(Top Banner Ad)
ascertainability
C2
noun C2 Luật pháp, Triết học, Khoa học

ascertainability

UK: /ˌæsəteɪnəˈbɪləti/ • US: /ˌæsərteɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng có thể xác định được tính có thể xác định khả năng làm sáng tỏ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being ascertainable; the possibility of being discovered or determined with certainty.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể xác định được; khả năng có thể được khám phá hoặc xác định một cách chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ascertainability of the defendant's motives was a key issue in the trial."

    "Khả năng xác định được động cơ của bị cáo là một vấn đề then chốt trong phiên tòa."

  • "The ascertainability of climate change effects is supported by extensive scientific data."

    "Khả năng xác định được các tác động của biến đổi khí hậu được hỗ trợ bởi dữ liệu khoa học rộng rãi."

  • "Legal contracts often require a high degree of ascertainability in their terms."

    "Các hợp đồng pháp lý thường yêu cầu mức độ cao về khả năng xác định trong các điều khoản của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascertain xác định, làm rõ
Adjective ascertainable có thể xác định được
Adverb ascertainably một cách có thể xác định được
Noun ascertainment sự xác định

Synonyms

determinability (khả năng có thể xác định)verifiability (khả năng có thể kiểm chứng)provability (khả năng có thể chứng minh)

Antonyms

unascertainability (tính không thể xác định)uncertainty (sự không chắc chắn)ambiguity (tính mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus (certain)
Old French
acerter (to make certain)
English
ascertain
English
ascertainable
English
ascertainability

Gốc gác của 'ascertainability'

Từ 'ascertainability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'certus', có nghĩa là 'chắc chắn'. Qua tiếng Pháp cổ 'acerter' (làm cho chắc chắn), nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'ascertain', rồi 'ascertainable', và cuối cùng là 'ascertainability'. Hành trình này phản ánh nỗ lực không ngừng của con người để đạt được sự rõ ràng và chắc chắn trong kiến thức và thông tin.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, triết học hoặc khoa học để mô tả khả năng một sự thật, một sự kiện hoặc một thông tin có thể được chứng minh hoặc làm rõ một cách khách quan. Nó nhấn mạnh tính khách quan và khả năng kiểm chứng của một điều gì đó. Khác với 'knowability' (khả năng có thể biết được), 'ascertainability' nhấn mạnh quá trình điều tra và chứng minh hơn là chỉ đơn thuần là khả năng nhận thức.

Prepositions

of regarding in relation to

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được xác định (e.g., the ascertainability of the facts). 'regarding' và 'in relation to' được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc bối cảnh mà trong đó sự xác định được thực hiện (e.g., the ascertainability regarding the defendant's intentions, the ascertainability in relation to the evidence presented).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascertainability
  • High High ascertainability
    (Khả năng xác định cao)
  • Low Low ascertainability
    (Khả năng xác định thấp)
  • Relative Relative ascertainability
    (Khả năng xác định tương đối)
Verb + ascertainability
  • Assess Assess the ascertainability
    (Đánh giá khả năng xác định)
  • Determine Determine the ascertainability
    (Xác định khả năng xác định)
  • Ensure Ensure the ascertainability
    (Đảm bảo khả năng xác định)
Preposition + ascertainability
  • Regarding Regarding the ascertainability
    (Liên quan đến khả năng xác định)
  • For For ascertainability
    (Để có thể xác định được)

Idioms

  • To ascertain the facts

    Xác minh sự thật

    "The detective worked tirelessly to ascertain the facts of the case."

    (Thám tử làm việc không mệt mỏi để xác minh sự thật của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascertainability

noun
Lật mặt

Khả năng có thể xác định được; khả năng có thể được khám phá hoặc xác định một cách chắc chắn.

"The ascertainability of the defendant's motives was a key issue in the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data had been properly secured, the ascertainability of the breach would be less of a concern now.
Nếu dữ liệu đã được bảo mật đúng cách, thì khả năng xác định vi phạm sẽ không còn là một mối lo ngại lớn vào lúc này.
Phủ định
If the contract weren't so vaguely worded, the terms wouldn't have had such a lack of ascertainability in the past.
Nếu hợp đồng không được diễn đạt quá mơ hồ, thì các điều khoản sẽ không thiếu khả năng xác định trong quá khứ.
Nghi vấn
If we had implemented better tracking systems, would the extent of the damage have had greater ascertainability?
Nếu chúng ta đã triển khai các hệ thống theo dõi tốt hơn, liệu mức độ thiệt hại có thể xác định được rõ ràng hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ascertainability of the data will become clearer after the investigation.
Khả năng xác minh của dữ liệu sẽ trở nên rõ ràng hơn sau cuộc điều tra.
Phủ định
The truth won't be ascertainable until we have more evidence.
Sự thật sẽ không thể xác minh được cho đến khi chúng ta có thêm bằng chứng.
Nghi vấn
Will the cause of the accident be ascertainable from the black box recordings?
Liệu nguyên nhân của vụ tai nạn có thể xác minh được từ các bản ghi hộp đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascertainability".

Tính minh bạch và 'ascertainability'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch và khả năng xác định thông tin (ascertainability) được đánh giá cao. Điều này thể hiện trong các chính sách chính phủ, quy trình kinh doanh và quyền tự do thông tin, nhằm đảm bảo công dân có thể tiếp cận và hiểu rõ các vấn đề liên quan đến cuộc sống của họ.