(Top Banner Ad)
embryo transfer
C1
Danh từ C1 Y học sinh sản

embryo transfer

UK: /ˈembriəʊ trænsfɜːr/ • US: /ˈembrioʊ trænsfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển phôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A step in the process of assisted reproduction in which embryos are placed into the uterus of a female with the goal of establishing a successful pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một bước trong quy trình hỗ trợ sinh sản, trong đó phôi được đặt vào tử cung của người phụ nữ với mục tiêu thiết lập một thai kỳ thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embryo transfer was successful, and the patient is now pregnant."

    "Việc chuyển phôi đã thành công và bệnh nhân hiện đang mang thai."

  • "The couple opted for embryo transfer after years of trying to conceive naturally."

    "Cặp vợ chồng đã chọn chuyển phôi sau nhiều năm cố gắng thụ thai tự nhiên."

  • "The clinic specializes in advanced techniques for embryo transfer."

    "Phòng khám chuyên về các kỹ thuật tiên tiến để chuyển phôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embryo phôi thai, phôi
Adjective embryonic thuộc về phôi thai; ở giai đoạn sơ khai, phôi
Verb transfer chuyển giao, di chuyển, dời
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển, sự dời
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transferee người được chuyển giao, bên nhận chuyển nhượng
Noun in vitro fertilization (IVF) thụ tinh trong ống nghiệm (một công nghệ liên quan đến chuyển phôi)

Synonyms

ET (ET (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Y học sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμβρυον (émbryon)
Latin
embryo
Latin
transferre
Old French
transferer
English
embryo
English
transfer
English (Modern Compound)
embryo transfer

Nguồn Gốc Của 'Embryo Transfer'

Cụm từ 'embryo transfer' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Embryo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἔμβρυον' (émbryon), có nghĩa là 'vật đang lớn lên bên trong' hoặc 'thai non'. Từ 'transfer' lại đến từ tiếng Latin 'transferre', mang ý nghĩa 'chuyển qua', 'mang qua'. Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác quá trình y học là 'chuyển phôi' – tức là mang phôi từ nơi này sang nơi khác để phát triển, thường là từ phòng thí nghiệm vào tử cung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị vô sinh và công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART). Nó mô tả hành động chuyển phôi đã được thụ tinh trong phòng thí nghiệm (IVF) hoặc đã được hiến tặng vào tử cung của người nhận. Sự thành công của quá trình chuyển phôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng phôi, sự chuẩn bị của niêm mạc tử cung và kỹ thuật được sử dụng trong quá trình chuyển.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Embryo transfer *in* IVF' chỉ ra rằng chuyển phôi là một giai đoạn của IVF. 'Embryo transfer *for* infertility treatment' chỉ ra mục đích của việc chuyển phôi là để điều trị vô sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embryo transfer
  • successful successful embryo transfer
    (chuyển phôi thành công)
  • single single embryo transfer (SET)
    (chuyển một phôi)
  • multiple multiple embryo transfer
    (chuyển nhiều phôi)
  • fresh fresh embryo transfer
    (chuyển phôi tươi (không đông lạnh))
  • frozen frozen embryo transfer (FET)
    (chuyển phôi đông lạnh)
Verb + embryo transfer
  • perform perform embryo transfer
    (thực hiện chuyển phôi)
  • undergo undergo embryo transfer
    (trải qua quá trình chuyển phôi)
  • prepare for prepare for embryo transfer
    (chuẩn bị cho việc chuyển phôi)
Noun + embryo transfer
  • embryo transfer embryo transfer cycle
    (chu kỳ chuyển phôi)
  • embryo transfer embryo transfer procedure
    (thủ thuật chuyển phôi)
  • embryo transfer embryo transfer clinic
    (phòng khám chuyển phôi)

Idioms

  • undergo embryo transfer

    trải qua quá trình chuyển phôi (một thủ thuật y tế)

    "Many couples choose to undergo embryo transfer after several rounds of IVF."

    (Nhiều cặp vợ chồng chọn trải qua quá trình chuyển phôi sau nhiều chu kỳ IVF.)

  • the success rate of embryo transfer

    tỷ lệ thành công của việc chuyển phôi

    "The clinic boasts a high success rate of embryo transfer for its patients."

    (Phòng khám tự hào có tỷ lệ thành công cao trong việc chuyển phôi cho bệnh nhân của mình.)

  • a critical step in embryo transfer

    một bước quan trọng trong quá trình chuyển phôi

    "Embryo selection is often considered a critical step in embryo transfer."

    (Việc lựa chọn phôi thường được coi là một bước quan trọng trong quá trình chuyển phôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embryo transfer

Danh từ
Lật mặt

Một bước trong quy trình hỗ trợ sinh sản, trong đó phôi được đặt vào tử cung của người phụ nữ với mục tiêu thiết lập một thai kỳ thành công.

"The embryo transfer was successful, and the patient is now pregnant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embryo transfer".

Hy Vọng Cho Các Cặp Đôi Vô Sinh

Chuyển phôi (embryo transfer) là một phần cốt lõi của công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), mang lại hy vọng lớn cho hàng triệu cặp đôi hiếm muộn trên khắp thế giới. Nó cho phép những người không thể thụ thai tự nhiên có cơ hội làm cha mẹ, làm thay đổi đáng kể cấu trúc gia đình và định nghĩa về việc làm cha mẹ.

Các Vấn Đề Đạo Đức và Xã Hội

Tuy nhiên, công nghệ chuyển phôi cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và xã hội phức tạp. Ví dụ, việc tạo ra nhiều phôi hơn mức cần thiết, quyết định về số phận của các phôi không được sử dụng (phôi thừa), và các tranh luận về việc sàng lọc gen phôi thai đều là những chủ đề nhạy cảm, thường xuyên được thảo luận trong cộng đồng khoa học và xã hội phương Tây.