(Top Banner Ad)
skewness
C1
Noun C1 Thống kê

skewness

UK: /ˈskjuːnəs/ • US: /ˈskjuːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ lệch tính không đối xứng độ xiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of lacking symmetry or being distorted from a symmetrical distribution.

Vietnamese Meaning

Độ lệch; tính không đối xứng; sự méo mó so với một phân phối đối xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skewness of the income distribution indicates a significant inequality."

    "Độ lệch của phân phối thu nhập cho thấy một sự bất bình đẳng đáng kể."

  • "The skewness in the results suggested a bias in the sampling method."

    "Độ lệch trong các kết quả cho thấy sự thiên vị trong phương pháp lấy mẫu."

  • "We need to adjust for the skewness before running the regression analysis."

    "Chúng ta cần điều chỉnh cho độ lệch trước khi chạy phân tích hồi quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skew làm lệch, làm xiên; bóp méo (thông tin)
Noun skew sự lệch, sự xiên; sự bóp méo
Adjective skewed bị lệch, bị xiên; bị bóp méo
Adverb/Adjective askew lệch, xiên (không thẳng hàng)

Synonyms

asymmetry (sự bất đối xứng)lopsidedness (tính lệch lạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (Proto-Germanic root)
*skiuhijan
Old North French
eschiu
Old French
eschiver
English (17th Century)
skew
English (19th Century)
skewness

Nguồn gốc 'Skew'

Từ 'skew' ban đầu có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'né tránh, lảng tránh'. Điều này dần phát triển thành nghĩa 'làm lệch, làm xiên' một đường thẳng hoặc hướng. Đến thế kỷ 17, 'skew' được dùng để mô tả một cái gì đó bị lệch khỏi vị trí thẳng hàng hoặc cân đối.

Sự ra đời của 'Skewness'

Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh được thêm vào các tính từ để tạo thành danh từ, diễn tả 'trạng thái' hoặc 'chất lượng' của sự vật. Khi được kết hợp với 'skew', từ 'skewness' ra đời vào thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực thống kê, để mô tả 'trạng thái không đối xứng' hoặc 'độ lệch' của một phân phối dữ liệu.

Usage Note

Trong thống kê, 'skewness' chỉ mức độ bất đối xứng của một phân phối xác suất. Phân phối có thể lệch phải (đuôi dài hơn về bên phải) hoặc lệch trái (đuôi dài hơn về bên trái). Giá trị 'skewness' bằng 0 cho thấy phân phối đối xứng. 'Skewness' được sử dụng để đánh giá tính chất của dữ liệu và có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn các phương pháp thống kê phù hợp.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc dữ liệu mà 'skewness' được đo lường: 'the skewness of the data', 'the skewness of the distribution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skewness
  • positive positive skewness
    (độ lệch dương)
  • negative negative skewness
    (độ lệch âm)
  • high high skewness
    (độ lệch cao)
  • low low skewness
    (độ lệch thấp)
  • significant significant skewness
    (độ lệch đáng kể)
  • right right skewness
    (độ lệch phải)
  • left left skewness
    (độ lệch trái)
Verb + skewness
  • exhibit exhibit skewness
    (thể hiện độ lệch)
  • show show skewness
    (cho thấy độ lệch)
  • measure measure skewness
    (đo độ lệch)
  • correct for correct for skewness
    (điều chỉnh độ lệch)
  • reduce reduce skewness
    (giảm độ lệch)
Noun + skewness
  • distribution distribution skewness
    (độ lệch phân phối)
  • income income skewness
    (sự lệch lạc về thu nhập)

Idioms

  • a measure of skewness

    một thước đo độ lệch

    "Kurtosis is another statistical measure often used alongside a measure of skewness to describe data distributions."

    (Kurtosis là một thước đo thống kê khác thường được sử dụng cùng với thước đo độ lệch để mô tả các phân phối dữ liệu.)

  • correct for skewness

    điều chỉnh độ lệch

    "Researchers often apply transformations to their data to correct for skewness."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng các phép biến đổi cho dữ liệu của họ để điều chỉnh độ lệch.)

  • address the skewness

    giải quyết sự lệch lạc/độ lệch

    "It's important to address the skewness in the sample to ensure the validity of the statistical analysis."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết sự lệch lạc trong mẫu để đảm bảo tính hợp lệ của phân tích thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewness

Noun
Lật mặt

Độ lệch; tính không đối xứng; sự méo mó so với một phân phối đối xứng.

"The skewness of the income distribution indicates a significant inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skewness of the data significantly affected the analysis.
Độ lệch của dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến phân tích.
Phủ định
Isn't the distribution skew in this dataset?
Có phải phân phối bị lệch trong tập dữ liệu này không?
Nghi vấn
Is the data skew?
Dữ liệu có bị lệch không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician is going to analyze the skewness of the data distribution tomorrow.
Nhà thống kê sẽ phân tích độ lệch của phân phối dữ liệu vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to skew the results by excluding outliers.
Họ sẽ không làm sai lệch kết quả bằng cách loại trừ các giá trị ngoại lệ.
Nghi vấn
Is the graph going to skew to the right, indicating a positive skew?
Đồ thị có bị lệch sang phải không, cho thấy độ lệch dương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewness".

Thiên vị và đại diện dữ liệu

Độ lệch (skewness) là một khái niệm quan trọng trong thống kê, giúp chúng ta nhận ra sự phân bố không đều của dữ liệu. Trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế hay chính trị, độ lệch có thể chỉ ra sự thiên vị, bất bình đẳng hoặc những sai lệch trong cách dữ liệu được thu thập hoặc đại diện cho thực tế. Ví dụ, phân phối thu nhập thường có độ lệch dương, cho thấy phần lớn dân số có thu nhập thấp hơn mức trung bình, trong khi một số ít có thu nhập rất cao.

Phân tích xã hội và kinh tế

Trong văn hóa phương Tây và nghiên cứu khoa học xã hội, việc phân tích độ lệch của dữ liệu giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các hiện tượng thực tế. Chẳng hạn, điểm thi của học sinh, tuổi thọ, hoặc lượng mưa hàng năm hiếm khi tuân theo một phân phối hoàn toàn đối xứng (phân phối chuẩn). Hiểu được độ lệch giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp hơn, ví dụ như trong việc phân bổ nguồn lực y tế, giáo dục hoặc tài chính để giải quyết các vấn đề do sự phân bố không đồng đều gây ra.