art patron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who gives financial or other support to an artist, organization, or cause.
Vietnamese Meaning
Một người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một nghệ sĩ, tổ chức hoặc sự nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wealthy merchant became a renowned art patron by funding several local artists."
"Vị thương gia giàu có đã trở thành một nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng bằng cách tài trợ cho một vài nghệ sĩ địa phương."
-
"The Medici family were famous art patrons of the Renaissance."
"Gia tộc Medici là những nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng của thời Phục hưng."
-
"Many art patrons prefer to remain anonymous."
"Nhiều nhà bảo trợ nghệ thuật thích giữ kín danh tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'patron' mang nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'art patron' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền bạc, nguồn lực hoặc sự ủng hộ để giúp các nghệ sĩ hoặc tổ chức nghệ thuật phát triển. Sự hỗ trợ này có thể bao gồm việc mua tác phẩm nghệ thuật, tài trợ cho các triển lãm, hoặc cung cấp không gian làm việc. Khác với 'sponsor' (nhà tài trợ) thường liên quan đến các thỏa thuận có lợi cho cả hai bên, 'patron' thường có động cơ chủ yếu từ việc hỗ trợ nghệ thuật vì lợi ích cộng đồng hoặc cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: 'a patron of the arts' (một nhà bảo trợ nghệ thuật), 'a patron to young artists' (một người bảo trợ cho các nghệ sĩ trẻ). 'Of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó bảo trợ, còn 'to' thường dùng để chỉ đối tượng được bảo trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy wealthy art patron (người bảo trợ nghệ thuật giàu có)
-
generous generous art patron (người bảo trợ nghệ thuật hào phóng)
-
influential influential art patron (người bảo trợ nghệ thuật có ảnh hưởng)
-
support support an art patron (hỗ trợ một người bảo trợ nghệ thuật)
-
become become an art patron (trở thành một người bảo trợ nghệ thuật)
-
attract attract art patrons (thu hút những người bảo trợ nghệ thuật)
Idioms
-
You scratch my back, and I'll scratch yours
Có đi có lại mới toại lòng nhau.
"The artist agreed to paint the art patron's portrait in exchange for funding his next exhibition. It was a case of you scratch my back, and I'll scratch yours."
(Họa sĩ đồng ý vẽ chân dung người bảo trợ nghệ thuật để đổi lấy tài trợ cho triển lãm tiếp theo của anh ấy. Đó là một trường hợp có đi có lại mới toại lòng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art patron
danh từMột người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một nghệ sĩ, tổ chức hoặc sự nghiệp.
"The wealthy merchant became a renowned art patron by funding several local artists."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wealthy businessman is a well-known art patron. |
Vị doanh nhân giàu có là một nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng. |
| Phủ định | She isn't an art patron; she simply enjoys visiting museums. |
Cô ấy không phải là một nhà bảo trợ nghệ thuật; cô ấy chỉ đơn giản là thích đi thăm bảo tàng. |
| Nghi vấn | Who became the most influential art patron of the Renaissance? |
Ai đã trở thành nhà bảo trợ nghệ thuật có ảnh hưởng nhất thời Phục Hưng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as an art patron, supporting young artists. |
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ. |
| Phủ định | He won't be acting as an art patron; his finances are too strained. |
Anh ấy sẽ không đóng vai trò là một nhà bảo trợ nghệ thuật; tài chính của anh ấy quá eo hẹp. |
| Nghi vấn | Will they be looking for an art patron to fund their project? |
Họ sẽ tìm kiếm một nhà bảo trợ nghệ thuật để tài trợ cho dự án của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art patron".
