synthetic stimulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificially created or produced signal or trigger that elicits a response or reaction.
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu hoặc tác nhân kích thích được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, gây ra phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers used a synthetic stimulus to trigger the neuron's activity."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chất kích thích tổng hợp để kích hoạt hoạt động của nơ-ron."
-
"The experiment involved exposing the cells to a synthetic stimulus."
"Thí nghiệm liên quan đến việc cho các tế bào tiếp xúc với một kích thích tổng hợp."
-
"Synthetic stimuli are often used to test the sensitivity of sensors."
"Các kích thích tổng hợp thường được sử dụng để kiểm tra độ nhạy của các cảm biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synthesize | tổng hợp, kết hợp |
| Noun | synthesis | sự tổng hợp, sự kết hợp |
| Noun | synthesizer | máy tổng hợp (âm thanh, hóa chất) |
| Adverb | synthetically | một cách tổng hợp, một cách nhân tạo |
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích |
| Noun | stimulation | sự kích thích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, gây hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các kích thích không tự nhiên, trái ngược với các kích thích tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng kích thích đã được tạo ra một cách có chủ ý để nghiên cứu hoặc gây ra một phản ứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong synthetic stimulus (kích thích tổng hợp mạnh mẽ)
-
visual visual synthetic stimulus (kích thích thị giác tổng hợp)
-
auditory auditory synthetic stimulus (kích thích thính giác tổng hợp)
-
complex complex synthetic stimulus (kích thích tổng hợp phức tạp)
-
administer administer a synthetic stimulus (áp dụng/cung cấp một kích thích tổng hợp)
-
respond to respond to a synthetic stimulus (phản ứng với một kích thích tổng hợp)
-
create create a synthetic stimulus (tạo ra một kích thích tổng hợp)
-
elicits synthetic stimulus elicits (a response) (kích thích tổng hợp gợi ra/gây ra (một phản ứng))
-
triggers synthetic stimulus triggers (a reaction) (kích thích tổng hợp kích hoạt (một phản ứng))
Idioms
-
response to a synthetic stimulus
phản ứng với một kích thích tổng hợp (một cụm từ thông dụng trong nghiên cứu khoa học)
"Researchers observed the participants' response to a carefully controlled synthetic stimulus."
(Các nhà nghiên cứu đã quan sát phản ứng của những người tham gia đối với một kích thích tổng hợp được kiểm soát cẩn thận.)
-
generation of synthetic stimuli
sự tạo ra các kích thích tổng hợp (một cụm từ kỹ thuật)
"The project focuses on the automated generation of synthetic stimuli for AI training."
(Dự án tập trung vào việc tự động tạo ra các kích thích tổng hợp để đào tạo AI.)
-
application of synthetic stimuli
việc áp dụng các kích thích tổng hợp (một cụm từ chuyên môn)
"The experiment involved the repeated application of synthetic stimuli to nerve cells."
(Thí nghiệm liên quan đến việc áp dụng lặp đi lặp lại các kích thích tổng hợp lên các tế bào thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic stimulus
noun phraseMột tín hiệu hoặc tác nhân kích thích được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, gây ra phản ứng.
"The researchers used a synthetic stimulus to trigger the neuron's activity."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the drug produced a synthetic stimulus in the brain. |
Nhà khoa học nói rằng loại thuốc đó tạo ra một kích thích tổng hợp trong não. |
| Phủ định | She told me that the experiment did not involve any synthetic stimulus. |
Cô ấy nói với tôi rằng thí nghiệm không liên quan đến bất kỳ kích thích tổng hợp nào. |
| Nghi vấn | The doctor asked if the patient had reported any synthetic stimulus after the treatment. |
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có báo cáo bất kỳ kích thích tổng hợp nào sau khi điều trị hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic stimulus".
