(Top Banner Ad)
artificial joint
B2
noun B2 Y học

artificial joint

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl dʒɔɪnt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl dʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp nhân tạo khớp giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prosthetic joint implanted to replace a natural joint damaged by injury or disease.

Vietnamese Meaning

Một khớp giả được cấy ghép để thay thế một khớp tự nhiên bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent surgery to replace his damaged hip with an artificial joint."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để thay thế khớp háng bị tổn thương bằng một khớp nhân tạo."

  • "Artificial joints are commonly made from metal alloys and plastic."

    "Khớp nhân tạo thường được làm từ hợp kim kim loại và nhựa."

  • "Advances in materials science have improved the longevity of artificial joints."

    "Những tiến bộ trong khoa học vật liệu đã cải thiện tuổi thọ của khớp nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo, giả tạo
Noun artificiality tính chất nhân tạo, sự giả tạo
Noun artifice mưu mẹo, kỹ xảo (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

hip replacement (thay khớp háng)knee replacement (thay khớp gối)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars ('art, skill') + facere ('to make') → artificialis
Old French
artificiel
Late Middle English
artificial
Latin
iungere ('to join') → iunctus
Old French
joint
Middle English
joint

Tạo ra bằng 'Nghệ thuật'

Từ 'artificial' (nhân tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, một thứ gì đó 'artificial' nghĩa đen là được tạo ra bởi kỹ năng hoặc nghệ thuật của con người, chứ không phải tự nhiên.

Điểm 'Nối'

Từ 'joint' (khớp) có gốc từ tiếng Latin 'iungere', nghĩa là 'kết nối, tham gia'. Nó dùng để chỉ nơi hai vật được nối với nhau, giống như cách các xương trong cơ thể chúng ta được kết nối tại các khớp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một bộ phận giả được thiết kế và chế tạo để thay thế chức năng của một khớp tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình. 'Artificial' nhấn mạnh rằng khớp này không phải là tự nhiên, mà là do con người tạo ra. Phân biệt với 'prosthetic joint' là một từ đồng nghĩa nhưng có thể bao hàm cả khớp và các bộ phận liên quan để cải thiện chức năng.

Prepositions

for in

'artificial joint for': Chỉ mục đích sử dụng của khớp nhân tạo, ví dụ 'an artificial joint for the knee'. 'artificial joint in': Chỉ vị trí của khớp nhân tạo, ví dụ 'an artificial joint in the hip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial joint
  • implant an artificial joint
    (cấy ghép một khớp nhân tạo)
  • receive an artificial joint
    (được thay/cấy ghép khớp nhân tạo)
  • replace a damaged knee with an artificial joint
    (thay thế một đầu gối bị hỏng bằng khớp nhân tạo)
  • insert an artificial joint
    (đặt/lắp một khớp nhân tạo)
Noun + artificial joint
  • hip artificial joint
    (khớp háng nhân tạo)
  • knee artificial joint
    (khớp gối nhân tạo)
  • shoulder artificial joint
    (khớp vai nhân tạo)
  • joint replacement surgery
    (phẫu thuật thay khớp (thường là khớp nhân tạo))

Idioms

  • get a new lease on life with an artificial joint

    Cụm từ này có nghĩa là có một cơ hội sống mới, năng động và ít đau đớn hơn nhờ vào việc thay khớp nhân tạo. Nó không phải là thành ngữ cố định nhưng rất phổ biến khi nói về chủ đề này.

    "After her hip replacement, Grandma got a new lease on life with her artificial joint and started gardening again."

    (Sau ca phẫu thuật thay khớp háng, bà tôi như được hồi sinh với chiếc khớp nhân tạo và bắt đầu làm vườn trở lại.)

  • (Used literally, not idiomatically)

    Lưu ý quan trọng: 'Artificial joint' là một thuật ngữ y khoa và hầu như luôn được sử dụng theo nghĩa đen. Nó không phải là một thành ngữ và không có nghĩa bóng.

    "The surgeon explained the materials used to make an artificial joint."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích về các vật liệu được sử dụng để làm một khớp nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial joint

noun
Lật mặt

Một khớp giả được cấy ghép để thay thế một khớp tự nhiên bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật.

"The patient underwent surgery to replace his damaged hip with an artificial joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial joint".

Cuộc cách mạng về chất lượng sống

Phẫu thuật thay khớp nhân tạo, đặc biệt là khớp háng do Sir John Charnley tiên phong ở Anh vào những năm 1960, được coi là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất thế kỷ 20. Nó đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người cao tuổi ở các nước phương Tây, giúp họ thoát khỏi cơn đau kinh niên do viêm khớp và duy trì sự độc lập.

Biểu tượng của sự tiến bộ và dân số già hóa

Ở các nước phát triển, khớp nhân tạo không chỉ là một thiết bị y tế mà còn là biểu tượng cho khả năng của y học hiện đại trong việc kéo dài chất lượng cuộc sống. Sự phổ biến của nó cũng phản ánh thách thức về dân số già hóa, khi ngày càng có nhiều người cần đến can thiệp y tế để duy trì sự năng động.