(Top Banner Ad)
artificial stimulus
C1
Cụm danh từ C1 Sinh học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

artificial stimulus

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈstɪmjʊləs/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích nhân tạo tác nhân kích thích nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stimulus that is not naturally occurring or produced but is instead created or induced by external means.

Vietnamese Meaning

Một kích thích không xảy ra hoặc được tạo ra một cách tự nhiên mà thay vào đó được tạo ra hoặc gây ra bởi các phương tiện bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used an artificial stimulus to trigger a response in the neurons."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một kích thích nhân tạo để kích hoạt phản ứng trong các tế bào thần kinh."

  • "The experiment involved exposing the subjects to an artificial stimulus and monitoring their physiological responses."

    "Thí nghiệm bao gồm việc cho các đối tượng tiếp xúc với một kích thích nhân tạo và theo dõi các phản ứng sinh lý của họ."

  • "The artificial stimulus was carefully calibrated to ensure a consistent and measurable effect."

    "Kích thích nhân tạo đã được hiệu chỉnh cẩn thận để đảm bảo hiệu quả nhất quán và có thể đo lường được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Noun artificiality tính nhân tạo, sự giả tạo
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích

Synonyms

synthetic stimulus (kích thích tổng hợp)induced stimulus (kích thích gây ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis
English
artificial
English
stimulus

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'được làm bởi nghệ thuật hoặc kỹ năng của con người'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa về sự tạo ra, không phải tự nhiên.

Nguồn gốc của 'stimulus'

Từ 'stimulus' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'cái kích thích'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cây gậy hoặc một công cụ để thúc đẩy động vật. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì gây ra phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học để kiểm soát các biến số và nghiên cứu phản ứng của sinh vật hoặc hệ thống đối với các kích thích được tạo ra. 'Artificial' ở đây nhấn mạnh tính chất không tự nhiên, được can thiệp của kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial stimulus
  • external external artificial stimulus
    (tác nhân kích thích nhân tạo từ bên ngoài)
  • visual visual artificial stimulus
    (tác nhân kích thích thị giác nhân tạo)
  • auditory auditory artificial stimulus
    (tác nhân kích thích thính giác nhân tạo)
Verb + artificial stimulus
  • provide provide an artificial stimulus
    (cung cấp một tác nhân kích thích nhân tạo)
  • respond to respond to an artificial stimulus
    (phản ứng với một tác nhân kích thích nhân tạo)
  • generate generate an artificial stimulus
    (tạo ra một tác nhân kích thích nhân tạo)

Idioms

  • need a stimulus

    cần một sự khích lệ, cần một động lực

    "After working on the same project for months, the team needed a stimulus to boost their morale."

    (Sau khi làm việc trên cùng một dự án trong nhiều tháng, cả nhóm cần một sự khích lệ để tăng tinh thần làm việc.)

  • economic stimulus

    sự kích cầu kinh tế

    "The government introduced an economic stimulus package to help the country recover from the recession."

    (Chính phủ đã đưa ra một gói kích cầu kinh tế để giúp đất nước phục hồi sau suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial stimulus

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kích thích không xảy ra hoặc được tạo ra một cách tự nhiên mà thay vào đó được tạo ra hoặc gây ra bởi các phương tiện bên ngoài.

"The researchers used an artificial stimulus to trigger a response in the neurons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists apply an artificial stimulus to a plant, it often shows a measurable response.
Nếu các nhà khoa học áp dụng một kích thích nhân tạo cho một cái cây, nó thường thể hiện một phản ứng có thể đo lường được.
Phủ định
When an artificial stimulus is not properly calibrated, the results of the experiment are not reliable.
Khi một kích thích nhân tạo không được hiệu chỉnh đúng cách, kết quả của thí nghiệm sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
If you introduce an artificial stimulus, does the subject's behavior change?
Nếu bạn đưa ra một kích thích nhân tạo, hành vi của đối tượng có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial stimulus".

Sử dụng 'artificial stimulus' trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'artificial stimulus' được sử dụng rộng rãi để kiểm tra phản ứng của con người hoặc động vật trong điều kiện được kiểm soát. Điều này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các quá trình sinh lý và tâm lý.

Ứng dụng trong marketing

Trong marketing, các nhà quảng cáo thường sử dụng 'artificial stimulus' như màu sắc, âm thanh, hoặc hình ảnh để thu hút sự chú ý của khách hàng và kích thích họ mua sản phẩm.