(Top Banner Ad)
artisanal clothing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thời trang, Kinh doanh

artisanal clothing

UK: /ɑːˈtiːzənəl ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ɑːrˈtɪzənəl ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thủ công quần áo làm thủ công quần áo được làm thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing made in a traditional way by someone who is skilled with their hands, often using high-quality materials.

Vietnamese Meaning

Quần áo được làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi những người thợ lành nghề, thường sử dụng vật liệu chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store specializes in artisanal clothing made from organic cotton."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo thủ công được làm từ bông hữu cơ."

  • "Artisanal clothing is becoming increasingly popular among consumers who value quality and craftsmanship."

    "Quần áo thủ công ngày càng trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng coi trọng chất lượng và tay nghề thủ công."

  • "She opened a boutique selling artisanal clothing made by local designers."

    "Cô ấy mở một cửa hàng bán quần áo thủ công được làm bởi các nhà thiết kế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artisan người thợ thủ công
Adjective artistic mang tính nghệ thuật
Noun art nghệ thuật

Synonyms

handmade clothing (quần áo làm bằng tay)craft clothing (quần áo thủ công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

French
artisan
English
artisanal
English
artisanal clothing

Nguồn gốc của 'artisanal'

Từ 'artisanal' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'artisan', có nghĩa là một người thợ thủ công lành nghề. Ý tưởng về quần áo 'artisanal' nhấn mạnh quá trình sản xuất thủ công, tỉ mỉ và sử dụng các kỹ thuật truyền thống, trái ngược với sản xuất hàng loạt công nghiệp. Nó mang ý nghĩa về sự độc đáo và chất lượng cao.

Usage Note

"Artisanal" nhấn mạnh vào quy trình sản xuất thủ công, tỉ mỉ và sự khéo léo của người thợ, trái ngược với sản xuất hàng loạt bằng máy móc. "Artisanal clothing" thường mang tính độc đáo, số lượng hạn chế và giá trị cao hơn so với quần áo sản xuất công nghiệp. So sánh với "handmade clothing" (quần áo làm bằng tay), "artisanal" thường ám chỉ trình độ kỹ thuật cao hơn và tính nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artisanal clothing
  • high-quality artisanal clothing
    (quần áo thủ công chất lượng cao)
  • hand-made artisanal clothing
    (quần áo thủ công làm bằng tay)
  • unique artisanal clothing
    (quần áo thủ công độc đáo)
Verb + artisanal clothing
  • buy artisanal clothing
    (mua quần áo thủ công)
  • wear artisanal clothing
    (mặc quần áo thủ công)
  • sell artisanal clothing
    (bán quần áo thủ công)

Idioms

  • a labor of love (in relation to artisanal clothing)

    một công việc đòi hỏi rất nhiều tâm huyết (liên quan đến quần áo thủ công)

    "Creating artisanal clothing is a labor of love for many designers."

    (Việc tạo ra quần áo thủ công là một công việc đòi hỏi rất nhiều tâm huyết đối với nhiều nhà thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artisanal clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quần áo được làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi những người thợ lành nghề, thường sử dụng vật liệu chất lượng cao.

"The store specializes in artisanal clothing made from organic cotton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the artisanal clothing store, she would have bought a unique dress there.
Nếu cô ấy biết về cửa hàng quần áo thủ công đó, cô ấy đã mua một chiếc váy độc đáo ở đó.
Phủ định
If the factory had not mass-produced similar designs, artisanal clothing would not have seemed so special.
Nếu nhà máy không sản xuất hàng loạt các thiết kế tương tự, quần áo thủ công sẽ không có vẻ đặc biệt đến vậy.
Nghi vấn
Would you have appreciated the quality more if you had known it was artisanal clothing?
Bạn có đánh giá cao chất lượng hơn nếu bạn biết đó là quần áo thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisanal clothing".

Sự trỗi dậy của phong trào hàng thủ công

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất của quần áo họ mặc. Quần áo thủ công đại diện cho một sự thay thế bền vững và đạo đức hơn so với thời trang nhanh, khuyến khích các kỹ năng truyền thống và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.