(Top Banner Ad)
natural stimulus
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

natural stimulus

UK: /ˈnætʃərəl ˈstɪmjʊləs/ • US: /ˈnætʃrəl ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích tự nhiên tác nhân kích thích tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring or inherent factor capable of eliciting a response or activity in an organism.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố tự nhiên hoặc vốn có có khả năng khơi gợi phản ứng hoặc hoạt động trong một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunlight is a natural stimulus for the production of vitamin D in the skin."

    "Ánh sáng mặt trời là một kích thích tự nhiên cho việc sản xuất vitamin D trong da."

  • "The changing seasons provide a natural stimulus for animal migration."

    "Sự thay đổi của các mùa cung cấp một kích thích tự nhiên cho sự di cư của động vật."

  • "The scent of food is a natural stimulus for hunger."

    "Mùi thức ăn là một kích thích tự nhiên cho cơn đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Verb stimulate Kích thích, khơi dậy, thúc đẩy
Noun stimulation Sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating Có tính kích thích, đầy hứng khởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Latin
natura
Latin
natus

Nguồn gốc của 'natural' và 'stimulus'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'liên quan đến bản chất', và xa hơn là từ 'natura' (tự nhiên, bản chất, sự sinh ra). Từ 'stimulus' (kích thích) cũng có gốc Latin, từ 'stimulus' mang nghĩa 'vật nhọn chọc, sự khuyến khích'. Khi ghép lại, 'natural stimulus' chỉ một tác nhân kích thích có nguồn gốc từ tự nhiên hoặc môi trường, không phải do con người tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các tác nhân kích thích mà không cần sự can thiệp của con người. Nó nhấn mạnh tính chất tự nhiên và vốn có của kích thích.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng bị kích thích, ví dụ: 'a natural stimulus to the eye'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của kích thích, ví dụ: 'a natural stimulus for growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural stimulus
  • environmental environmental natural stimulus
    (kích thích tự nhiên từ môi trường)
  • sensory sensory natural stimulus
    (kích thích tự nhiên về giác quan)
  • innate innate natural stimulus
    (kích thích tự nhiên bẩm sinh)
Verb + natural stimulus
  • respond to respond to a natural stimulus
    (phản ứng với một kích thích tự nhiên)
  • perceive a perceive a natural stimulus
    (nhận thức một kích thích tự nhiên)
  • provide a provide a natural stimulus
    (cung cấp một kích thích tự nhiên)
natural stimulus + Verb
  • triggers A natural stimulus triggers...
    (Một kích thích tự nhiên kích hoạt/gây ra...)
  • evokes A natural stimulus evokes...
    (Một kích thích tự nhiên gợi lên...)

Idioms

  • exposure to natural stimuli

    Sự tiếp xúc với các kích thích tự nhiên

    "Many studies show that exposure to natural stimuli like sunlight can significantly improve mood."

    (Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc với các kích thích tự nhiên như ánh nắng mặt trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng.)

  • the body's response to natural stimuli

    Phản ứng của cơ thể đối với các kích thích tự nhiên

    "Understanding the body's response to natural stimuli is crucial in fields like medicine and psychology."

    (Hiểu rõ phản ứng của cơ thể đối với các kích thích tự nhiên là rất quan trọng trong các lĩnh vực như y học và tâm lý học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural stimulus

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố tự nhiên hoặc vốn có có khả năng khơi gợi phản ứng hoặc hoạt động trong một sinh vật.

"Sunlight is a natural stimulus for the production of vitamin D in the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had used a natural stimulus, the results would be more reliable now.
Nếu thí nghiệm đã sử dụng một kích thích tự nhiên, kết quả sẽ đáng tin cậy hơn bây giờ.
Phủ định
If the researcher hadn't controlled the natural stimulus, the data might be skewed today.
Nếu nhà nghiên cứu không kiểm soát kích thích tự nhiên, dữ liệu có thể bị sai lệch ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the subjects had been exposed to a natural stimulus, would their behavior be different now?
Nếu đối tượng đã được tiếp xúc với một kích thích tự nhiên, hành vi của họ có khác bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural stimulus".

Thiên nhiên và sức khỏe con người

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và Nhật Bản (ví dụ: 'Shinrin-yoku' - tắm rừng), các kích thích tự nhiên như ánh nắng mặt trời, không khí trong lành, âm thanh của thiên nhiên (chim hót, tiếng suối chảy) được coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Việc thiếu hụt các 'kích thích tự nhiên' này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như stress hoặc rối loạn giấc ngủ.

Kích thích tự nhiên trong phát triển trẻ em

Các chuyên gia phát triển trẻ em thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để trẻ em tiếp xúc với các kích thích tự nhiên. Điều này bao gồm việc cho trẻ chơi ngoài trời, chạm vào các kết cấu khác nhau (đất, cát, lá cây), nghe âm thanh tự nhiên, giúp phát triển giác quan và khả năng nhận thức một cách toàn diện hơn so với các kích thích nhân tạo từ màn hình điện tử.