi mới)
-
effective art direction (chỉ đạo nghệ thuật hiệu quả)
-
manage art direction (quản lý chỉ đạo nghệ thuật)
-
oversee art direction (giám sát chỉ đạo nghệ thuật)
-
influence art direction (ảnh hưởng đến chỉ đạo nghệ thuật)
Idioms
-
a directionless project
một dự án thiếu định hướng
"Without proper art direction, the project became a directionless project."
(Nếu không có chỉ đạo nghệ thuật phù hợp, dự án trở thành một dự án thiếu định hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art direction
nounSự chỉ đạo nghệ thuật, bao gồm việc định hướng và quản lý phong cách hình ảnh tổng thể của một bộ phim, chương trình truyền hình, quảng cáo hoặc sản phẩm truyền thông khác.
"The film's success was largely due to its stunning art direction."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The creative team will be discussing the art direction of the new campaign tomorrow morning. |
Đội ngũ sáng tạo sẽ thảo luận về định hướng nghệ thuật của chiến dịch mới vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be handling the art direction for that project, as she's taking a leave of absence. |
Cô ấy sẽ không đảm nhận việc chỉ đạo nghệ thuật cho dự án đó, vì cô ấy đang nghỉ phép. |
| Nghi vấn | Will the director be finalizing the art direction for the film during the meeting? |
Liệu đạo diễn có chốt định hướng nghệ thuật cho bộ phim trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art direction".
