mass-produced clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Manufactured in large quantities, typically using automated techniques.
Vietnamese Meaning
Được sản xuất hàng loạt, thường sử dụng các kỹ thuật tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store mainly sells mass-produced clothing from various factories."
"Cửa hàng chủ yếu bán quần áo sản xuất hàng loạt từ nhiều nhà máy khác nhau."
-
"The rise of mass-produced clothing has made fashion more accessible to the general public."
"Sự trỗi dậy của quần áo sản xuất hàng loạt đã giúp thời trang dễ tiếp cận hơn với công chúng."
-
"Many consumers are becoming more aware of the ethical issues surrounding mass-produced clothing."
"Nhiều người tiêu dùng đang ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề đạo đức xung quanh quần áo sản xuất hàng loạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mass-produce | sản xuất hàng loạt |
| Noun | mass production | sự sản xuất hàng loạt |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Noun | clothing | quần áo (nói chung) |
| Noun | clothes | quần áo (vật dụng để mặc) |
| Verb | clothe | mặc quần áo cho ai |
| Noun | mass | khối lượng lớn, số lượng lớn |
| Adjective | massive | đồ sộ, to lớn, khổng lồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mass-produced' mô tả quy trình sản xuất trên quy mô lớn, nhằm giảm chi phí và tăng năng suất. Thường liên quan đến các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap mass-produced clothing (quần áo sản xuất hàng loạt giá rẻ)
-
low-quality low-quality mass-produced clothing (quần áo sản xuất hàng loạt chất lượng thấp)
-
affordable affordable mass-produced clothing (quần áo sản xuất hàng loạt giá cả phải chăng)
-
generic generic mass-produced clothing (quần áo sản xuất hàng loạt đại trà, không đặc trưng)
-
fast-fashion fast-fashion mass-produced clothing (quần áo thời trang nhanh được sản xuất hàng loạt)
-
buy buy mass-produced clothing (mua quần áo sản xuất hàng loạt)
-
wear wear mass-produced clothing (mặc quần áo sản xuất hàng loạt)
-
sell sell mass-produced clothing (bán quần áo sản xuất hàng loạt)
-
produce produce mass-produced clothing (sản xuất quần áo hàng loạt)
-
discard discard mass-produced clothing (vứt bỏ quần áo sản xuất hàng loạt)
-
impact of the environmental impact of mass-produced clothing (tác động môi trường của quần áo sản xuất hàng loạt)
-
demand for the demand for mass-produced clothing (nhu cầu về quần áo sản xuất hàng loạt)
Idioms
-
Fast fashion and mass-produced clothing go hand in hand.
Thời trang nhanh và quần áo sản xuất hàng loạt luôn đi đôi với nhau.
"Many people criticize how fast fashion and mass-produced clothing go hand in hand, leading to overconsumption."
(Nhiều người chỉ trích việc thời trang nhanh và quần áo sản xuất hàng loạt luôn đi đôi với nhau, dẫn đến tiêu thụ quá mức.)
-
A sea of mass-produced clothing
Một biển quần áo sản xuất hàng loạt (ám chỉ số lượng lớn, giống nhau)
"Walking through the mall, she saw a sea of mass-produced clothing, making it hard to find something unique."
(Đi qua trung tâm thương mại, cô thấy một biển quần áo sản xuất hàng loạt, khiến khó tìm được thứ gì độc đáo.)
-
Dressing in mass-produced clothing doesn't mean you lack style.
Mặc quần áo sản xuất hàng loạt không có nghĩa là bạn thiếu phong cách.
"With smart styling, dressing in mass-produced clothing doesn't mean you lack style; it's about how you put it together."
(Với cách phối đồ thông minh, việc mặc quần áo sản xuất hàng loạt không có nghĩa là bạn thiếu phong cách; điều quan trọng là cách bạn kết hợp chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass-produced clothing
Tính từĐược sản xuất hàng loạt, thường sử dụng các kỹ thuật tự động.
"The store mainly sells mass-produced clothing from various factories."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already donated all of her mass-produced clothing before she realized its vintage value. |
Cô ấy đã quyên góp hết quần áo sản xuất hàng loạt của mình trước khi nhận ra giá trị cổ điển của chúng. |
| Phủ định | They hadn't considered the environmental impact of mass-produced clothing until the documentary aired. |
Họ đã không xem xét tác động môi trường của quần áo sản xuất hàng loạt cho đến khi bộ phim tài liệu được phát sóng. |
| Nghi vấn | Had he purchased any locally made clothing before opting for the mass-produced options? |
Anh ấy đã mua bất kỳ quần áo nào được sản xuất tại địa phương trước khi chọn các lựa chọn sản xuất hàng loạt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced clothing".
