(Top Banner Ad)
asking for trouble
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

asking for trouble

UK: /ˈɑːskɪŋ fɔː(r) ˈtrʌbl/ • US: /ˈæskɪŋ fɔːr ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tự rước họa vào thân tự chuốc lấy rắc rối rước hoạ vào người làm liều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately behaving in a way that is likely to cause problems or difficulties for yourself.

Vietnamese Meaning

Cố tình hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn cho chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you go out alone at night in that neighborhood, you're just asking for trouble."

    "Nếu bạn đi ra ngoài một mình vào ban đêm trong khu phố đó, bạn đang tự rước họa vào thân đấy."

  • "He was driving without a license and asking for trouble."

    "Anh ta lái xe không có bằng lái và đang tự rước họa vào thân."

  • "By lying to the police, she was asking for trouble."

    "Bằng cách nói dối cảnh sát, cô ấy đang tự chuốc lấy rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ask hỏi, yêu cầu
Noun trouble rắc rối, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

Nguồn gốc biểu cảm

Cụm từ 'asking for trouble' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể như nhiều từ khác. Nó phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả hành động tìm kiếm hoặc tạo ra rắc rối một cách cố ý. Nó phản ánh một quan điểm văn hóa về việc chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo ai đó về hành động dại dột, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần mắc sai lầm. Điểm nhấn là sự chủ động và nhận thức về nguy cơ mà người đó vẫn lựa chọn hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asking for trouble
  • Really asking for trouble
    (Thực sự đang tự chuốc lấy rắc rối)
  • Definitely asking for trouble
    (Chắc chắn đang tự chuốc lấy rắc rối)
Verb + asking for trouble
  • Are you asking for trouble?
    (Bạn đang muốn gây sự à?)
  • Be careful, you're asking for trouble
    (Cẩn thận, bạn đang tự rước họa vào thân đấy)

Idioms

  • Asking for it

    Tự rước họa vào thân, tự gây ra chuyện

    "Walking alone in that neighborhood at night is just asking for it."

    (Đi bộ một mình trong khu phố đó vào ban đêm chẳng khác nào tự rước họa vào thân.)

  • Looking for trouble

    Tìm kiếm rắc rối, muốn gây sự

    "He's always looking for trouble."

    (Anh ta lúc nào cũng muốn gây sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asking for trouble

Thành ngữ
Lật mặt

Cố tình hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn cho chính mình.

"If you go out alone at night in that neighborhood, you're just asking for trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's really asking for trouble driving that fast in this neighborhood!
Chà, anh ta thực sự đang tự gây rắc rối khi lái xe nhanh như vậy trong khu phố này!
Phủ định
Hey, you're not asking for trouble by leaving your keys on the table, are you?
Này, bạn không tự gây rắc rối khi để chìa khóa trên bàn đấy chứ?
Nghi vấn
Oh dear, are they asking for trouble by provoking him like that?
Ôi trời ơi, họ có đang tự gây rắc rối khi khiêu khích anh ta như vậy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should know that driving that fast in this weather might be asking for trouble.
Bạn nên biết rằng lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này có thể là tự chuốc lấy rắc rối.
Phủ định
He shouldn't be asking for trouble by provoking the security guard.
Anh ta không nên tự chuốc lấy rắc rối bằng cách khiêu khích bảo vệ.
Nghi vấn
Could she be asking for trouble by dating someone so much older?
Liệu cô ấy có đang tự chuốc lấy rắc rối khi hẹn hò với người lớn tuổi hơn nhiều không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows he is asking for trouble by driving that fast, but he does it anyway.
Anh ấy biết anh ấy đang tự gây rắc rối bằng cách lái xe nhanh như vậy, nhưng anh ấy vẫn làm.
Phủ định
They aren't asking for trouble; they're simply standing up for their rights.
Họ không tự gây rắc rối; họ chỉ đơn giản là đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.
Nghi vấn
Are you asking for trouble by skipping classes so often?
Bạn có đang tự gây rắc rối khi thường xuyên trốn học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always asking for trouble with his reckless behavior.
Anh ta luôn tự gây rắc rối với hành vi liều lĩnh của mình.
Phủ định
They aren't asking for trouble; they're just trying to help.
Họ không tự gây rắc rối; họ chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Is she asking for trouble by dating someone so much older?
Cô ấy có đang tự gây rắc rối khi hẹn hò với một người lớn tuổi hơn nhiều không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is asking for trouble by not following the safety regulations.
Anh ta đang tự gây rắc rối cho mình khi không tuân thủ các quy định an toàn.
Phủ định
Isn't she asking for trouble by going out alone at night in that area?
Cô ấy có đang tự gây rắc rối cho mình khi đi ra ngoài một mình vào ban đêm ở khu vực đó không?
Nghi vấn
Are you asking for trouble by confronting him directly?
Bạn có đang tự gây rắc rối cho mình khi đối đầu trực tiếp với anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asking for trouble".

Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân. 'Asking for trouble' phản ánh ý tưởng rằng bạn chịu trách nhiệm cho những hậu quả từ hành động của mình. Nếu bạn cố ý làm điều gì đó nguy hiểm hoặc khiêu khích, bạn không thể đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ trở nên tồi tệ.

Tính chủ động

Cụm từ này cũng liên quan đến tính chủ động. Thay vì chờ đợi rắc rối xảy đến, bạn 'asking for trouble' khi tự mình tìm kiếm nó. Điều này có thể được coi là dại dột hoặc thiếu suy nghĩ.