(Top Banner Ad)
courting disaster
C1
Cụm động từ C1 Nguy hiểm, Rủi ro

courting disaster

Nghĩa tiếng Việt

tự rước họa vào thân tự chuốc lấy tai họa đùa với tử thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is very likely to cause you serious problems or danger.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách có khả năng cao dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are courting disaster by cutting back on safety procedures."

    "Họ đang tự chuốc lấy tai họa bằng cách cắt giảm các quy trình an toàn."

  • "Driving without a seatbelt is courting disaster."

    "Lái xe mà không thắt dây an toàn là tự chuốc lấy tai họa."

  • "By ignoring the warnings, the company was courting disaster."

    "Bằng cách phớt lờ những cảnh báo, công ty đã tự chuốc lấy tai họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb court tán tỉnh, cầu thân hoặc chuốc lấy (nguy hiểm)
Noun disaster tai họa, thảm họa
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Noun courtship sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nguy hiểm, Rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors (yard/enclosure) & astrum (star)
Old French / Italian
cort (court) & disastro (ill-starred event)
Middle English
courten (to woo/seek favor)
Modern English
courting disaster (deliberately risking trouble)

Sự quyến rũ của thảm họa

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là tán tỉnh hoặc tìm cách lấy lòng một ai đó (như trong tình yêu). Khi kết hợp với 'disaster' (thảm họa), cụm từ này mang nghĩa bóng là một người đang hành động thiếu thận trọng đến mức như thể họ đang 'tán tỉnh' hoặc chủ động mời gọi những điều tồi tệ xảy đến với mình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tự chuốc lấy tai họa, thường do sự thiếu cẩn trọng, liều lĩnh hoặc phớt lờ những cảnh báo. Nó nhấn mạnh rằng người đó đang chủ động tạo ra hoặc làm tăng khả năng xảy ra một điều tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + courting disaster
  • simply is simply courting disaster
    (đơn giản là đang tự chuốc lấy họa)
  • dangerously dangerously courting disaster
    (đang mạo hiểm với thảm họa một cách nguy hiểm)
Verb + courting disaster
  • be You are courting disaster
    (Bạn đang rước họa vào thân đấy)
  • risk risk courting disaster
    (mạo hiểm chuốc lấy thảm họa)

Idioms

  • play with fire

    chơi với lửa (hành động nguy hiểm)

    "Investing all your money in crypto is like playing with fire; you're courting disaster."

    (Đầu tư hết tiền vào tiền ảo giống như chơi với lửa vậy; bạn đang tự chuốc họa vào thân.)

  • skating on thin ice

    làm điều mạo hiểm, đứng trên bờ vực rắc rối

    "He is courting disaster by skating on thin ice with those illegal deals."

    (Anh ta đang tự rước họa khi thực hiện những vụ làm ăn phi pháp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courting disaster

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử theo một cách có khả năng cao dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cho bạn.

"They are courting disaster by cutting back on safety procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is courting disaster carelessly by not wearing a helmet while riding his motorcycle.
Anh ta đang rước họa vào thân một cách bất cẩn khi không đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.
Phủ định
She didn't court disaster intentionally; it was an unfortunate accident.
Cô ấy không cố ý rước họa vào thân; đó là một tai nạn đáng tiếc.
Nghi vấn
Are they courting disaster unknowingly by investing in such a risky venture?
Họ có vô tình rước họa vào thân khi đầu tư vào một dự án mạo hiểm như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing all your money in a single, risky stock is courting disaster.
Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro duy nhất là đang tự chuốc lấy họa vào thân.
Phủ định
They are not courting disaster by taking precautions and following safety guidelines.
Họ không tự chuốc lấy họa vào thân bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa và tuân theo các hướng dẫn an toàn.
Nghi vấn
Are you courting disaster by ignoring the warning signs?
Bạn có đang tự chuốc lấy họa vào thân khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he listened to advice, he wouldn't be courting disaster with his reckless investments.
Nếu anh ấy chịu nghe lời khuyên, anh ấy đã không tự chuốc lấy thảm họa bằng những khoản đầu tư liều lĩnh của mình.
Phủ định
If they weren't courting disaster by ignoring safety regulations, the factory wouldn't be at risk of closure.
Nếu họ không tự chuốc lấy thảm họa bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, nhà máy đã không có nguy cơ đóng cửa.
Nghi vấn
Would the company avoid courting disaster if it implemented stricter quality control measures?
Công ty có tránh được việc tự chuốc lấy thảm họa nếu nó thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courting disaster".

Trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng hậu quả tồi tệ không phải do xui xẻo mà là kết quả trực tiếp từ những quyết định sai lầm hoặc sự kiêu ngạo của cá nhân. Nó phản ánh tư duy 'gieo nhân nào gặt quả nấy' trong các tình huống quản trị và chính trị.

Sử dụng trong truyền thông

Các nhà báo phương Tây rất ưa chuộng cụm từ này khi viết về các chính sách kinh tế mạo hiểm hoặc các quyết định quân sự có độ rủi ro cao để cảnh báo công chúng về một kết cục không mấy tốt đẹp.