asking for trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberately behaving in a way that is likely to cause problems or difficulties for yourself.
Vietnamese Meaning
Cố tình hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn cho chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you go out alone at night in that neighborhood, you're just asking for trouble."
"Nếu bạn đi ra ngoài một mình vào ban đêm trong khu phố đó, bạn đang tự rước họa vào thân đấy."
-
"He was driving without a license and asking for trouble."
"Anh ta lái xe không có bằng lái và đang tự rước họa vào thân."
-
"By lying to the police, she was asking for trouble."
"Bằng cách nói dối cảnh sát, cô ấy đang tự chuốc lấy rắc rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo ai đó về hành động dại dột, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần mắc sai lầm. Điểm nhấn là sự chủ động và nhận thức về nguy cơ mà người đó vẫn lựa chọn hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really asking for trouble (Thực sự đang tự chuốc lấy rắc rối)
-
Definitely asking for trouble (Chắc chắn đang tự chuốc lấy rắc rối)
-
Are you asking for trouble? (Bạn đang muốn gây sự à?)
-
Be careful, you're asking for trouble (Cẩn thận, bạn đang tự rước họa vào thân đấy)
Idioms
-
Asking for it
Tự rước họa vào thân, tự gây ra chuyện
"Walking alone in that neighborhood at night is just asking for it."
(Đi bộ một mình trong khu phố đó vào ban đêm chẳng khác nào tự rước họa vào thân.)
-
Looking for trouble
Tìm kiếm rắc rối, muốn gây sự
"He's always looking for trouble."
(Anh ta lúc nào cũng muốn gây sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asking for trouble
Thành ngữCố tình hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn cho chính mình.
"If you go out alone at night in that neighborhood, you're just asking for trouble."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's really asking for trouble driving that fast in this neighborhood! |
Chà, anh ta thực sự đang tự gây rắc rối khi lái xe nhanh như vậy trong khu phố này! |
| Phủ định | Hey, you're not asking for trouble by leaving your keys on the table, are you? |
Này, bạn không tự gây rắc rối khi để chìa khóa trên bàn đấy chứ? |
| Nghi vấn | Oh dear, are they asking for trouble by provoking him like that? |
Ôi trời ơi, họ có đang tự gây rắc rối khi khiêu khích anh ta như vậy không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should know that driving that fast in this weather might be asking for trouble. |
Bạn nên biết rằng lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này có thể là tự chuốc lấy rắc rối. |
| Phủ định | He shouldn't be asking for trouble by provoking the security guard. |
Anh ta không nên tự chuốc lấy rắc rối bằng cách khiêu khích bảo vệ. |
| Nghi vấn | Could she be asking for trouble by dating someone so much older? |
Liệu cô ấy có đang tự chuốc lấy rắc rối khi hẹn hò với người lớn tuổi hơn nhiều không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knows he is asking for trouble by driving that fast, but he does it anyway. |
Anh ấy biết anh ấy đang tự gây rắc rối bằng cách lái xe nhanh như vậy, nhưng anh ấy vẫn làm. |
| Phủ định | They aren't asking for trouble; they're simply standing up for their rights. |
Họ không tự gây rắc rối; họ chỉ đơn giản là đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình. |
| Nghi vấn | Are you asking for trouble by skipping classes so often? |
Bạn có đang tự gây rắc rối khi thường xuyên trốn học không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always asking for trouble with his reckless behavior. |
Anh ta luôn tự gây rắc rối với hành vi liều lĩnh của mình. |
| Phủ định | They aren't asking for trouble; they're just trying to help. |
Họ không tự gây rắc rối; họ chỉ đang cố gắng giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Is she asking for trouble by dating someone so much older? |
Cô ấy có đang tự gây rắc rối khi hẹn hò với một người lớn tuổi hơn nhiều không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is asking for trouble by not following the safety regulations. |
Anh ta đang tự gây rắc rối cho mình khi không tuân thủ các quy định an toàn. |
| Phủ định | Isn't she asking for trouble by going out alone at night in that area? |
Cô ấy có đang tự gây rắc rối cho mình khi đi ra ngoài một mình vào ban đêm ở khu vực đó không? |
| Nghi vấn | Are you asking for trouble by confronting him directly? |
Bạn có đang tự gây rắc rối cho mình khi đối đầu trực tiếp với anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asking for trouble".
