(Top Banner Ad)
askew
B2
adjective B2 Chung

askew

UK: /əˈskjuː/ • US: /əˈskjuː/

Nghĩa tiếng Việt

lệch xiên vẹo không thẳng hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in a straight or level position.

Vietnamese Meaning

Không thẳng hàng, lệch, xiên, vẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His tie was askew."

    "Cà vạt của anh ấy bị lệch."

  • "Her hat was slightly askew."

    "Mũ của cô ấy hơi lệch."

  • "The door was hanging askew on one hinge."

    "Cánh cửa treo lệch trên một bản lề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skew làm cho cái gì đó bị xiên, lệch hoặc méo mó; trình bày (thông tin) một cách thiếu khách quan.
Adjective skewed bị lệch, không thẳng, không đối xứng; (nghĩa bóng) sai lệch, phiến diện.
Noun skewness sự xiên lệch, độ lệch, tình trạng không đối xứng (thường dùng trong thống kê).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeukhwaz (to be afraid, shy away)
Old North French
eskiuer (to shun, avoid)
Middle English
on skew (on a slant, aside)
Modern English
askew

Từ Nỗi Sợ đến Sự Xiên Vẹo

Nguồn gốc của 'askew' khá thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'né tránh' hoặc 'tránh xa' vì sợ hãi. Hãy tưởng tượng bạn giật mình và nghiêng người đi để né một thứ gì đó. Theo thời gian, hành động 'nghiêng người để né' này đã phát triển thành nghĩa đen là 'bị nghiêng, bị lệch' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'askew' thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng không chính xác, lệch lạc so với một đường thẳng, mặt phẳng, hoặc vị trí dự kiến. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự bất thường, không đối xứng hoặc không cân đối. Khác với 'crooked' (cong, oằn) thường dùng cho đường hoặc vật thể vốn dĩ không thẳng, 'askew' thường ám chỉ sự thay đổi vị trí so với trạng thái thẳng ban đầu. So với 'awry' (lệch lạc), 'askew' có thể mang tính chất vật lý rõ ràng hơn, trong khi 'awry' có thể áp dụng cho cả nghĩa bóng (ví dụ: 'plans went awry').

Prepositions

with

'With' có thể được sử dụng để mô tả thứ gì đó ở trạng thái askew liên quan đến một vật khác. Ví dụ: 'The picture was hanging askew with the frame touching the wall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + askew
  • hanging askew
    (treo bị lệch, treo không ngay ngắn)
  • knocked askew
    (bị va phải/đánh cho lệch đi)
  • sitting askew
    (ngồi lệch, được đặt lệch)
  • go askew
    (trở nên chệch choạc, hỏng bét (kế hoạch))
Noun + is/was + askew
  • The picture is askew.
    (Bức tranh bị treo lệch.)
  • His tie was askew.
    (Cà vạt của anh ấy bị thắt lệch.)
  • Her hat was slightly askew.
    (Chiếc mũ của cô ấy hơi nghiêng.)
  • His smile was askew.
    (Nụ cười của anh ấy méo xệch/không tự nhiên.)

Idioms

  • for plans to go askew

    kế hoạch đổ bể, diễn ra không như ý muốn, trở nên tồi tệ.

    "We had planned a perfect outdoor wedding, but our plans went askew when it started to rain heavily."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một đám cưới ngoài trời hoàn hảo, nhưng kế hoạch đã đổ bể khi trời bắt đầu mưa lớn.)

  • knocked something askew

    (Nghĩa bóng) làm cho ai đó hoặc một hệ thống mất cân bằng, chệch hướng hoặc bối rối.

    "The sudden resignation of the CEO knocked the company's strategy askew."

    (Việc CEO đột ngột từ chức đã làm chệch hướng chiến lược của công ty.)

  • all askew

    mọi thứ trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn, không theo trật tự.

    "After the kids' party, the whole house was all askew."

    (Sau bữa tiệc của bọn trẻ, cả ngôi nhà trở nên hoàn toàn lộn xộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

askew

adjective
Lật mặt

Không thẳng hàng, lệch, xiên, vẹo.

"His tie was askew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "askew".

Vẻ Đẹp của Sự Không Hoàn Hảo

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, đôi khi các vật thể được cố tình đặt 'askew' (lệch) để tạo cảm giác năng động, vui tươi hoặc phá vỡ sự đơn điệu của đối xứng hoàn hảo. Điều này được gọi là sự bất đối xứng có chủ ý (intentional asymmetry) và được dùng trong nhiếp ảnh, hội họa và thiết kế nội thất để thu hút ánh mắt và tạo ra sự thú vị về mặt thị giác.

Ngôn Ngữ Cơ Thể và Sự Chân Thành

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ ở phương Tây, một vật gì đó bị lệch (như cà vạt hoặc bức tranh) có thể bị coi là dấu hiệu của sự cẩu thả hoặc vội vã. Tuy nhiên, một nụ cười hơi 'askew' (méo xệch) hoặc một cái nghiêng đầu lại có thể truyền tải nhiều cảm xúc phức tạp, từ sự không chắc chắn, bối rối đến vẻ quyến rũ tinh nghịch, cho thấy rằng không phải lúc nào sự thẳng thớm, ngay ngắn cũng đồng nghĩa với sự chân thành.