(Top Banner Ad)
art collector
B2
noun B2 Nghệ thuật

art collector

UK: /ɑːt kəˈlektər/ • US: /ɑːrt kəˈlektər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sưu tập nghệ thuật người sưu tầm nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects works of art, usually as a hobby or investment.

Vietnamese Meaning

Một người sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật, thường là vì sở thích hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a renowned art collector with a keen eye for emerging talent."

    "Ông là một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng với con mắt tinh tường trong việc phát hiện những tài năng mới nổi."

  • "Many art collectors attend auctions to bid on valuable pieces."

    "Nhiều nhà sưu tập nghệ thuật tham dự các cuộc đấu giá để trả giá cho các tác phẩm có giá trị."

  • "She built her impressive collection over decades, becoming a well-known art collector."

    "Cô ấy đã xây dựng bộ sưu tập ấn tượng của mình trong nhiều thập kỷ, trở thành một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun collection bộ sưu tập
Verb collect sưu tầm, thu thập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
art
English
collector
English
art collector

Nguồn gốc của 'art collector'

Từ 'art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. 'Collector' (nhà sưu tập) bắt nguồn từ 'collect', có nghĩa là thu thập. Vì vậy, 'art collector' đơn giản là người thu thập các tác phẩm nghệ thuật. Nghề sưu tập nghệ thuật đã có từ lâu đời, khi những người giàu có bắt đầu bảo trợ và thu thập các tác phẩm nghệ thuật để thể hiện sự giàu có và gu thẩm mỹ của mình.

Usage Note

Cụm từ 'art collector' chỉ một người có niềm đam mê với nghệ thuật và tích lũy các tác phẩm theo thời gian. Mức độ nghiêm túc của việc sưu tầm có thể khác nhau, từ những người mua tranh ảnh đơn giản để trang trí nhà cửa đến những nhà đầu tư chuyên nghiệp mua bán nghệ thuật với mục đích lợi nhuận. Thường thì 'art collector' mang ý nghĩa người này có một kiến thức nhất định về nghệ thuật và có khả năng đánh giá giá trị của các tác phẩm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại nghệ thuật mà nhà sưu tập quan tâm. Ví dụ: 'an art collector of modern paintings' (một nhà sưu tập tranh hiện đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art collector
  • wealthy wealthy art collector
    (nhà sưu tập nghệ thuật giàu có)
  • private private art collector
    (nhà sưu tập nghệ thuật tư nhân)
  • avid avid art collector
    (nhà sưu tập nghệ thuật cuồng nhiệt)
Verb + art collector
  • meet meet an art collector
    (gặp một nhà sưu tập nghệ thuật)
  • interview interview an art collector
    (phỏng vấn một nhà sưu tập nghệ thuật)
  • become become an art collector
    (trở thành một nhà sưu tập nghệ thuật)

Idioms

  • beauty is in the eye of the beholder

    vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn (ý nói gu thẩm mỹ mỗi người khác nhau)

    "Some art collectors love abstract art, but for me, beauty is in the eye of the beholder; I prefer realism."

    (Một số nhà sưu tập nghệ thuật thích nghệ thuật trừu tượng, nhưng đối với tôi, vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn; tôi thích chủ nghĩa hiện thực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art collector

noun
Lật mặt

Một người sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật, thường là vì sở thích hoặc đầu tư.

"He is a renowned art collector with a keen eye for emerging talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should become an art collector because he has a great eye for talent.
Anh ấy nên trở thành một nhà sưu tập nghệ thuật vì anh ấy có con mắt tinh tường về tài năng.
Phủ định
She cannot be an art collector if she doesn't understand the value of art.
Cô ấy không thể là một nhà sưu tập nghệ thuật nếu cô ấy không hiểu giá trị của nghệ thuật.
Nghi vấn
Could he be a successful art collector with his current budget?
Liệu anh ấy có thể trở thành một nhà sưu tập nghệ thuật thành công với ngân sách hiện tại của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is a passionate art collector.
Ông tôi là một nhà sưu tập nghệ thuật đầy đam mê.
Phủ định
She is not an art collector; she just appreciates art.
Cô ấy không phải là một nhà sưu tập nghệ thuật; cô ấy chỉ đánh giá cao nghệ thuật.
Nghi vấn
Are you an art collector, or do you just enjoy visiting museums?
Bạn là một nhà sưu tập nghệ thuật, hay bạn chỉ thích đi thăm bảo tàng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an art collector.
Cô ấy là một nhà sưu tập nghệ thuật.
Phủ định
Are you not an art collector?
Bạn không phải là một nhà sưu tập nghệ thuật phải không?
Nghi vấn
Is he a famous art collector?
Anh ấy có phải là một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as an art collector for over a decade.
Anh ấy đã làm việc như một nhà sưu tập nghệ thuật hơn một thập kỷ.
Phủ định
She hasn't been focusing on becoming a renowned art collector lately.
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào việc trở thành một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng.
Nghi vấn
Have they been investing heavily in modern art as art collectors?
Có phải họ đã đầu tư mạnh vào nghệ thuật hiện đại với tư cách là nhà sưu tập nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art collector".

Bảo trợ nghệ thuật

Trong lịch sử, các nhà sưu tập nghệ thuật giàu có thường đóng vai trò là người bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ tài chính cho các nghệ sĩ để họ có thể tự do sáng tạo. Điều này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của nghệ thuật qua các thời kỳ.