artificial reproduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating new life or offspring through means that are not entirely natural, typically involving human intervention.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra sự sống hoặc con cái mới thông qua các phương tiện không hoàn toàn tự nhiên, thường liên quan đến sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Artificial reproduction has revolutionized animal breeding."
"Sinh sản nhân tạo đã cách mạng hóa ngành chăn nuôi động vật."
-
"The use of artificial reproduction techniques is becoming increasingly common in modern agriculture."
"Việc sử dụng các kỹ thuật sinh sản nhân tạo ngày càng trở nên phổ biến trong nông nghiệp hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reproduce | sinh sản, tái sản xuất |
| Noun | artificiality | tính nhân tạo |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
| Adjective | reproductive | thuộc về sinh sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, nông nghiệp và y học để chỉ các phương pháp như thụ tinh nhân tạo, nhân giống vô tính, hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với quá trình sinh sản tự nhiên.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc sinh sản nhân tạo. Ví dụ: 'artificial reproduction of plants' (sinh sản nhân tạo của cây trồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human artificial reproduction (sinh sản nhân tạo ở người)
-
assisted assisted artificial reproduction (sinh sản nhân tạo có hỗ trợ)
-
successful successful artificial reproduction (sinh sản nhân tạo thành công)
-
undergo undergo artificial reproduction (trải qua quá trình sinh sản nhân tạo)
-
regulate regulate artificial reproduction (điều tiết/quản lý việc sinh sản nhân tạo)
-
research research artificial reproduction (nghiên cứu về sinh sản nhân tạo)
Idioms
-
Test-tube baby
Em bé thụ tinh trong ống nghiệm
"The first test-tube baby was born in 1978, marking a milestone in artificial reproduction."
(Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên chào đời vào năm 1978, đánh dấu một cột mốc trong sinh sản nhân tạo.)
-
Play God
Đóng vai Chúa (can thiệp quá sâu vào quy luật tự nhiên)
"Some critics argue that using artificial reproduction technologies is like playing God."
(Một số người chỉ trích cho rằng việc sử dụng các công nghệ sinh sản nhân tạo giống như việc đang đóng vai Chúa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial reproduction
NounQuá trình tạo ra sự sống hoặc con cái mới thông qua các phương tiện không hoàn toàn tự nhiên, thường liên quan đến sự can thiệp của con người.
"Artificial reproduction has revolutionized animal breeding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial reproduction".
