artificial stimulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stimulus that is not naturally occurring or produced but is instead created or induced by external means.
Vietnamese Meaning
Một kích thích không xảy ra hoặc được tạo ra một cách tự nhiên mà thay vào đó được tạo ra hoặc gây ra bởi các phương tiện bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers used an artificial stimulus to trigger a response in the neurons."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một kích thích nhân tạo để kích hoạt phản ứng trong các tế bào thần kinh."
-
"The experiment involved exposing the subjects to an artificial stimulus and monitoring their physiological responses."
"Thí nghiệm bao gồm việc cho các đối tượng tiếp xúc với một kích thích nhân tạo và theo dõi các phản ứng sinh lý của họ."
-
"The artificial stimulus was carefully calibrated to ensure a consistent and measurable effect."
"Kích thích nhân tạo đã được hiệu chỉnh cẩn thận để đảm bảo hiệu quả nhất quán và có thể đo lường được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả tạo |
| Noun | artificiality | tính nhân tạo, sự giả tạo |
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích |
| Noun | stimulation | sự kích thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học để kiểm soát các biến số và nghiên cứu phản ứng của sinh vật hoặc hệ thống đối với các kích thích được tạo ra. 'Artificial' ở đây nhấn mạnh tính chất không tự nhiên, được can thiệp của kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external artificial stimulus (tác nhân kích thích nhân tạo từ bên ngoài)
-
visual visual artificial stimulus (tác nhân kích thích thị giác nhân tạo)
-
auditory auditory artificial stimulus (tác nhân kích thích thính giác nhân tạo)
-
provide provide an artificial stimulus (cung cấp một tác nhân kích thích nhân tạo)
-
respond to respond to an artificial stimulus (phản ứng với một tác nhân kích thích nhân tạo)
-
generate generate an artificial stimulus (tạo ra một tác nhân kích thích nhân tạo)
Idioms
-
need a stimulus
cần một sự khích lệ, cần một động lực
"After working on the same project for months, the team needed a stimulus to boost their morale."
(Sau khi làm việc trên cùng một dự án trong nhiều tháng, cả nhóm cần một sự khích lệ để tăng tinh thần làm việc.)
-
economic stimulus
sự kích cầu kinh tế
"The government introduced an economic stimulus package to help the country recover from the recession."
(Chính phủ đã đưa ra một gói kích cầu kinh tế để giúp đất nước phục hồi sau suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial stimulus
Cụm danh từMột kích thích không xảy ra hoặc được tạo ra một cách tự nhiên mà thay vào đó được tạo ra hoặc gây ra bởi các phương tiện bên ngoài.
"The researchers used an artificial stimulus to trigger a response in the neurons."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists apply an artificial stimulus to a plant, it often shows a measurable response. |
Nếu các nhà khoa học áp dụng một kích thích nhân tạo cho một cái cây, nó thường thể hiện một phản ứng có thể đo lường được. |
| Phủ định | When an artificial stimulus is not properly calibrated, the results of the experiment are not reliable. |
Khi một kích thích nhân tạo không được hiệu chỉnh đúng cách, kết quả của thí nghiệm sẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | If you introduce an artificial stimulus, does the subject's behavior change? |
Nếu bạn đưa ra một kích thích nhân tạo, hành vi của đối tượng có thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial stimulus".
