(Top Banner Ad)
mass-produced clothing
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Thời trang

mass-produced clothing

UK: /ˌmæs.prəˈdjuːst ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /ˌmæs.prəˈduːst ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo sản xuất hàng loạt quần áo may công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Manufactured in large quantities, typically using automated techniques.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hàng loạt, thường sử dụng các kỹ thuật tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store mainly sells mass-produced clothing from various factories."

    "Cửa hàng chủ yếu bán quần áo sản xuất hàng loạt từ nhiều nhà máy khác nhau."

  • "The rise of mass-produced clothing has made fashion more accessible to the general public."

    "Sự trỗi dậy của quần áo sản xuất hàng loạt đã giúp thời trang dễ tiếp cận hơn với công chúng."

  • "Many consumers are becoming more aware of the ethical issues surrounding mass-produced clothing."

    "Nhiều người tiêu dùng đang ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề đạo đức xung quanh quần áo sản xuất hàng loạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Noun mass production sự sản xuất hàng loạt
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất
Noun clothing quần áo (nói chung)
Noun clothes quần áo (vật dụng để mặc)
Verb clothe mặc quần áo cho ai
Noun mass khối lượng lớn, số lượng lớn
Adjective massive đồ sộ, to lớn, khổng lồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
producere
English
produce
Old English
clāðung
English
clothing
English (early 20th C.)
mass-produced
English (mid 20th C. onwards)
mass-produced clothing

Nguồn gốc của 'sản xuất hàng loạt'

Cụm từ 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt) ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa mạnh mẽ. Nó phản ánh sự thay đổi lớn trong cách thức sản xuất, từ thủ công sang máy móc với số lượng lớn, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng và giảm giá thành.

Thời trang cho mọi người

'Mass-produced clothing' (quần áo sản xuất hàng loạt) là kết quả của cuộc cách mạng công nghiệp, giúp quần áo thời trang trở nên dễ tiếp cận và giá cả phải chăng cho đông đảo mọi người. Trước đây, quần áo thường được may đo riêng hoặc làm thủ công, nhưng giờ đây, ai cũng có thể sở hữu những bộ quần áo giống nhau với chi phí thấp.

Usage Note

Tính từ 'mass-produced' mô tả quy trình sản xuất trên quy mô lớn, nhằm giảm chi phí và tăng năng suất. Thường liên quan đến các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass-produced clothing
  • cheap cheap mass-produced clothing
    (quần áo sản xuất hàng loạt giá rẻ)
  • low-quality low-quality mass-produced clothing
    (quần áo sản xuất hàng loạt chất lượng thấp)
  • affordable affordable mass-produced clothing
    (quần áo sản xuất hàng loạt giá cả phải chăng)
  • generic generic mass-produced clothing
    (quần áo sản xuất hàng loạt đại trà, không đặc trưng)
  • fast-fashion fast-fashion mass-produced clothing
    (quần áo thời trang nhanh được sản xuất hàng loạt)
Verb + mass-produced clothing
  • buy buy mass-produced clothing
    (mua quần áo sản xuất hàng loạt)
  • wear wear mass-produced clothing
    (mặc quần áo sản xuất hàng loạt)
  • sell sell mass-produced clothing
    (bán quần áo sản xuất hàng loạt)
  • produce produce mass-produced clothing
    (sản xuất quần áo hàng loạt)
  • discard discard mass-produced clothing
    (vứt bỏ quần áo sản xuất hàng loạt)
Prepositional Phrase with mass-produced clothing
  • impact of the environmental impact of mass-produced clothing
    (tác động môi trường của quần áo sản xuất hàng loạt)
  • demand for the demand for mass-produced clothing
    (nhu cầu về quần áo sản xuất hàng loạt)

Idioms

  • Fast fashion and mass-produced clothing go hand in hand.

    Thời trang nhanh và quần áo sản xuất hàng loạt luôn đi đôi với nhau.

    "Many people criticize how fast fashion and mass-produced clothing go hand in hand, leading to overconsumption."

    (Nhiều người chỉ trích việc thời trang nhanh và quần áo sản xuất hàng loạt luôn đi đôi với nhau, dẫn đến tiêu thụ quá mức.)

  • A sea of mass-produced clothing

    Một biển quần áo sản xuất hàng loạt (ám chỉ số lượng lớn, giống nhau)

    "Walking through the mall, she saw a sea of mass-produced clothing, making it hard to find something unique."

    (Đi qua trung tâm thương mại, cô thấy một biển quần áo sản xuất hàng loạt, khiến khó tìm được thứ gì độc đáo.)

  • Dressing in mass-produced clothing doesn't mean you lack style.

    Mặc quần áo sản xuất hàng loạt không có nghĩa là bạn thiếu phong cách.

    "With smart styling, dressing in mass-produced clothing doesn't mean you lack style; it's about how you put it together."

    (Với cách phối đồ thông minh, việc mặc quần áo sản xuất hàng loạt không có nghĩa là bạn thiếu phong cách; điều quan trọng là cách bạn kết hợp chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-produced clothing

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hàng loạt, thường sử dụng các kỹ thuật tự động.

"The store mainly sells mass-produced clothing from various factories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already donated all of her mass-produced clothing before she realized its vintage value.
Cô ấy đã quyên góp hết quần áo sản xuất hàng loạt của mình trước khi nhận ra giá trị cổ điển của chúng.
Phủ định
They hadn't considered the environmental impact of mass-produced clothing until the documentary aired.
Họ đã không xem xét tác động môi trường của quần áo sản xuất hàng loạt cho đến khi bộ phim tài liệu được phát sóng.
Nghi vấn
Had he purchased any locally made clothing before opting for the mass-produced options?
Anh ấy đã mua bất kỳ quần áo nào được sản xuất tại địa phương trước khi chọn các lựa chọn sản xuất hàng loạt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced clothing".

Thực trạng thời trang nhanh và môi trường

Quần áo sản xuất hàng loạt thường gắn liền với khái niệm 'thời trang nhanh' (fast fashion). Đây là ngành công nghiệp sản xuất quần áo theo xu hướng mới nhất với giá thành rẻ và tốc độ nhanh chóng. Tuy nhiên, nó cũng gây ra những lo ngại lớn về tác động môi trường (ô nhiễm nước, rác thải dệt may khổng lồ) và điều kiện lao động tại các nhà máy sản xuất.

Dân chủ hóa thời trang

Mặt khác, quần áo sản xuất hàng loạt đã giúp 'dân chủ hóa' thời trang. Trước đây, quần áo đẹp thường chỉ dành cho giới thượng lưu, nhưng với sản xuất hàng loạt, mọi người ở mọi tầng lớp thu nhập đều có thể tiếp cận được những xu hướng thời trang mới nhất, giúp giảm khoảng cách về phong cách giữa các tầng lớp xã hội.