(Top Banner Ad)
artificial reproduction
C1
Noun C1 Sinh học, Y học

artificial reproduction

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌriːprəˈdʌkʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌriːprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản nhân tạo nhân giống nhân tạo tái tạo nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating new life or offspring through means that are not entirely natural, typically involving human intervention.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra sự sống hoặc con cái mới thông qua các phương tiện không hoàn toàn tự nhiên, thường liên quan đến sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial reproduction has revolutionized animal breeding."

    "Sinh sản nhân tạo đã cách mạng hóa ngành chăn nuôi động vật."

  • "The use of artificial reproduction techniques is becoming increasingly common in modern agriculture."

    "Việc sử dụng các kỹ thuật sinh sản nhân tạo ngày càng trở nên phổ biến trong nông nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce sinh sản, tái sản xuất
Noun artificiality tính nhân tạo
Adverb artificially một cách nhân tạo
Adjective reproductive thuộc về sinh sản

Synonyms

assisted reproduction (sinh sản có hỗ trợ)in vitro fertilization (thụ tinh trong ống nghiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis
Middle French
artificiel
Latin
reproducere
Modern English
artificial reproduction

Nguồn gốc từ 'Art'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra) trong tiếng Latin, ám chỉ những thứ được tạo ra bởi bàn tay con người thay vì tự nhiên. Khi kết hợp với 'reproduction' (tái tạo/sinh sản), cụm từ này phản ánh sự can thiệp của khoa học kỹ thuật vào quá trình tạo ra sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, nông nghiệp và y học để chỉ các phương pháp như thụ tinh nhân tạo, nhân giống vô tính, hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với quá trình sinh sản tự nhiên.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc sinh sản nhân tạo. Ví dụ: 'artificial reproduction of plants' (sinh sản nhân tạo của cây trồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial reproduction
  • human human artificial reproduction
    (sinh sản nhân tạo ở người)
  • assisted assisted artificial reproduction
    (sinh sản nhân tạo có hỗ trợ)
  • successful successful artificial reproduction
    (sinh sản nhân tạo thành công)
Verb + artificial reproduction
  • undergo undergo artificial reproduction
    (trải qua quá trình sinh sản nhân tạo)
  • regulate regulate artificial reproduction
    (điều tiết/quản lý việc sinh sản nhân tạo)
  • research research artificial reproduction
    (nghiên cứu về sinh sản nhân tạo)

Idioms

  • Test-tube baby

    Em bé thụ tinh trong ống nghiệm

    "The first test-tube baby was born in 1978, marking a milestone in artificial reproduction."

    (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên chào đời vào năm 1978, đánh dấu một cột mốc trong sinh sản nhân tạo.)

  • Play God

    Đóng vai Chúa (can thiệp quá sâu vào quy luật tự nhiên)

    "Some critics argue that using artificial reproduction technologies is like playing God."

    (Một số người chỉ trích cho rằng việc sử dụng các công nghệ sinh sản nhân tạo giống như việc đang đóng vai Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial reproduction

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra sự sống hoặc con cái mới thông qua các phương tiện không hoàn toàn tự nhiên, thường liên quan đến sự can thiệp của con người.

"Artificial reproduction has revolutionized animal breeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial reproduction".

Vấn đề đạo đức (Bioethics)

Trong văn hóa phương Tây, sinh sản nhân tạo thường gây ra nhiều tranh luận gay gắt về đạo đức và tôn giáo. Các khái niệm như 'designer babies' (thiết kế em bé theo ý muốn) khiến xã hội lo ngại về việc can thiệp quá sâu vào gen di truyền.

Sự thay đổi cấu trúc gia đình

Sự phát triển của sinh sản nhân tạo đã định nghĩa lại khái niệm gia đình truyền thống tại các nước phát triển, cho phép các cặp đôi cùng giới hoặc người độc thân có cơ hội làm cha mẹ.