courting disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is very likely to cause you serious problems or danger.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo một cách có khả năng cao dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are courting disaster by cutting back on safety procedures."
"Họ đang tự chuốc lấy tai họa bằng cách cắt giảm các quy trình an toàn."
-
"Driving without a seatbelt is courting disaster."
"Lái xe mà không thắt dây an toàn là tự chuốc lấy tai họa."
-
"By ignoring the warnings, the company was courting disaster."
"Bằng cách phớt lờ những cảnh báo, công ty đã tự chuốc lấy tai họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | court | tán tỉnh, cầu thân hoặc chuốc lấy (nguy hiểm) |
| Noun | disaster | tai họa, thảm họa |
| Adjective | disastrous | tai hại, thảm khốc |
| Noun | courtship | sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tự chuốc lấy tai họa, thường do sự thiếu cẩn trọng, liều lĩnh hoặc phớt lờ những cảnh báo. Nó nhấn mạnh rằng người đó đang chủ động tạo ra hoặc làm tăng khả năng xảy ra một điều tồi tệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply is simply courting disaster (đơn giản là đang tự chuốc lấy họa)
-
dangerously dangerously courting disaster (đang mạo hiểm với thảm họa một cách nguy hiểm)
-
be You are courting disaster (Bạn đang rước họa vào thân đấy)
-
risk risk courting disaster (mạo hiểm chuốc lấy thảm họa)
Idioms
-
play with fire
chơi với lửa (hành động nguy hiểm)
"Investing all your money in crypto is like playing with fire; you're courting disaster."
(Đầu tư hết tiền vào tiền ảo giống như chơi với lửa vậy; bạn đang tự chuốc họa vào thân.)
-
skating on thin ice
làm điều mạo hiểm, đứng trên bờ vực rắc rối
"He is courting disaster by skating on thin ice with those illegal deals."
(Anh ta đang tự rước họa khi thực hiện những vụ làm ăn phi pháp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courting disaster
Cụm động từHành xử theo một cách có khả năng cao dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cho bạn.
"They are courting disaster by cutting back on safety procedures."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is courting disaster carelessly by not wearing a helmet while riding his motorcycle. |
Anh ta đang rước họa vào thân một cách bất cẩn khi không đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy. |
| Phủ định | She didn't court disaster intentionally; it was an unfortunate accident. |
Cô ấy không cố ý rước họa vào thân; đó là một tai nạn đáng tiếc. |
| Nghi vấn | Are they courting disaster unknowingly by investing in such a risky venture? |
Họ có vô tình rước họa vào thân khi đầu tư vào một dự án mạo hiểm như vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing all your money in a single, risky stock is courting disaster. |
Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro duy nhất là đang tự chuốc lấy họa vào thân. |
| Phủ định | They are not courting disaster by taking precautions and following safety guidelines. |
Họ không tự chuốc lấy họa vào thân bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa và tuân theo các hướng dẫn an toàn. |
| Nghi vấn | Are you courting disaster by ignoring the warning signs? |
Bạn có đang tự chuốc lấy họa vào thân khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he listened to advice, he wouldn't be courting disaster with his reckless investments. |
Nếu anh ấy chịu nghe lời khuyên, anh ấy đã không tự chuốc lấy thảm họa bằng những khoản đầu tư liều lĩnh của mình. |
| Phủ định | If they weren't courting disaster by ignoring safety regulations, the factory wouldn't be at risk of closure. |
Nếu họ không tự chuốc lấy thảm họa bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, nhà máy đã không có nguy cơ đóng cửa. |
| Nghi vấn | Would the company avoid courting disaster if it implemented stricter quality control measures? |
Công ty có tránh được việc tự chuốc lấy thảm họa nếu nó thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courting disaster".
