(Top Banner Ad)
Ask for
A2
Phrasal verb A2 Chung

Ask for

UK: /ɑːsk fɔː(r)/ • US: /æsk fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Xin Hỏi xin Đòi hỏi Yêu cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To request or demand something.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to ask for help to move the heavy box."

    "Cô ấy phải xin giúp đỡ để di chuyển cái hộp nặng."

  • "I need to ask for directions."

    "Tôi cần phải hỏi đường."

  • "Don't ask for too much at once."

    "Đừng đòi hỏi quá nhiều cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Ask Hỏi, yêu cầu
Noun Asking Sự hỏi, sự yêu cầu
Adjective Asked Đã hỏi, đã yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ascian
Middle English
asken
English
Ask
English
for

Nguồn gốc của 'Ask'

Từ 'ask' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ascian', có nghĩa là 'hỏi, yêu cầu'. Nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để diễn tả hành động tìm kiếm thông tin hoặc yêu cầu một điều gì đó. Việc thêm 'for' vào sau 'ask' nhấn mạnh sự yêu cầu hoặc mong muốn một cái gì đó cụ thể.

Usage Note

"Ask for" thường được dùng khi bạn muốn yêu cầu một vật gì đó, một sự giúp đỡ, hoặc một thông tin nào đó. Nó mang tính trực tiếp hơn so với "request" trong một số trường hợp. Ví dụ, bạn có thể "ask for a drink" (xin một ly nước), "ask for help" (xin giúp đỡ), hoặc "ask for information" (xin thông tin).

Prepositions

for

Giới từ 'for' kết nối động từ 'ask' với đối tượng được yêu cầu. Ví dụ: ask FOR something, ask FOR help, ask FOR a favor.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ask for
  • Politely politely ask for something
    (Lịch sự yêu cầu điều gì đó)
  • Boldly boldly ask for a raise
    (Mạnh dạn yêu cầu tăng lương)
  • Help ask for help
    (Yêu cầu giúp đỡ)
Adjective + Ask for
  • Specific specific ask for something
    (Yêu cầu cụ thể điều gì đó)
  • Direct direct ask for a favor
    (Trực tiếp yêu cầu một đặc ân)

Idioms

  • You're asking for it!

    Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy!

    "If you keep teasing the dog, you're asking for it!"

    (Nếu bạn cứ tiếp tục trêu con chó, bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy!)

  • Ask for the moon

    Yêu cầu một điều không thể.

    "He is asking for the moon if he expects me to finish this project in one day."

    (Anh ấy đang yêu cầu một điều không thể nếu anh ấy mong tôi hoàn thành dự án này trong một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ask for

Phrasal verb
Lật mặt

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

"She had to ask for help to move the heavy box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed help, I would have asked for your phone number.
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã xin số điện thoại của bạn.
Phủ định
If she had not been so shy, she would not have asked for assistance from a stranger.
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy đã không xin sự giúp đỡ từ một người lạ.
Nghi vấn
Would he have asked for a discount if he had paid in cash?
Liệu anh ấy có xin giảm giá nếu anh ấy đã trả bằng tiền mặt không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need help, you ask for it.
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn yêu cầu nó.
Phủ định
If you don't know the answer, you don't ask for help.
Nếu bạn không biết câu trả lời, bạn không yêu cầu sự giúp đỡ.
Nghi vấn
If someone looks lost, do you ask for if they need directions?
Nếu ai đó trông có vẻ lạc đường, bạn có hỏi họ có cần chỉ đường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will ask for a raise next month.
Anh ấy sẽ yêu cầu tăng lương vào tháng tới.
Phủ định
They didn't ask for any help with the project.
Họ đã không yêu cầu bất kỳ sự giúp đỡ nào với dự án.
Nghi vấn
What did she ask for at the restaurant?
Cô ấy đã yêu cầu gì ở nhà hàng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been asking for a raise for months before she finally got one.
Cô ấy đã đòi tăng lương trong nhiều tháng trước khi cuối cùng cô ấy nhận được.
Phủ định
They hadn't been asking for permission to leave early, so their manager was surprised when they did.
Họ đã không xin phép về sớm, vì vậy quản lý của họ đã rất ngạc nhiên khi họ làm như vậy.
Nghi vấn
Had he been asking for trouble before the fight broke out?
Có phải anh ta đã gây sự trước khi cuộc ẩu đả nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ask for".

Văn hóa xin lỗi và yêu cầu giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động yêu cầu giúp đỡ hoặc xin lỗi khi cần thiết được coi là dấu hiệu của sự tự tin và trưởng thành. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc này có thể bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu năng lực. Vì vậy, nên cân nhắc kỹ lưỡng bối cảnh văn hóa khi 'ask for' điều gì đó.