Ask for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to ask for help to move the heavy box."
"Cô ấy phải xin giúp đỡ để di chuyển cái hộp nặng."
-
"I need to ask for directions."
"Tôi cần phải hỏi đường."
-
"Don't ask for too much at once."
"Đừng đòi hỏi quá nhiều cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ask for" thường được dùng khi bạn muốn yêu cầu một vật gì đó, một sự giúp đỡ, hoặc một thông tin nào đó. Nó mang tính trực tiếp hơn so với "request" trong một số trường hợp. Ví dụ, bạn có thể "ask for a drink" (xin một ly nước), "ask for help" (xin giúp đỡ), hoặc "ask for information" (xin thông tin).
Prepositions
Giới từ 'for' kết nối động từ 'ask' với đối tượng được yêu cầu. Ví dụ: ask FOR something, ask FOR help, ask FOR a favor.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Politely politely ask for something (Lịch sự yêu cầu điều gì đó)
-
Boldly boldly ask for a raise (Mạnh dạn yêu cầu tăng lương)
-
Help ask for help (Yêu cầu giúp đỡ)
-
Specific specific ask for something (Yêu cầu cụ thể điều gì đó)
-
Direct direct ask for a favor (Trực tiếp yêu cầu một đặc ân)
Idioms
-
You're asking for it!
Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy!
"If you keep teasing the dog, you're asking for it!"
(Nếu bạn cứ tiếp tục trêu con chó, bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy!)
-
Ask for the moon
Yêu cầu một điều không thể.
"He is asking for the moon if he expects me to finish this project in one day."
(Anh ấy đang yêu cầu một điều không thể nếu anh ấy mong tôi hoàn thành dự án này trong một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ask for
Phrasal verbYêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
"She had to ask for help to move the heavy box."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed help, I would have asked for your phone number. |
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã xin số điện thoại của bạn. |
| Phủ định | If she had not been so shy, she would not have asked for assistance from a stranger. |
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy đã không xin sự giúp đỡ từ một người lạ. |
| Nghi vấn | Would he have asked for a discount if he had paid in cash? |
Liệu anh ấy có xin giảm giá nếu anh ấy đã trả bằng tiền mặt không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help, you ask for it. |
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn yêu cầu nó. |
| Phủ định | If you don't know the answer, you don't ask for help. |
Nếu bạn không biết câu trả lời, bạn không yêu cầu sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | If someone looks lost, do you ask for if they need directions? |
Nếu ai đó trông có vẻ lạc đường, bạn có hỏi họ có cần chỉ đường không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will ask for a raise next month. |
Anh ấy sẽ yêu cầu tăng lương vào tháng tới. |
| Phủ định | They didn't ask for any help with the project. |
Họ đã không yêu cầu bất kỳ sự giúp đỡ nào với dự án. |
| Nghi vấn | What did she ask for at the restaurant? |
Cô ấy đã yêu cầu gì ở nhà hàng? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been asking for a raise for months before she finally got one. |
Cô ấy đã đòi tăng lương trong nhiều tháng trước khi cuối cùng cô ấy nhận được. |
| Phủ định | They hadn't been asking for permission to leave early, so their manager was surprised when they did. |
Họ đã không xin phép về sớm, vì vậy quản lý của họ đã rất ngạc nhiên khi họ làm như vậy. |
| Nghi vấn | Had he been asking for trouble before the fight broke out? |
Có phải anh ta đã gây sự trước khi cuộc ẩu đả nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ask for".
