(Top Banner Ad)
art patron
B2
danh từ B2 Nghệ thuật và Văn hóa

art patron

UK: /ˈɑːt ˈpeɪtrən/ • US: /ˈɑːrt ˈpeɪtrən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bảo trợ nghệ thuật người đỡ đầu nghệ thuật mạnh thường quân nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives financial or other support to an artist, organization, or cause.

Vietnamese Meaning

Một người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một nghệ sĩ, tổ chức hoặc sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy merchant became a renowned art patron by funding several local artists."

    "Vị thương gia giàu có đã trở thành một nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng bằng cách tài trợ cho một vài nghệ sĩ địa phương."

  • "The Medici family were famous art patrons of the Renaissance."

    "Gia tộc Medici là những nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng của thời Phục hưng."

  • "Many art patrons prefer to remain anonymous."

    "Nhiều nhà bảo trợ nghệ thuật thích giữ kín danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patron người bảo trợ, khách hàng quen
Verb patronize bảo trợ, lui tới (cửa hàng...)
Adjective patronal thuộc về người bảo trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patronus (protector, defender)
Old French
patron
English
patron
English
art patron

Nguồn gốc từ 'Patronus' La Mã

Từ 'patron' bắt nguồn từ 'patronus' trong tiếng Latin, chỉ người bảo trợ hoặc người bảo vệ. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'patronus' là người có quyền lực và địa vị bảo vệ những người yếu thế hơn. Khái niệm này sau đó lan rộng sang việc hỗ trợ tài chính cho nghệ thuật, dẫn đến thuật ngữ 'art patron' (người bảo trợ nghệ thuật) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'patron' mang nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'art patron' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền bạc, nguồn lực hoặc sự ủng hộ để giúp các nghệ sĩ hoặc tổ chức nghệ thuật phát triển. Sự hỗ trợ này có thể bao gồm việc mua tác phẩm nghệ thuật, tài trợ cho các triển lãm, hoặc cung cấp không gian làm việc. Khác với 'sponsor' (nhà tài trợ) thường liên quan đến các thỏa thuận có lợi cho cả hai bên, 'patron' thường có động cơ chủ yếu từ việc hỗ trợ nghệ thuật vì lợi ích cộng đồng hoặc cá nhân.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'a patron of the arts' (một nhà bảo trợ nghệ thuật), 'a patron to young artists' (một người bảo trợ cho các nghệ sĩ trẻ). 'Of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó bảo trợ, còn 'to' thường dùng để chỉ đối tượng được bảo trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art patron
  • wealthy wealthy art patron
    (người bảo trợ nghệ thuật giàu có)
  • generous generous art patron
    (người bảo trợ nghệ thuật hào phóng)
  • influential influential art patron
    (người bảo trợ nghệ thuật có ảnh hưởng)
Verb + art patron
  • support support an art patron
    (hỗ trợ một người bảo trợ nghệ thuật)
  • become become an art patron
    (trở thành một người bảo trợ nghệ thuật)
  • attract attract art patrons
    (thu hút những người bảo trợ nghệ thuật)

Idioms

  • You scratch my back, and I'll scratch yours

    Có đi có lại mới toại lòng nhau.

    "The artist agreed to paint the art patron's portrait in exchange for funding his next exhibition. It was a case of you scratch my back, and I'll scratch yours."

    (Họa sĩ đồng ý vẽ chân dung người bảo trợ nghệ thuật để đổi lấy tài trợ cho triển lãm tiếp theo của anh ấy. Đó là một trường hợp có đi có lại mới toại lòng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art patron

danh từ
Lật mặt

Một người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một nghệ sĩ, tổ chức hoặc sự nghiệp.

"The wealthy merchant became a renowned art patron by funding several local artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy businessman is a well-known art patron.
Vị doanh nhân giàu có là một nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng.
Phủ định
She isn't an art patron; she simply enjoys visiting museums.
Cô ấy không phải là một nhà bảo trợ nghệ thuật; cô ấy chỉ đơn giản là thích đi thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Who became the most influential art patron of the Renaissance?
Ai đã trở thành nhà bảo trợ nghệ thuật có ảnh hưởng nhất thời Phục Hưng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as an art patron, supporting young artists.
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ.
Phủ định
He won't be acting as an art patron; his finances are too strained.
Anh ấy sẽ không đóng vai trò là một nhà bảo trợ nghệ thuật; tài chính của anh ấy quá eo hẹp.
Nghi vấn
Will they be looking for an art patron to fund their project?
Họ sẽ tìm kiếm một nhà bảo trợ nghệ thuật để tài trợ cho dự án của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art patron".

Thời kỳ Phục hưng

Vai trò của 'art patron' đặc biệt quan trọng trong thời kỳ Phục hưng. Các gia đình giàu có như Medici ở Florence đã bảo trợ cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Michelangelo và Leonardo da Vinci, góp phần tạo nên những kiệt tác nghệ thuật vĩ đại.