skewness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of lacking symmetry or being distorted from a symmetrical distribution.
Vietnamese Meaning
Độ lệch; tính không đối xứng; sự méo mó so với một phân phối đối xứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skewness of the income distribution indicates a significant inequality."
"Độ lệch của phân phối thu nhập cho thấy một sự bất bình đẳng đáng kể."
-
"The skewness in the results suggested a bias in the sampling method."
"Độ lệch trong các kết quả cho thấy sự thiên vị trong phương pháp lấy mẫu."
-
"We need to adjust for the skewness before running the regression analysis."
"Chúng ta cần điều chỉnh cho độ lệch trước khi chạy phân tích hồi quy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thống kê, 'skewness' chỉ mức độ bất đối xứng của một phân phối xác suất. Phân phối có thể lệch phải (đuôi dài hơn về bên phải) hoặc lệch trái (đuôi dài hơn về bên trái). Giá trị 'skewness' bằng 0 cho thấy phân phối đối xứng. 'Skewness' được sử dụng để đánh giá tính chất của dữ liệu và có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn các phương pháp thống kê phù hợp.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc dữ liệu mà 'skewness' được đo lường: 'the skewness of the data', 'the skewness of the distribution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive skewness (độ lệch dương)
-
negative negative skewness (độ lệch âm)
-
high high skewness (độ lệch cao)
-
low low skewness (độ lệch thấp)
-
significant significant skewness (độ lệch đáng kể)
-
right right skewness (độ lệch phải)
-
left left skewness (độ lệch trái)
-
exhibit exhibit skewness (thể hiện độ lệch)
-
show show skewness (cho thấy độ lệch)
-
measure measure skewness (đo độ lệch)
-
correct for correct for skewness (điều chỉnh độ lệch)
-
reduce reduce skewness (giảm độ lệch)
-
distribution distribution skewness (độ lệch phân phối)
-
income income skewness (sự lệch lạc về thu nhập)
Idioms
-
a measure of skewness
một thước đo độ lệch
"Kurtosis is another statistical measure often used alongside a measure of skewness to describe data distributions."
(Kurtosis là một thước đo thống kê khác thường được sử dụng cùng với thước đo độ lệch để mô tả các phân phối dữ liệu.)
-
correct for skewness
điều chỉnh độ lệch
"Researchers often apply transformations to their data to correct for skewness."
(Các nhà nghiên cứu thường áp dụng các phép biến đổi cho dữ liệu của họ để điều chỉnh độ lệch.)
-
address the skewness
giải quyết sự lệch lạc/độ lệch
"It's important to address the skewness in the sample to ensure the validity of the statistical analysis."
(Điều quan trọng là phải giải quyết sự lệch lạc trong mẫu để đảm bảo tính hợp lệ của phân tích thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skewness
NounĐộ lệch; tính không đối xứng; sự méo mó so với một phân phối đối xứng.
"The skewness of the income distribution indicates a significant inequality."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skewness of the data significantly affected the analysis. |
Độ lệch của dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến phân tích. |
| Phủ định | Isn't the distribution skew in this dataset? |
Có phải phân phối bị lệch trong tập dữ liệu này không? |
| Nghi vấn | Is the data skew? |
Dữ liệu có bị lệch không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statistician is going to analyze the skewness of the data distribution tomorrow. |
Nhà thống kê sẽ phân tích độ lệch của phân phối dữ liệu vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to skew the results by excluding outliers. |
Họ sẽ không làm sai lệch kết quả bằng cách loại trừ các giá trị ngoại lệ. |
| Nghi vấn | Is the graph going to skew to the right, indicating a positive skew? |
Đồ thị có bị lệch sang phải không, cho thấy độ lệch dương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewness".
