(Top Banner Ad)
synthetic stimulus
C1
noun phrase C1 Khoa học, Sinh học, Y học, Tâm lý học

synthetic stimulus

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈstɪmjʊləs/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích tổng hợp tác nhân kích thích tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificially created or produced signal or trigger that elicits a response or reaction.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu hoặc tác nhân kích thích được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, gây ra phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used a synthetic stimulus to trigger the neuron's activity."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chất kích thích tổng hợp để kích hoạt hoạt động của nơ-ron."

  • "The experiment involved exposing the cells to a synthetic stimulus."

    "Thí nghiệm liên quan đến việc cho các tế bào tiếp xúc với một kích thích tổng hợp."

  • "Synthetic stimuli are often used to test the sensitivity of sensors."

    "Các kích thích tổng hợp thường được sử dụng để kiểm tra độ nhạy của các cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Noun synthesis sự tổng hợp, sự kết hợp
Noun synthesizer máy tổng hợp (âm thanh, hóa chất)
Adverb synthetically một cách tổng hợp, một cách nhân tạo
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, gây hứng thú

Synonyms

artificial stimulus (kích thích nhân tạo)manufactured stimulus (kích thích được sản xuất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνθεσις (synthesis - putting together)
Latin
syntheticus
Old French
synthétique
English
synthetic
Latin
stimulus (a goad, prick, spur)
English
stimulus

Nguồn gốc của 'Synthetic'

Từ 'synthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthesis', có nghĩa là 'sự đặt cùng nhau' hoặc 'sự tổng hợp'. Nó chỉ những thứ được tạo ra nhân tạo bằng cách kết hợp các yếu tố, chứ không phải là tự nhiên. Ví dụ, sợi tổng hợp là loại sợi không có trong tự nhiên mà được con người tạo ra.

Nguồn gốc của 'Stimulus'

Từ 'stimulus' có gốc từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu dùng để chỉ một cái roi nhọn hoặc một cái gậy dùng để thúc bò. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì gây ra một sự phản ứng, thúc đẩy hành động hoặc kích thích giác quan. Nó có nghĩa là một động lực, sự khích lệ, hoặc tác nhân kích thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các kích thích không tự nhiên, trái ngược với các kích thích tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng kích thích đã được tạo ra một cách có chủ ý để nghiên cứu hoặc gây ra một phản ứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic stimulus
  • strong strong synthetic stimulus
    (kích thích tổng hợp mạnh mẽ)
  • visual visual synthetic stimulus
    (kích thích thị giác tổng hợp)
  • auditory auditory synthetic stimulus
    (kích thích thính giác tổng hợp)
  • complex complex synthetic stimulus
    (kích thích tổng hợp phức tạp)
Verb + synthetic stimulus
  • administer administer a synthetic stimulus
    (áp dụng/cung cấp một kích thích tổng hợp)
  • respond to respond to a synthetic stimulus
    (phản ứng với một kích thích tổng hợp)
  • create create a synthetic stimulus
    (tạo ra một kích thích tổng hợp)
Synthetic stimulus + Verb
  • elicits synthetic stimulus elicits (a response)
    (kích thích tổng hợp gợi ra/gây ra (một phản ứng))
  • triggers synthetic stimulus triggers (a reaction)
    (kích thích tổng hợp kích hoạt (một phản ứng))

Idioms

  • response to a synthetic stimulus

    phản ứng với một kích thích tổng hợp (một cụm từ thông dụng trong nghiên cứu khoa học)

    "Researchers observed the participants' response to a carefully controlled synthetic stimulus."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát phản ứng của những người tham gia đối với một kích thích tổng hợp được kiểm soát cẩn thận.)

  • generation of synthetic stimuli

    sự tạo ra các kích thích tổng hợp (một cụm từ kỹ thuật)

    "The project focuses on the automated generation of synthetic stimuli for AI training."

    (Dự án tập trung vào việc tự động tạo ra các kích thích tổng hợp để đào tạo AI.)

  • application of synthetic stimuli

    việc áp dụng các kích thích tổng hợp (một cụm từ chuyên môn)

    "The experiment involved the repeated application of synthetic stimuli to nerve cells."

    (Thí nghiệm liên quan đến việc áp dụng lặp đi lặp lại các kích thích tổng hợp lên các tế bào thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic stimulus

noun phrase
Lật mặt

Một tín hiệu hoặc tác nhân kích thích được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, gây ra phản ứng.

"The researchers used a synthetic stimulus to trigger the neuron's activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the drug produced a synthetic stimulus in the brain.
Nhà khoa học nói rằng loại thuốc đó tạo ra một kích thích tổng hợp trong não.
Phủ định
She told me that the experiment did not involve any synthetic stimulus.
Cô ấy nói với tôi rằng thí nghiệm không liên quan đến bất kỳ kích thích tổng hợp nào.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient had reported any synthetic stimulus after the treatment.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có báo cáo bất kỳ kích thích tổng hợp nào sau khi điều trị hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic stimulus".

Thực tế ảo và Thế giới mô phỏng

Các kích thích tổng hợp là nền tảng của công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Chúng được thiết kế để tạo ra trải nghiệm sống động, khiến người dùng cảm thấy như đang ở trong một môi trường hoàn toàn khác. Từ thị giác, thính giác đến xúc giác, những kích thích này mô phỏng thế giới thực hoặc tạo ra những thế giới hoàn toàn mới, làm mờ đi ranh giới giữa thực và ảo trong giải trí, giáo dục và đào tạo.

Kích thích nhân tạo trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, 'kích thích tổng hợp' có thể được hiểu rộng hơn là những tác nhân nhân tạo được thiết kế để thu hút sự chú ý và phản ứng của chúng ta. Ví dụ, thông báo từ mạng xã hội, âm thanh trò chơi điện tử hay những phần thưởng ảo đều là các dạng kích thích tổng hợp. Chúng tác động đến hệ thống phần thưởng trong não bộ, đôi khi dẫn đến các hành vi nghiện và ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác với thế giới thực.