natural stimulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A naturally occurring or inherent factor capable of eliciting a response or activity in an organism.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố tự nhiên hoặc vốn có có khả năng khơi gợi phản ứng hoặc hoạt động trong một sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunlight is a natural stimulus for the production of vitamin D in the skin."
"Ánh sáng mặt trời là một kích thích tự nhiên cho việc sản xuất vitamin D trong da."
-
"The changing seasons provide a natural stimulus for animal migration."
"Sự thay đổi của các mùa cung cấp một kích thích tự nhiên cho sự di cư của động vật."
-
"The scent of food is a natural stimulus for hunger."
"Mùi thức ăn là một kích thích tự nhiên cho cơn đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên, vốn dĩ |
| Verb | stimulate | Kích thích, khơi dậy, thúc đẩy |
| Noun | stimulation | Sự kích thích, sự khuyến khích |
| Adjective | stimulating | Có tính kích thích, đầy hứng khởi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các tác nhân kích thích mà không cần sự can thiệp của con người. Nó nhấn mạnh tính chất tự nhiên và vốn có của kích thích.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị kích thích, ví dụ: 'a natural stimulus to the eye'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của kích thích, ví dụ: 'a natural stimulus for growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
environmental environmental natural stimulus (kích thích tự nhiên từ môi trường)
-
sensory sensory natural stimulus (kích thích tự nhiên về giác quan)
-
innate innate natural stimulus (kích thích tự nhiên bẩm sinh)
-
respond to respond to a natural stimulus (phản ứng với một kích thích tự nhiên)
-
perceive a perceive a natural stimulus (nhận thức một kích thích tự nhiên)
-
provide a provide a natural stimulus (cung cấp một kích thích tự nhiên)
-
triggers A natural stimulus triggers... (Một kích thích tự nhiên kích hoạt/gây ra...)
-
evokes A natural stimulus evokes... (Một kích thích tự nhiên gợi lên...)
Idioms
-
exposure to natural stimuli
Sự tiếp xúc với các kích thích tự nhiên
"Many studies show that exposure to natural stimuli like sunlight can significantly improve mood."
(Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc với các kích thích tự nhiên như ánh nắng mặt trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng.)
-
the body's response to natural stimuli
Phản ứng của cơ thể đối với các kích thích tự nhiên
"Understanding the body's response to natural stimuli is crucial in fields like medicine and psychology."
(Hiểu rõ phản ứng của cơ thể đối với các kích thích tự nhiên là rất quan trọng trong các lĩnh vực như y học và tâm lý học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural stimulus
Danh từMột yếu tố tự nhiên hoặc vốn có có khả năng khơi gợi phản ứng hoặc hoạt động trong một sinh vật.
"Sunlight is a natural stimulus for the production of vitamin D in the skin."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment had used a natural stimulus, the results would be more reliable now. |
Nếu thí nghiệm đã sử dụng một kích thích tự nhiên, kết quả sẽ đáng tin cậy hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the researcher hadn't controlled the natural stimulus, the data might be skewed today. |
Nếu nhà nghiên cứu không kiểm soát kích thích tự nhiên, dữ liệu có thể bị sai lệch ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the subjects had been exposed to a natural stimulus, would their behavior be different now? |
Nếu đối tượng đã được tiếp xúc với một kích thích tự nhiên, hành vi của họ có khác bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural stimulus".
