(Top Banner Ad)
handmade clothing
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thời trang, Thương mại

handmade clothing

UK: /ˈhændˌmeɪd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈhændˌmeɪd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thủ công quần áo làm bằng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Handmade" refers to items that are made by hand or using hand tools, rather than by automated machinery. "Clothing" refers to items worn on the body.

Vietnamese Meaning

"Handmade" đề cập đến các mặt hàng được làm bằng tay hoặc sử dụng các công cụ thủ công, thay vì bằng máy móc tự động. "Clothing" đề cập đến các vật phẩm được mặc trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sells handmade clothing at the local market."

    "Cô ấy bán quần áo thủ công tại chợ địa phương."

  • "The store specializes in handmade clothing made from organic cotton."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo thủ công làm từ bông hữu cơ."

  • "Handmade clothing often has unique designs and higher quality."

    "Quần áo thủ công thường có thiết kế độc đáo và chất lượng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj handmade làm thủ công, làm bằng tay
N clothing quần áo, trang phục (nói chung)
N / V handcraft sản phẩm thủ công / làm thủ công
Adj handcrafted được làm thủ công
N craftsmanship tay nghề thủ công, sự khéo léo
N cloth vải, mảnh vải
V clothe mặc quần áo cho ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Proto-Germanic
*klaiþaz
Old English
clāþ

Nguồn gốc của 'handmade clothing'

Cụm từ 'handmade clothing' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'handmade' (làm bằng tay) và 'clothing' (quần áo). 'Handmade' xuất phát từ 'hand' (tay) và 'made' (quá khứ phân từ của 'make' - làm ra), nhấn mạnh quá trình sản xuất thủ công, không dùng máy móc công nghiệp. 'Clothing' có nguồn gốc từ 'cloth' (vải) và hậu tố '-ing' để chỉ trang phục nói chung. Sự kết hợp này mô tả những bộ quần áo được tạo ra bằng sự khéo léo và công sức của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quần áo được làm thủ công bởi các nghệ nhân, có thể có chất lượng và giá trị cao hơn so với quần áo sản xuất hàng loạt. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và cá nhân hóa trong quá trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handmade clothing
  • beautiful beautiful handmade clothing
    (quần áo thủ công đẹp)
  • traditional traditional handmade clothing
    (quần áo thủ công truyền thống)
  • unique unique handmade clothing
    (quần áo thủ công độc đáo)
  • custom custom handmade clothing
    (quần áo thủ công đặt may riêng)
Verb + handmade clothing
  • wear wear handmade clothing
    (mặc quần áo thủ công)
  • design design handmade clothing
    (thiết kế quần áo thủ công)
  • create create handmade clothing
    (tạo ra quần áo thủ công)
  • sell sell handmade clothing
    (bán quần áo thủ công)
Noun + handmade clothing
  • children's children's handmade clothing
    (quần áo thủ công của trẻ em)
  • boutique boutique handmade clothing
    (quần áo thủ công của cửa hàng thời trang nhỏ)

Idioms

  • the art of handmade clothing

    nghệ thuật may mặc thủ công

    "She studies the art of handmade clothing to understand traditional techniques."

    (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật may mặc thủ công để hiểu các kỹ thuật truyền thống.)

  • a passion for handmade clothing

    niềm đam mê quần áo thủ công

    "Many consumers are developing a passion for handmade clothing due to its uniqueness."

    (Nhiều người tiêu dùng đang hình thành niềm đam mê với quần áo thủ công vì sự độc đáo của chúng.)

  • invest in handmade clothing

    đầu tư vào quần áo thủ công (coi trọng, mua sắm những món đồ giá trị)

    "I prefer to invest in handmade clothing rather than fast fashion because of its quality and durability."

    (Tôi thích đầu tư vào quần áo thủ công hơn là thời trang nhanh vì chất lượng và độ bền của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handmade clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Handmade" đề cập đến các mặt hàng được làm bằng tay hoặc sử dụng các công cụ thủ công, thay vì bằng máy móc tự động. "Clothing" đề cập đến các vật phẩm được mặc trên cơ thể.

"She sells handmade clothing at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have sold all of her handmade clothing online.
Đến năm sau, cô ấy sẽ bán hết tất cả quần áo thủ công của mình trên mạng.
Phủ định
They won't have finished designing the new collection of handmade clothing by the end of the month.
Họ sẽ không hoàn thành việc thiết kế bộ sưu tập quần áo thủ công mới vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the store have stocked up on handmade clothing before the holiday season?
Cửa hàng sẽ tích trữ đủ quần áo thủ công trước mùa lễ chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sell her handmade clothing at the market next week.
Cô ấy sẽ bán quần áo thủ công của mình ở chợ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to buy handmade clothing because it's too expensive.
Họ sẽ không mua quần áo thủ công vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will you wear handmade clothing to the party?
Bạn sẽ mặc quần áo thủ công đến bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handmade clothing".

Giá trị của sự độc đáo và tay nghề thủ công

Quần áo thủ công (handmade clothing) thường được đánh giá cao vì sự độc đáo và chất lượng tay nghề. Mỗi món đồ là duy nhất, mang dấu ấn cá nhân của người thợ và có thể được làm từ những vật liệu chọn lọc. Điều này trái ngược với sản xuất hàng loạt, nơi tất cả các sản phẩm đều giống nhau. Người tiêu dùng thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho quần áo thủ công vì chúng được coi là tác phẩm nghệ thuật và có giá trị sử dụng lâu dài.

Xu hướng thời trang bền vững và 'slow fashion'

Trong bối cảnh thời trang nhanh (fast fashion) gây ra nhiều vấn đề môi trường và xã hội, quần áo thủ công là một phần quan trọng của xu hướng thời trang bền vững (sustainable fashion) và 'slow fashion' (thời trang chậm). Thay vì mua sắm nhiều đồ rẻ tiền, kém chất lượng, người tiêu dùng chọn quần áo thủ công để ủng hộ các sản phẩm có đạo đức, thân thiện với môi trường, được sản xuất ít gây lãng phí và được thiết kế để sử dụng lâu dài.