natural reproduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which new organisms are produced from their parents without human intervention, typically involving sexual reproduction.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà các sinh vật mới được tạo ra từ bố mẹ của chúng mà không có sự can thiệp của con người, thường liên quan đến sinh sản hữu tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The natural reproduction of many endangered species is threatened by habitat loss."
"Sự sinh sản tự nhiên của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."
-
"The conservation efforts aim to protect areas critical for the natural reproduction of sea turtles."
"Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các khu vực quan trọng cho sự sinh sản tự nhiên của rùa biển."
-
"Climate change is impacting the natural reproduction cycles of numerous plant and animal species."
"Biến đổi khí hậu đang tác động đến chu kỳ sinh sản tự nhiên của nhiều loài thực vật và động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | natural | Thuộc về tự nhiên, vốn có |
| Adv | naturally | Một cách tự nhiên, vốn dĩ |
| Noun | nature | Tự nhiên, thiên nhiên, bản chất |
| Verb | reproduce | Sinh sản, tái tạo |
| Adj | reproductive | Thuộc về sinh sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình sinh sản xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của công nghệ sinh học, thụ tinh nhân tạo hay các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác. Thường được dùng để phân biệt với 'artificial reproduction' (sinh sản nhân tạo).
Prepositions
* 'reproduction of': Thể hiện sự sinh sản của một loài hoặc một cá thể cụ thể. Ví dụ: 'the natural reproduction of fish'.
* 'reproduction in': Thể hiện sinh sản diễn ra trong một môi trường nhất định. Ví dụ: 'natural reproduction in the wild'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful natural reproduction (sự sinh sản tự nhiên thành công)
-
healthy healthy natural reproduction (sự sinh sản tự nhiên khỏe mạnh)
-
unimpeded unimpeded natural reproduction (sự sinh sản tự nhiên không bị cản trở)
-
facilitate facilitate natural reproduction (tạo điều kiện cho sự sinh sản tự nhiên)
-
ensure ensure natural reproduction (đảm bảo sự sinh sản tự nhiên)
-
support support natural reproduction (hỗ trợ sự sinh sản tự nhiên)
-
rate rate of natural reproduction (tỷ lệ sinh sản tự nhiên)
-
patterns patterns of natural reproduction (các hình thái sinh sản tự nhiên)
Idioms
-
The process of natural reproduction
Quá trình sinh sản tự nhiên
"The ecosystem relies on the natural reproduction process of fish to maintain population."
(Hệ sinh thái phụ thuộc vào quá trình sinh sản tự nhiên của cá để duy trì quần thể.)
-
Factors affecting natural reproduction
Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản tự nhiên
"Pollution is one of the main factors affecting natural reproduction in many species."
(Ô nhiễm là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sinh sản tự nhiên ở nhiều loài.)
-
To support natural reproduction
Hỗ trợ/thúc đẩy sinh sản tự nhiên
"Conservation efforts aim to support natural reproduction of endangered species."
(Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích hỗ trợ sinh sản tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural reproduction
nounQuá trình mà các sinh vật mới được tạo ra từ bố mẹ của chúng mà không có sự can thiệp của con người, thường liên quan đến sinh sản hữu tính.
"The natural reproduction of many endangered species is threatened by habitat loss."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Natural reproduction ensures the continuation of many species. |
Sinh sản tự nhiên đảm bảo sự tiếp nối của nhiều loài. |
| Phủ định | The scientist did not interfere with the natural reproductive processes of the endangered turtles. |
Nhà khoa học đã không can thiệp vào quá trình sinh sản tự nhiên của loài rùa đang gặp nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Does natural reproduction always lead to genetic diversity? |
Liệu sinh sản tự nhiên có luôn dẫn đến sự đa dạng di truyền không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nature's natural reproduction methods are often the most sustainable. |
Các phương pháp sinh sản tự nhiên của tự nhiên thường bền vững nhất. |
| Phủ định | The species' natural reproduction isn't always guaranteed in captivity. |
Sự sinh sản tự nhiên của loài này không phải lúc nào cũng được đảm bảo trong điều kiện nuôi nhốt. |
| Nghi vấn | Is the forest's natural reproduction sufficient to maintain biodiversity? |
Liệu sự sinh sản tự nhiên của khu rừng có đủ để duy trì đa dạng sinh học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural reproduction".
