(Top Banner Ad)
artisan item
B2
Danh từ B2 Thương mại, Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ

artisan item

UK: /ˈɑːtɪzæn ˈaɪtəm/ • US: /ˈɑːrtɪzən ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm thủ công mỹ nghệ đồ thủ công mỹ nghệ sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item made by a skilled worker using traditional methods.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm được làm bởi một người thợ lành nghề sử dụng các phương pháp truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was filled with artisan items, from hand-woven baskets to intricately carved wooden sculptures."

    "Khu chợ tràn ngập các vật phẩm thủ công mỹ nghệ, từ những chiếc giỏ đan tay đến những tác phẩm điêu khắc gỗ chạm trổ tinh xảo."

  • "She bought an artisan item at the local fair."

    "Cô ấy đã mua một món đồ thủ công mỹ nghệ tại hội chợ địa phương."

  • "These artisan items are highly valued for their unique design and quality."

    "Những món đồ thủ công này được đánh giá cao nhờ thiết kế độc đáo và chất lượng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artisan nghệ nhân, thợ thủ công
Adjective artisanal (thuộc) thủ công, được làm bởi nghệ nhân (thường dùng cho thực phẩm)
Noun artisanship tay nghề thủ công, tài nghệ của thợ thủ công
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars, artis (nghệ thuật, kỹ năng)
Latin
artitus (khéo léo, lành nghề)
Italian
artigiano (thợ thủ công)
French
artisan
English
artisan item

Từ Kỹ Năng La Mã đến Người Thợ Lành Nghề

Từ 'artisan' (nghệ nhân) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ars', nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Nó phát triển qua tiếng Ý 'artigiano', dùng để chỉ những người thợ thủ công thuộc các phường hội thời Trung cổ, nơi kỹ năng được truyền từ thầy sang trò. Vì vậy, 'artisan' luôn gắn liền với ý nghĩa về tay nghề cao, sự khéo léo và chất lượng được tạo ra bởi bàn tay con người.

'Item': Từ một Dấu Chấm trong Danh Sách

Từ 'item' (món đồ, mục) lại có một lịch sử khiêm tốn hơn. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'cũng vậy, tương tự', thường được dùng để thêm một mục mới vào danh sách. Theo thời gian, nó đã trở thành danh từ chỉ chính 'mục' đó. Khi kết hợp thành 'artisan item', nó mang ý nghĩa một sản phẩm độc đáo, có câu chuyện riêng, chứ không chỉ là một 'mục' vô danh trong sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Cụm từ 'artisan item' nhấn mạnh tính độc đáo và chất lượng cao của sản phẩm, thường được làm thủ công và mang giá trị văn hóa hoặc nghệ thuật nhất định. Khác với các sản phẩm công nghiệp hàng loạt, 'artisan item' thể hiện sự khéo léo và tâm huyết của người thợ. Cần phân biệt với 'craft item' (vật phẩm thủ công), trong đó 'artisan' ám chỉ trình độ kỹ năng cao hơn và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artisan item
  • unique artisan item
    (món đồ thủ công độc đáo)
  • handcrafted artisan item
    (món đồ thủ công làm bằng tay)
  • locally-made artisan item
    (món đồ thủ công sản xuất tại địa phương)
  • authentic artisan item
    (món đồ thủ công đích thực)
Verb + artisan item
  • create an artisan item
    (tạo ra một món đồ thủ công)
  • sell artisan items
    (bán các mặt hàng thủ công)
  • purchase an artisan item
    (mua một món đồ thủ công)
  • commission an artisan item
    (đặt làm một món đồ thủ công)
Noun + ... + artisan items
  • a collection of artisan items
    (một bộ sưu tập các món đồ thủ công)
  • a display of artisan items
    (một khu trưng bày các món đồ thủ công)
  • a market for artisan items
    (một khu chợ cho các mặt hàng thủ công)
  • the quality of artisan items
    (chất lượng của các mặt hàng thủ công)

Idioms

  • a labor of love

    Một công việc được làm vì đam mê và tình yêu, không phải vì tiền bạc. Thường dùng để miêu tả quá trình tạo ra một sản phẩm thủ công tinh xảo.

    "This hand-carved chess set wasn't just a product; it was a labor of love that took him six months to complete."

    (Bộ cờ vua chạm khắc bằng tay này không chỉ là một sản phẩm; nó là một công trình tâm huyết mà ông đã mất sáu tháng để hoàn thành.)

  • made with blood, sweat, and tears

    Được làm ra bằng rất nhiều nỗ lực, sự vất vả và cống hiến to lớn.

    "You can tell this leather bag was made with blood, sweat, and tears; the stitching is flawless."

    (Bạn có thể thấy chiếc túi da này đã được làm ra bằng cả mồ hôi nước mắt; từng đường kim mũi chỉ đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artisan item

Danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm được làm bởi một người thợ lành nghề sử dụng các phương pháp truyền thống.

"The market was filled with artisan items, from hand-woven baskets to intricately carved wooden sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisan item".

Phong trào 'Mua hàng địa phương' (Shop Local)

Ở các nước phương Tây, ngày càng có nhiều người ủng hộ việc mua 'artisan items' từ các nghệ nhân địa phương thay vì hàng sản xuất hàng loạt. Điều này không chỉ giúp hỗ trợ kinh tế cộng đồng mà còn là một phần của xu hướng trân trọng chất lượng, sự bền vững và câu chuyện độc đáo đằng sau mỗi sản phẩm.

Hội chợ Thủ công & Chợ Nông sản

Hội chợ thủ công (Craft Fairs) và chợ nông sản (Farmers' Markets) là những nét văn hóa phổ biến ở nhiều nơi như Mỹ, Anh và Úc. Đây là nơi các nghệ nhân trực tiếp bán sản phẩm của mình, từ thực phẩm thủ công (artisanal food) như phô mai, bánh mì, đến đồ gốm, trang sức. Người mua có cơ hội tìm thấy những món đồ độc nhất và trò chuyện trực tiếp với người đã tạo ra chúng.