askew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in a straight or level position.
Vietnamese Meaning
Không thẳng hàng, lệch, xiên, vẹo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His tie was askew."
"Cà vạt của anh ấy bị lệch."
-
"Her hat was slightly askew."
"Mũ của cô ấy hơi lệch."
-
"The door was hanging askew on one hinge."
"Cánh cửa treo lệch trên một bản lề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skew | làm cho cái gì đó bị xiên, lệch hoặc méo mó; trình bày (thông tin) một cách thiếu khách quan. |
| Adjective | skewed | bị lệch, không thẳng, không đối xứng; (nghĩa bóng) sai lệch, phiến diện. |
| Noun | skewness | sự xiên lệch, độ lệch, tình trạng không đối xứng (thường dùng trong thống kê). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'askew' thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng không chính xác, lệch lạc so với một đường thẳng, mặt phẳng, hoặc vị trí dự kiến. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự bất thường, không đối xứng hoặc không cân đối. Khác với 'crooked' (cong, oằn) thường dùng cho đường hoặc vật thể vốn dĩ không thẳng, 'askew' thường ám chỉ sự thay đổi vị trí so với trạng thái thẳng ban đầu. So với 'awry' (lệch lạc), 'askew' có thể mang tính chất vật lý rõ ràng hơn, trong khi 'awry' có thể áp dụng cho cả nghĩa bóng (ví dụ: 'plans went awry').
Prepositions
'With' có thể được sử dụng để mô tả thứ gì đó ở trạng thái askew liên quan đến một vật khác. Ví dụ: 'The picture was hanging askew with the frame touching the wall'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hanging askew (treo bị lệch, treo không ngay ngắn)
-
knocked askew (bị va phải/đánh cho lệch đi)
-
sitting askew (ngồi lệch, được đặt lệch)
-
go askew (trở nên chệch choạc, hỏng bét (kế hoạch))
-
The picture is askew. (Bức tranh bị treo lệch.)
-
His tie was askew. (Cà vạt của anh ấy bị thắt lệch.)
-
Her hat was slightly askew. (Chiếc mũ của cô ấy hơi nghiêng.)
-
His smile was askew. (Nụ cười của anh ấy méo xệch/không tự nhiên.)
Idioms
-
for plans to go askew
kế hoạch đổ bể, diễn ra không như ý muốn, trở nên tồi tệ.
"We had planned a perfect outdoor wedding, but our plans went askew when it started to rain heavily."
(Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một đám cưới ngoài trời hoàn hảo, nhưng kế hoạch đã đổ bể khi trời bắt đầu mưa lớn.)
-
knocked something askew
(Nghĩa bóng) làm cho ai đó hoặc một hệ thống mất cân bằng, chệch hướng hoặc bối rối.
"The sudden resignation of the CEO knocked the company's strategy askew."
(Việc CEO đột ngột từ chức đã làm chệch hướng chiến lược của công ty.)
-
all askew
mọi thứ trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn, không theo trật tự.
"After the kids' party, the whole house was all askew."
(Sau bữa tiệc của bọn trẻ, cả ngôi nhà trở nên hoàn toàn lộn xộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
askew
adjectiveKhông thẳng hàng, lệch, xiên, vẹo.
"His tie was askew."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "askew".
