(Top Banner Ad)
looking for a fight
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

looking for a fight

Nghĩa tiếng Việt

tìm chuyện gây sự kiếm chuyện đánh nhau muốn gây sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be deliberately trying to provoke a quarrel or physical conflict.

Vietnamese Meaning

Cố ý khiêu khích, tìm kiếm một cuộc cãi vã hoặc xung đột thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been looking for a fight ever since he got fired."

    "Anh ta đã tìm kiếm một cuộc cãi vã kể từ khi bị sa thải."

  • "Stop looking for a fight and just calm down."

    "Đừng tìm cớ gây sự nữa, hãy bình tĩnh lại đi."

  • "I think he's just looking for a fight because he's bored."

    "Tôi nghĩ anh ta chỉ đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả vì anh ta chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look tìm kiếm, nhìn
Noun fight cuộc chiến, cuộc ẩu đả
Verb fight chiến đấu, đánh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'looking for a fight'

Cụm từ 'looking for a fight' không có một lịch sử phức tạp hay nguồn gốc sâu xa. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'look' (tìm kiếm) và cụm từ 'a fight' (một cuộc ẩu đả). Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng từ khi xuất hiện: chủ động tìm kiếm hoặc kích động một cuộc xung đột.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả hành vi của một người đang cố tình gây hấn, tạo ra một tình huống đối đầu. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó thích gây sự hoặc đang có tâm trạng bực bội, muốn trút giận lên người khác. Khác với các cụm từ như "standing up for oneself" (đứng lên bảo vệ bản thân), "looking for a fight" nhấn mạnh sự chủ động gây hấn thay vì tự vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looking for a fight
  • always always looking for a fight
    (luôn luôn tìm kiếm một cuộc ẩu đả, luôn muốn gây gổ)
  • constantly constantly looking for a fight
    (liên tục tìm kiếm một cuộc ẩu đả, liên tục muốn gây gổ)
Verb + looking for a fight
  • seem seem to be looking for a fight
    (có vẻ như đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả, có vẻ như muốn gây gổ)
  • go go looking for a fight
    (đi tìm kiếm một cuộc ẩu đả, đi gây gổ)

Idioms

  • looking for a fight

    tìm kiếm hoặc cố tình gây ra một cuộc xung đột, ẩu đả.

    "He's always looking for a fight, it's exhausting."

    (Anh ta lúc nào cũng muốn gây sự, thật là mệt mỏi.)

  • spoiling for a fight

    rất muốn đánh nhau, sẵn sàng gây gổ (mạnh hơn 'looking for a fight')

    "After being cooped up all day, the dog was spoiling for a fight with the neighbor's cat."

    (Sau khi bị nhốt cả ngày, con chó rất muốn đánh nhau với con mèo nhà hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looking for a fight

Thành ngữ
Lật mặt

Cố ý khiêu khích, tìm kiếm một cuộc cãi vã hoặc xung đột thể xác.

"He's been looking for a fight ever since he got fired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is looking for a fight.
Anh ấy đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả.
Phủ định
They are not looking for a fight.
Họ không tìm kiếm một cuộc ẩu đả.
Nghi vấn
Are you looking for a fight?
Bạn đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been looking for a fight all night before someone finally took the bait.
Anh ta đã tìm kiếm một cuộc ẩu đả cả đêm trước khi cuối cùng có người cắn câu.
Phủ định
She had not been looking for a fight; she was simply defending herself.
Cô ấy đã không tìm kiếm một cuộc ẩu đả; cô ấy chỉ đơn giản là tự vệ.
Nghi vấn
Had he been looking for a fight when he confronted them?
Có phải anh ta đã tìm kiếm một cuộc ẩu đả khi đối đầu với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking for a fight".

Hiếu chiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tìm kiếm một cuộc ẩu đả' thường được coi là tiêu cực, thể hiện sự hiếu chiến hoặc thiếu kiểm soát bản thân. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh nhất định (ví dụ: thể thao đối kháng), nó có thể được hiểu là sự quyết tâm và cạnh tranh.