(Top Banner Ad)
natural reproduction
B2
noun B2 Sinh học

natural reproduction

UK: /ˌnætʃərəl ˌriːprəˈdʌkʃən/ • US: /ˌnætʃərəl ˌriːprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản tự nhiên sự sinh sản tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which new organisms are produced from their parents without human intervention, typically involving sexual reproduction.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các sinh vật mới được tạo ra từ bố mẹ của chúng mà không có sự can thiệp của con người, thường liên quan đến sinh sản hữu tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The natural reproduction of many endangered species is threatened by habitat loss."

    "Sự sinh sản tự nhiên của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "The conservation efforts aim to protect areas critical for the natural reproduction of sea turtles."

    "Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các khu vực quan trọng cho sự sinh sản tự nhiên của rùa biển."

  • "Climate change is impacting the natural reproduction cycles of numerous plant and animal species."

    "Biến đổi khí hậu đang tác động đến chu kỳ sinh sản tự nhiên của nhiều loài thực vật và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural Thuộc về tự nhiên, vốn có
Adv naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Noun nature Tự nhiên, thiên nhiên, bản chất
Verb reproduce Sinh sản, tái tạo
Adj reproductive Thuộc về sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci (to be born)
Latin
natura (nature)
Latin
naturalis (of nature)
Old French
naturel
Latin
re- (again)
Latin
producere (to bring forth)
Latin
productio (a bringing forth)
English
natural reproduction

Từ 'sinh ra' đến 'tái tạo tự nhiên'

Cụm từ 'natural reproduction' (sinh sản tự nhiên) ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Natural' xuất phát từ tiếng Latin 'nasci' (nghĩa là 'được sinh ra'), rồi thành 'natura' (tự nhiên). Nó mô tả những gì vốn có, xảy ra theo quy luật của thiên nhiên. 'Reproduction' (tái tạo, sinh sản) kết hợp từ tiền tố 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'producere' (tạo ra, mang lại) trong tiếng Latin. Vậy, 'natural reproduction' có nghĩa là quá trình tạo ra sự sống mới một cách vốn có, không có sự can thiệp nhân tạo, đúng như bản chất của thế giới tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình sinh sản xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của công nghệ sinh học, thụ tinh nhân tạo hay các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác. Thường được dùng để phân biệt với 'artificial reproduction' (sinh sản nhân tạo).

Prepositions

of in

* 'reproduction of': Thể hiện sự sinh sản của một loài hoặc một cá thể cụ thể. Ví dụ: 'the natural reproduction of fish'.
* 'reproduction in': Thể hiện sinh sản diễn ra trong một môi trường nhất định. Ví dụ: 'natural reproduction in the wild'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural reproduction
  • successful successful natural reproduction
    (sự sinh sản tự nhiên thành công)
  • healthy healthy natural reproduction
    (sự sinh sản tự nhiên khỏe mạnh)
  • unimpeded unimpeded natural reproduction
    (sự sinh sản tự nhiên không bị cản trở)
Verb + natural reproduction
  • facilitate facilitate natural reproduction
    (tạo điều kiện cho sự sinh sản tự nhiên)
  • ensure ensure natural reproduction
    (đảm bảo sự sinh sản tự nhiên)
  • support support natural reproduction
    (hỗ trợ sự sinh sản tự nhiên)
Noun + of natural reproduction
  • rate rate of natural reproduction
    (tỷ lệ sinh sản tự nhiên)
  • patterns patterns of natural reproduction
    (các hình thái sinh sản tự nhiên)

Idioms

  • The process of natural reproduction

    Quá trình sinh sản tự nhiên

    "The ecosystem relies on the natural reproduction process of fish to maintain population."

    (Hệ sinh thái phụ thuộc vào quá trình sinh sản tự nhiên của cá để duy trì quần thể.)

  • Factors affecting natural reproduction

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản tự nhiên

    "Pollution is one of the main factors affecting natural reproduction in many species."

    (Ô nhiễm là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sinh sản tự nhiên ở nhiều loài.)

  • To support natural reproduction

    Hỗ trợ/thúc đẩy sinh sản tự nhiên

    "Conservation efforts aim to support natural reproduction of endangered species."

    (Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích hỗ trợ sinh sản tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural reproduction

noun
Lật mặt

Quá trình mà các sinh vật mới được tạo ra từ bố mẹ của chúng mà không có sự can thiệp của con người, thường liên quan đến sinh sản hữu tính.

"The natural reproduction of many endangered species is threatened by habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural reproduction ensures the continuation of many species.
Sinh sản tự nhiên đảm bảo sự tiếp nối của nhiều loài.
Phủ định
The scientist did not interfere with the natural reproductive processes of the endangered turtles.
Nhà khoa học đã không can thiệp vào quá trình sinh sản tự nhiên của loài rùa đang gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Does natural reproduction always lead to genetic diversity?
Liệu sinh sản tự nhiên có luôn dẫn đến sự đa dạng di truyền không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nature's natural reproduction methods are often the most sustainable.
Các phương pháp sinh sản tự nhiên của tự nhiên thường bền vững nhất.
Phủ định
The species' natural reproduction isn't always guaranteed in captivity.
Sự sinh sản tự nhiên của loài này không phải lúc nào cũng được đảm bảo trong điều kiện nuôi nhốt.
Nghi vấn
Is the forest's natural reproduction sufficient to maintain biodiversity?
Liệu sự sinh sản tự nhiên của khu rừng có đủ để duy trì đa dạng sinh học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural reproduction".

Sinh sản tự nhiên ở người và quyền tự quyết

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sản tự nhiên ở con người được coi trọng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, sinh sản không chỉ là quá trình sinh học mà còn liên quan đến các quyết định có ý thức về kế hoạch hóa gia đình, quyền tự quyết của cá nhân và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, kinh tế, xã hội. Việc có con hay không và khi nào có con là một quyền cơ bản.

Bảo tồn sinh sản tự nhiên để duy trì đa dạng sinh học

Trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, việc duy trì và bảo vệ quá trình sinh sản tự nhiên của các loài động vật và thực vật là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự đa dạng sinh học, sức khỏe của hệ sinh thái và khả năng thích nghi của các loài trước những thay đổi của môi trường mà không cần đến sự can thiệp của con người. Điều này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tự nhiên.